Kết quả bóng đá trận Fujizakura Yamanashi (W) vs Diavorosso Hiroshima (W), 15:00 ngày 30/08/2026

Football League 2 Nữ (Nhật Bản) · 15:00 ngày 30/08/2026
Fujizakura Yamanashi (W)
2 Kết thúc HT 1-0 1
Diavorosso Hiroshima (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Fujizakura Yamanashi (W) Phút Diavorosso Hiroshima (W)
1 - 0 7'
2 - 0 8'
3 - 0 8'
HT 1-0
57' 3 - 1
4 - 1 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 75
Hòa 00 11
Bại 03 24
Ghi bàn 74 2211
Mất bàn 38 811
Điểm 90 2216

Chủ = Fujizakura Yamanashi (W) · Khách = Diavorosso Hiroshima (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fujizakura Yamanashi (W) (20)Hiệp 1 / Cả trậnDiavorosso Hiroshima (W) (19)
11 (55%)Thắng/Thắng3 (16%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (32%)
4 (20%)Hòa/Hòa4 (21%)
3 (15%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (10%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Fujizakura Yamanashi (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179442612312
Sân nhà9621177202
Sân khách832395115
6 gần6501164--

Diavorosso Hiroshima (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179442114313
Sân nhà9333810125
Sân khách8611134192
6 gần631266--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Fujizakura Yamanashi (W) 5 (63%)Hòa 2 (25%)Diavorosso Hiroshima (W) 1 (13%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD202/05/26Diavorosso Hiroshima (W)0-2 (0-2)Fujizakura Yamanashi (W)5-6-0.252T
JW Cup08/11/25Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-1)Fujizakura Yamanashi (W)4-3--T
JWD205/10/25Fujizakura Yamanashi (W)2-0 (1-0)Diavorosso Hiroshima (W)3-4+12.5T
JWD218/05/25Diavorosso Hiroshima (W)0-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)---H
JWD229/09/24Fujizakura Yamanashi (W)2-0 (2-0)Diavorosso Hiroshima (W)4-1+1.252.75T
JWD206/05/24Diavorosso Hiroshima (W)1-0 (1-0)Fujizakura Yamanashi (W)---B
JWD207/10/23Diavorosso Hiroshima (W)0-2 (0-1)Fujizakura Yamanashi (W)---T
JWD228/05/23Fujizakura Yamanashi (W)0-0 (0-0)Diavorosso Hiroshima (W)---H

Thành tích gần đây — Fujizakura Yamanashi (W)

TBTTTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD228/06/26Fujizakura Yamanashi (W)2-1 (1-0)Renofa Yamaguchi (W)1-3+0.52T
JWD221/06/26Gunma FC White Star (W)2-0 (1-0)Fujizakura Yamanashi (W)3-5+0.752.25B
JWD213/06/26Nankatsu (W)0-4 (0-3)Fujizakura Yamanashi (W)2-5+12.5T
JWD207/06/26Fujizakura Yamanashi (W)3-0 (2-0)Diosa Izumo (W)3-502T
JWD231/05/26Veertien Mie (W)1-3 (1-3)Fujizakura Yamanashi (W)4-4+0.52T
JWD223/05/26Fujizakura Yamanashi (W)4-0 (3-0)JFA Academy Fukushima (W)7-5+0.52T
JWD217/05/26Kibi International University (W)1-0 (1-0)Fujizakura Yamanashi (W)---B
JWD210/05/26Fujizakura Yamanashi (W)1-1 (1-1)Speranza Osaka (W)---H
JWD202/05/26Diavorosso Hiroshima (W)0-2 (0-2)Fujizakura Yamanashi (W)5-6-0.252T
JWD226/04/26Renofa Yamaguchi (W)1-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)5-102.25B
JWD219/04/26Fujizakura Yamanashi (W)0-0 (0-0)Gunma FC White Star (W)1-5+0.252H
JWD212/04/26Fujizakura Yamanashi (W)1-2 (1-1)Nankatsu (W)---B
JWD204/04/26Diosa Izumo (W)0-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)---H
JWD229/03/26Fujizakura Yamanashi (W)1-0 (1-0)Veertien Mie (W)4-3+0.52.25T
JWD222/03/26Fujizakura Yamanashi (W)3-2 (1-0)SEISA OSA Rheia (W)6-2+0.52.25T
JWD215/03/26Yamato Sylphid (W)0-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)3-2+12.5H
JW Cup15/11/25Nojima Stella (W)3-2 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)1-1--B
JW Cup08/11/25Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-1)Fujizakura Yamanashi (W)4-3--T
JWD218/10/25Fujizakura Yamanashi (W)0-1 (0-0)Veertien Mie (W)5-2--B
JWD212/10/25VONDS Ichihara (W)1-0 (0-0)Fujizakura Yamanashi (W)2-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Diavorosso Hiroshima (W)

BBTHTTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWD228/06/26Diavorosso Hiroshima (W)2-4 (2-3)SEISA OSA Rheia (W)6-1+1.252.25B
JWD221/06/26Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-0)Nankatsu (W)14-3+1.252.75B
JWD214/06/26JFA Academy Fukushima (W)0-1 (0-0)Diavorosso Hiroshima (W)3-3+1.252.5T
JWD207/06/26Diavorosso Hiroshima (W)1-1 (0-0)Kibi International University (W)9-3-0.252.25H
JWD230/05/26Gunma FC White Star (W)0-1 (0-0)Diavorosso Hiroshima (W)1-6+0.52T
JWD223/05/26Diavorosso Hiroshima (W)1-0 (0-0)Speranza Osaka (W)3-6--T
JWD217/05/26Diavorosso Hiroshima (W)2-1 (2-0)Yamato Sylphid (W)9-2+0.752.25T
JWD210/05/26Renofa Yamaguchi (W)0-1 (0-0)Diavorosso Hiroshima (W)3-202.25T
JWD202/05/26Diavorosso Hiroshima (W)0-2 (0-2)Fujizakura Yamanashi (W)5-6+0.252B
JWD225/04/26SEISA OSA Rheia (W)1-1 (0-0)Diavorosso Hiroshima (W)0-9+0.752.75H
JWD219/04/26Nankatsu (W)0-5 (0-1)Diavorosso Hiroshima (W)2-5+0.252T
JWD212/04/26Diavorosso Hiroshima (W)1-1 (0-0)JFA Academy Fukushima (W)---H
JWD205/04/26Kibi International University (W)1-2 (1-1)Diavorosso Hiroshima (W)---T
JWD228/03/26Diavorosso Hiroshima (W)1-0 (0-0)Gunma FC White Star (W)2-602.25T
JWD221/03/26Diosa Izumo (W)0-1 (0-1)Diavorosso Hiroshima (W)7-1-0.752.5T
JWD214/03/26Diavorosso Hiroshima (W)0-0 (0-0)Veertien Mie (W)2-3--H
JW Cup08/11/25Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-1)Fujizakura Yamanashi (W)4-3--B
JWD218/10/25Yamato Sylphid (W)1-2 (1-0)Diavorosso Hiroshima (W)---T
JWD212/10/25Diavorosso Hiroshima (W)0-1 (0-0)SEISA OSA Rheia (W)---B
JWD205/10/25Fujizakura Yamanashi (W)2-0 (1-0)Diavorosso Hiroshima (W)3-4-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
67
60
Tấn công nguy hiểm
29
35
Sút ngoài cầu môn
10
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fujizakura Yamanashi (W) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Diavorosso Hiroshima (W) (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fujizakura Yamanashi (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Diavorosso Hiroshima (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
17
1 Bàn
22
2 Bàn
30
3 Bàn
21
4+ Bàn
166
B.thắng H1
610
B.thắng H2
Fujizakura Yamanashi (W)Diavorosso Hiroshima (W)

Chi tiết về HT/FT

83
T/T
00
T/H
00
T/B
04
H/T
22
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
Fujizakura Yamanashi (W)Diavorosso Hiroshima (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
49
Thắng 1
44
Hòa
63
Thua 1
13
Thua 2+
Fujizakura Yamanashi (W)Diavorosso Hiroshima (W)

Thông tin đội bóng

Fujizakura Yamanashi (W) Thông tin Diavorosso Hiroshima (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.003.000.862.000.980.970.250.87
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.10 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.052.752.880.592.000.750.780.250.56
Live7.50 ↑1.06 ↓8.50 ↑2.15 ↑2.500.12 ↓0.66 ↓0.000.67 ↑
Mansion88Sớm2.263.052.920.772.000.991.020.250.74
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.04 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.353.052.901.402.500.50---
Live10.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm2.362.932.900.782.000.86---
Live10.78 ↑1.07 ↓12.22 ↑4.70 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.263.052.920.772.000.991.020.250.74
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.04 ↓0.68 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.133.002.880.742.000.960.900.250.80
Live12.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑3.03 ↑2.500.03 ↓0.76 ↓0.000.94 ↑
SbobetSớm2.262.852.780.782.001.001.030.250.75
Live10.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
WewbetSớm2.242.963.190.752.001.010.910.250.87
Live10.00 ↑1.08 ↓13.50 ↑3.84 ↑2.500.06 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.001.302.500.55---
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.202.952.900.902.250.640.840.250.68
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑6.61 ↑2.500.03 ↓0.59 ↓0.001.13 ↑
PinnacleSớm2.182.813.040.722.000.970.880.250.79
Live9.23 ↑1.10 ↓9.99 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.76 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.202.953.001.252.500.55---
Live20.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.25 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm2.193.053.151.012.250.700.870.250.81
Live1.19 ↓4.30 ↑119.00 ↑4.14 ↑2.500.14 ↓0.92 ↑0.000.83 ↑
Bet 365Sớm2.203.103.001.032.250.780.900.250.90
Live1.20 ↓4.33 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.202.803.101.252.500.50---
Live1.18 ↓4.00 ↑101.00 ↑6.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fujizakura Yamanashi (W)+1/4100
Diavorosso Hiroshima (W)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).