Kết quả bóng đá trận Fukushima United FC vs Roasso Kumamoto, 16:00 ngày 12/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 12/09/2026
Fukushima United FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Roasso Kumamoto
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Fukushima United FC | Phút | |
| 11' | Thae-ha Ri | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Ozawa H. | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Ozawa H. | |
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| Yuki O. (Kiến tạo: Tatsuya Anzai) 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 26 | 6 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Fukushima United FC · Khách = Roasso Kumamoto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fukushima United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
Roasso Kumamoto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
57
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
76
Việt vị
02
Quả ném biên
83
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fukushima United FC (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Roasso Kumamoto (19 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fukushima United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004-12-21 | |
| Sân nhà | Kumamoto Athletics Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Shuhei Terada | HLV | Takeshi Oki |
| Khu vực | Japan - Kumamoto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.43 | 2.13 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.43 | 2.32 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.70 | 3.00 | 0.63 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.17 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.35 | 2.17 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.50 | 2.18 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.18 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 185.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.35 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 98.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.06 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fukushima United FC | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Roasso Kumamoto | 0 | 2 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).