Kết quả bóng đá trận Fulham vs AFC Wimbledon, 02:00 ngày 28/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 28/08/2026
Fulham 3 Kết thúc HT 2-0 0
AFC Wimbledon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Craven Cottage Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Fulham
AFC Wimbledon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anthony Backhouse
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luc De Fougerolles (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Andy Yiadom (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Callum Maycock (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Emile Smith Rowe 1-0, kiến tạo: Ryan Sessegnon
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Muniz Carvalho 2-0, kiến tạo: Kenny Tete
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Macauley Zepa, ra Oscar Bobb
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kenny Tete
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Myles Hippolyte (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Calvin Bassey Ughelumba, ra Joachim Andersen
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Santos Lopes de Macedo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Zack Nelson, ra Callum Maycock
67'
🔁 Thay người: vào Jayden Stockley, ra Aron Sasu
🔁 Thay người: vào Chibuzo Nwoko, ra Luc De Fougerolles
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cesar Palacios, ra Kevin Santos Lopes de Macedo
🔁 Thay người: vào Gonzalo Garcia Torres, ra Rodrigo Muniz Carvalho
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Junior Nkeng, ra James Tilley
80'
🔁 Thay người: vào Antwoine Hackford, ra Myles Hippolyte
82'
🟨 Thẻ vàng - Zack Nelson
🎯 Dứt điểm - Calvin Bassey Ughelumba (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Delano McCoy-Splatt, ra Ollie Harrison
🎯 Dứt điểm - Chibuzo Nwoko (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Garcia Torres 3-0, kiến tạo: Macauley Zepa
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jayden Stockley (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Fulham | Phút | |
| Emile Smith Rowe(Assists:Ryan Sessegnon) (Kiến tạo: Ryan Sessegnon) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Smith Rowe E. (Kiến tạo: Ryan Sessegnon) 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| Rodrigo Muniz Carvalho(Assists:Kenny Tete) (Kiến tạo: Kenny Tete) 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| Muniz Rodrigo (Kiến tạo: Kenny Tete) 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| Muniz Rodrigo (Kiến tạo: Kenny Tete) 6 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Macauley Zepa ▼ Oscar Bobb | 46' ⇄ | |
| ▲ Zepa M. ▼ | 46' ⇄ | |
| Kenny Tete | 48' | |
| Tete K. | 48' | |
| ▲ Calvin Bassey Ughelumba ▼ Joachim Andersen | 62' ⇄ | |
| ▲ Bassey C. ▼ | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Zack Nelson ▼ Callum Maycock | |
| 67' ⇄ | ▲ Jayden Stockley ▼ Aron Sasu | |
| 67' ⇄ | ▲ Nelson Z. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Stockley J. ▼ | |
| ▲ Chibuzo Nwoko ▼ Luc De Fougerolles | 68' ⇄ | |
| ▲ Nwoko C. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Cesar Palacios ▼ Kevin Santos Lopes de Macedo | 73' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Garcia Torres ▼ Rodrigo Muniz Carvalho | 73' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ César Palacios ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Junior Nkeng ▼ James Tilley | |
| 80' ⇄ | ▲ Antwoine Hackford ▼ Myles Hippolyte | |
| 80' ⇄ | ▲ Hackford A. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Junior Nkeng ▼ | |
| 82' | Zack Nelson | |
| 82' | Nelson Z. | |
| 86' ⇄ | ▲ Delano McCoy-Splatt ▼ Ollie Harrison | |
| 86' ⇄ | ▲ McCoy-Splatt D. ▼ | |
| Gonzalo (Kiến tạo: Macauley Zepa) 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| Gonzalo Garcia Torres(Assists:Macauley Zepa) (Kiến tạo: Macauley Zepa) 8 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = Fulham · Khách = AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích gần đây — Fulham
BTHBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Fulham | 2-3 (1-2) | Chelsea | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Fulham | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 3 | T |
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | T |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 3 | H |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | +1 | 3 | B |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AFC Wimbledon
HHBHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Reading | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | AFC Wimbledon | -0.25 | 3 | H |
| 15/08/26 | Huddersfield Town | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (0-0) | Newport County | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (1-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | AFC Wimbledon | 2-0 (1-0) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | AFC Wimbledon | 0-0 (0-0) | Norwich City | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | T |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | AFC Wimbledon | 0-2 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | AFC Wimbledon | 0-3 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Stockport County | 3-0 (2-0) | AFC Wimbledon | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Fulham
AFC Wimbledon
23Benjamin Lecomte2Kenny Tete5Joachim Andersen30Ryan Sessegnon44Luc De Fougerolles6CHarrison Reed19Shea Charles11Kevin Santos Lopes de Macedo14Oscar Bobb32Emile Smith Rowe9Rodrigo Muniz Carvalho1Nathan Bishop2Zeze Steven Sessegnon3Steve Seddon7James Tilley17Andy Yiadom26Daniel Sweeney5Ollie Harrison8Callum Maycock12CAlistair Smith21Myles Hippolyte29Aron Sasu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Kenny Tete🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'8.4
- 5Joachim Andersen▼ Rời sân 62'6.9
- 6Harrison Reed C7.5
- 9Rodrigo Muniz Carvalho⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 73'8.4
- 11Kevin Santos Lopes de Macedo▼ Rời sân 73'7.1
- 14Oscar Bobb▼ Rời sân 46'7
- 19Shea Charles7.8
- 23Benjamin Lecomte7
- 30Ryan Sessegnon🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37'8.6
- 32Emile Smith Rowe⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37'8.4
- 44Luc De Fougerolles▼ Rời sân 68'7
Khách · 541
- 1Nathan Bishop6.8
- 2Zeze Steven Sessegnon5.5
- 3Steve Seddon6.2
- 5Ollie Harrison▼ Rời sân 86'5.4
- 7James Tilley▼ Rời sân 80'5.4
- 8Callum Maycock▼ Rời sân 67'5.6
- 12Alistair Smith C6.1
- 17Andy Yiadom6.8
- 21Myles Hippolyte▼ Rời sân 80'5.9
- 26Daniel Sweeney7.2
- 29Aron Sasu▼ Rời sân 67'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
11
Sút bóng
295
Sút cầu môn
82
Tấn công
15057
Tấn công nguy hiểm
7523
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
90
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
741189
TL chuyền bóng thành công
91%62%
Phạm lỗi
69
Việt vị
03
Cứu thua
25
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
101
Chuyền dài
3112
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.890.15
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fulham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AFC Wimbledon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fulham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Ryan Sessegnon Hậu vệ trái | 8.6 | 1 | 2/0 | 36/39 | 1 | ||
| 2Kenny Tete Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 6/0 | 65/72 | 2 | 🟨 | |
| 32Emile Smith Rowe Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 5/1 | 40/43 | 2 | ||
| 9Rodrigo Muniz Carvalho Trung phong | 8.4 | 1 | 5/2 | 4/4 | 1 | ||
| 19Shea Charles Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 98/107 | 0 | |||
| 6Harrison Reed Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 84/96 | 0 | |||
| 11Kevin Santos Lopes de Macedo Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 33/40 | 2 | |||
| 23Benjamin Lecomte Thủ môn | 7 | 0/0 | 30/31 | 0 | |||
| 14Oscar Bobb Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 44Luc De Fougerolles Hậu vệ | 7 | 1/0 | 90/96 | 3 | |||
| 5Joachim Andersen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 72/77 | 0 | |||
| 35Macauley Zepa (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 4/2 | 24/27 | 0 | ||
| 7Gonzalo Garcia Torres (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 11/13 | 0 | ||
| 8Cesar Palacios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 34Chibuzo Nwoko (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 17/18 | 1 | |||
| 3Calvin Bassey Ughelumba (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 28/32 | 1 |
AFC Wimbledon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Daniel Sweeney Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 12/18 | 4 | |||
| 17Andy Yiadom Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 14/18 | 5 | |||
| 1Nathan Bishop Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 6/29 | 0 | |||
| 3Steve Seddon Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 3 | |||
| 12Alistair Smith Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 4 | |||
| 21Myles Hippolyte Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 29Aron Sasu Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 8Callum Maycock Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 2Zeze Steven Sessegnon Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 7James Tilley Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 5/10 | 3 | |||
| 5Ollie Harrison Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 9Jayden Stockley (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 10Zack Nelson (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 16Antwoine Hackford (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 18Delano McCoy-Splatt (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Junior Nkeng (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fulham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879-1-1 | Thành lập | 2002 |
| Craven Cottage | Sân nhà | Plou Stadium |
| 25700 | Sức chứa | 4700 |
| Alvaro Arbeloa Coca | HLV | Johnnie Jackson |
| London | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 6.10 | 10.00 | 0.80 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.09 | 6.10 | 10.00 | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.30 | 10.10 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.30 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 69.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 7.40 | 9.80 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.87 ↑ | 73.30 ↑ | 4.58 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.30 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 73.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.90 | 9.60 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 52.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 9.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.50 | 8.75 | 0.84 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.92 | 10.12 | 0.79 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.92 | 23.00 ↑ | 4.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.87 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.25 | 19.00 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 7.50 ↑ | 17.00 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.75 | 9.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 7.10 | 8.85 | 1.40 | 3.50 | 0.53 | 0.96 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.71 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.18 | 6.50 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.50 | 13.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.65 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.