Kết quả bóng đá trận Fulham vs AFC Wimbledon, 02:00 ngày 28/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 28/08/2026
Fulham
3 Kết thúc HT 2-0 0
AFC Wimbledon
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Craven Cottage Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

FulhamAFC Wimbledon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anthony Backhouse
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Luc De Fougerolles (chân phải) — chệch khung thành
12'
13'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Andy Yiadom (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Callum Maycock (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân trái) — bị chặn
33'
36'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Emile Smith Rowe 1-0, kiến tạo: Ryan Sessegnon
37'
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (đánh đầu) — vào lưới
37'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Muniz Carvalho 2-0, kiến tạo: Kenny Tete
42'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (đánh đầu) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
42'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Macauley Zepa, ra Oscar Bobb
46'
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân phải) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Kenny Tete
48'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Myles Hippolyte (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Calvin Bassey Ughelumba, ra Joachim Andersen
62'
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân phải) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Kevin Santos Lopes de Macedo (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
67'
🔁 Thay người: vào Zack Nelson, ra Callum Maycock
67'
🔁 Thay người: vào Jayden Stockley, ra Aron Sasu
🔁 Thay người: vào Chibuzo Nwoko, ra Luc De Fougerolles
68'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Cesar Palacios, ra Kevin Santos Lopes de Macedo
73'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Garcia Torres, ra Rodrigo Muniz Carvalho
73'
🎯 Dứt điểm - Emile Smith Rowe (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Kenny Tete (chân phải) — chệch khung thành
76'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
79'
80'
🔁 Thay người: vào Junior Nkeng, ra James Tilley
80'
🔁 Thay người: vào Antwoine Hackford, ra Myles Hippolyte
82'
🟨 Thẻ vàng - Zack Nelson
🎯 Dứt điểm - Calvin Bassey Ughelumba (chân trái) — bị cản phá
82'
86'
🔁 Thay người: vào Delano McCoy-Splatt, ra Ollie Harrison
🎯 Dứt điểm - Chibuzo Nwoko (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Garcia Torres 3-0, kiến tạo: Macauley Zepa
90+3'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jayden Stockley (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Macauley Zepa (chân phải) — bị cản phá
90+6'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Fulham Phút AFC Wimbledon
Emile Smith Rowe(Assists:Ryan Sessegnon) (Kiến tạo: Ryan Sessegnon) 1 - 0 ⚽37'
2 - 0 ⚽37'
Smith Rowe E. (Kiến tạo: Ryan Sessegnon) 3 - 0 ⚽37'
Rodrigo Muniz Carvalho(Assists:Kenny Tete) (Kiến tạo: Kenny Tete) 4 - 0 ⚽42'
Muniz Rodrigo (Kiến tạo: Kenny Tete) 5 - 0 ⚽42'
Muniz Rodrigo (Kiến tạo: Kenny Tete) 6 - 0 ⚽43'
HT 2-0
▲ Macauley Zepa ▼ Oscar Bobb46' ⇄
▲ Zepa M. ▼ 46' ⇄
Kenny Tete 48'
Tete K. 48'
▲ Calvin Bassey Ughelumba ▼ Joachim Andersen62' ⇄
▲ Bassey C. ▼ 62' ⇄
67' ⇄▲ Zack Nelson ▼ Callum Maycock
67' ⇄▲ Jayden Stockley ▼ Aron Sasu
67' ⇄▲ Nelson Z. ▼
67' ⇄▲ Stockley J. ▼
▲ Chibuzo Nwoko ▼ Luc De Fougerolles68' ⇄
▲ Nwoko C. ▼ 68' ⇄
▲ Cesar Palacios ▼ Kevin Santos Lopes de Macedo73' ⇄
▲ Gonzalo Garcia Torres ▼ Rodrigo Muniz Carvalho73' ⇄
▲ Gonzalo ▼ 73' ⇄
▲ César Palacios ▼ 73' ⇄
80' ⇄▲ Junior Nkeng ▼ James Tilley
80' ⇄▲ Antwoine Hackford ▼ Myles Hippolyte
80' ⇄▲ Hackford A. ▼
80' ⇄▲ Junior Nkeng ▼
82' Zack Nelson
82' Nelson Z.
86' ⇄▲ Delano McCoy-Splatt ▼ Ollie Harrison
86' ⇄▲ McCoy-Splatt D. ▼
Gonzalo (Kiến tạo: Macauley Zepa) 7 - 0 ⚽90'
Gonzalo Garcia Torres(Assists:Macauley Zepa) (Kiến tạo: Macauley Zepa) 8 - 0 ⚽90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 22 34
Bại 00 43
Ghi bàn 42 157
Mất bàn 31 1412
Điểm 55 1213

Chủ = Fulham · Khách = AFC Wimbledon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fulham (11)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Wimbledon (16)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (19%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (36%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại5 (31%)

Thành tích gần đây — Fulham

BTHBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR25/08/26Fulham2-3 (1-2)Chelsea6-4-0.252.75B
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3+0.253T
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1+0.52.75H
INT CF08/08/26Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace11-602.75B
INT CF01/08/26SC Farense1-2 (1-0)Fulham---T
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2+13H
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603T
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6+0.52.75H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203B
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4-1.252.75B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75T
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3-0.252.75H
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9-13B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6+12.75T
ENG PR15/03/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Fulham5-4-0.252.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4+13B
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5+0.52.75B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8+0.252.5T
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25T
ENG FAC15/02/26Stoke City1-2 (1-0)Fulham1-11+0.752.5T

Thành tích gần đây — AFC Wimbledon

HHBHBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Reading7-702.25H
EFL Trophy19/08/26Leyton Orient1-1 (0-1)AFC Wimbledon3-6-0.253H
ENG L115/08/26Huddersfield Town3-0 (2-0)AFC Wimbledon4-5-0.752.75B
ENG LC08/08/26AFC Wimbledon1-1 (0-0)Newport County7-5+0.752.75H
INT CF01/08/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (1-0)AFC Wimbledon3-5-0.53B
INT CF29/07/26Wealdstone FC1-0 (1-0)AFC Wimbledon1-6+0.52.75B
INT CF25/07/26AFC Wimbledon2-0 (1-0)Charlton Athletic4-5-0.52.75T
INT CF23/07/26AFC Wimbledon0-0 (0-0)Norwich City0-6-0.752.75H
INT CF18/07/26Sutton United1-2 (0-0)AFC Wimbledon2-6+0.52.75T
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---T
ENG L102/05/26AFC Wimbledon0-4 (0-1)Huddersfield Town5-3-0.252.5B
ENG L125/04/26Wigan Athletic0-1 (0-0)AFC Wimbledon10-3-0.252.25T
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7-0.52.5B
ENG L116/04/26AFC Wimbledon0-2 (0-0)Stockport County7-3-0.52.5B
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2-0.52.25B
ENG L106/04/26AFC Wimbledon0-3 (0-1)Luton Town8-302.5B
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7-1.252.75B
ENG L128/03/26Stockport County3-0 (2-0)AFC Wimbledon3-8-0.752.5B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2+0.52.75H
ENG L118/03/26AFC Wimbledon2-4 (2-1)Leyton Orient3-3+0.252.25B

Đội hình

FulhamAFC Wimbledon
23Benjamin Lecomte2Kenny Tete5Joachim Andersen30Ryan Sessegnon44Luc De Fougerolles6CHarrison Reed19Shea Charles11Kevin Santos Lopes de Macedo14Oscar Bobb32Emile Smith Rowe9Rodrigo Muniz Carvalho1Nathan Bishop2Zeze Steven Sessegnon3Steve Seddon7James Tilley17Andy Yiadom26Daniel Sweeney5Ollie Harrison8Callum Maycock12CAlistair Smith21Myles Hippolyte29Aron Sasu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
150
57
Tấn công nguy hiểm
75
23
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
9
0
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
79%
21%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Chuyền bóng
741
189
TL chuyền bóng thành công
91%
62%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
14
16
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
10
1
Chuyền dài
31
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.89
0.15
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AFC Wimbledon (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fulham (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

AFC Wimbledon (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FulhamAFC Wimbledon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FulhamAFC Wimbledon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
53
Thắng 1
55
Hòa
54
Thua 1
27
Thua 2+
FulhamAFC Wimbledon

Fulham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Ryan Sessegnon
Hậu vệ trái
8.612/036/391
2Kenny Tete
Hậu vệ phải
8.416/065/722🟨
32Emile Smith Rowe
Tiền vệ tấn công
8.415/140/432
9Rodrigo Muniz Carvalho
Trung phong
8.415/24/41
19Shea Charles
Tiền vệ phòng ngự
7.80/098/1070
6Harrison Reed
Tiền vệ trung tâm
7.50/084/960
11Kevin Santos Lopes de Macedo
Tiền đạo cánh trái
7.11/133/402
23Benjamin Lecomte
Thủ môn
70/030/310
14Oscar Bobb
Tiền đạo cánh phải
70/027/311
44Luc De Fougerolles
Hậu vệ
71/090/963
5Joachim Andersen
Trung vệ
6.90/072/770
35Macauley Zepa (dự bị)
Tiền đạo
814/224/270
7Gonzalo Garcia Torres (dự bị)
Trung phong
7.513/111/130
8Cesar Palacios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/014/151
34Chibuzo Nwoko (dự bị)
Tiền vệ
6.81/017/181
3Calvin Bassey Ughelumba (dự bị)
Trung vệ
6.71/128/321

AFC Wimbledon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Daniel Sweeney
Tiền vệ
7.20/012/184
17Andy Yiadom
Hậu vệ phải
6.81/114/185
1Nathan Bishop
Thủ môn
6.80/06/290
3Steve Seddon
Hậu vệ
6.20/018/253
12Alistair Smith
Tiền vệ
6.10/08/114
21Myles Hippolyte
Tiền đạo
5.91/011/132
29Aron Sasu
Tiền đạo
5.80/03/60
8Callum Maycock
Hậu vệ
5.61/07/100
2Zeze Steven Sessegnon
Hậu vệ
5.51/08/120
7James Tilley
Tiền vệ
5.40/05/103
5Ollie Harrison
Tiền vệ
5.40/011/160
9Jayden Stockley (dự bị)
Trung phong
6.21/12/40
10Zack Nelson (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/40🟨
16Antwoine Hackford (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10
18Delano McCoy-Splatt (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/70
30Junior Nkeng (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fulham Thông tin AFC Wimbledon
1879-1-1 Thành lập 2002
Craven Cottage Sân nhà Plou Stadium
25700 Sức chứa 4700
Alvaro Arbeloa Coca HLV Johnnie Jackson
London Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.096.1010.000.803.250.820.842.000.86
Live1.096.1010.001.15 ↑2.500.45 ↓0.98 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.196.3010.100.903.250.860.902.000.86
Live1.02 ↓91.00 ↑201.00 ↑3.00 ↑2.500.26 ↓1.90 ↑0.250.32 ↓
VcbetSớm1.147.0013.001.013.500.830.812.000.99
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓2.25 ↑0.250.36 ↓
Mansion88Sớm1.176.409.300.903.250.920.922.000.92
Live1.04 ↓8.20 ↑69.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.207.0012.001.203.500.600.902.000.80
Live1.01 ↓23.00 ↑50.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓
10BETSớm1.207.409.800.803.000.94---
Live1.03 ↓12.87 ↑73.30 ↑4.58 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm1.176.409.300.903.250.920.922.000.92
Live1.04 ↓8.30 ↑73.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.27 ↓0.002.70 ↑
CrownSớm1.176.5011.000.893.250.910.902.000.92
Live1.02 ↓12.50 ↑23.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.175.909.600.923.250.900.942.000.90
Live1.04 ↓9.00 ↑46.00 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.185.7512.200.943.250.820.952.000.83
Live1.03 ↓11.30 ↑52.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.256.509.000.502.501.45---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.226.508.750.843.000.910.861.750.88
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.215.9210.120.793.000.960.851.750.90
Live1.18 ↓5.9223.00 ↑4.22 ↑2.500.17 ↓2.87 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.077.2519.000.863.250.84---
Live1.077.50 ↑17.00 ↓0.79 ↓3.500.91 ↑---
BwinSớm1.266.759.001.253.500.57---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.72 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm1.247.108.851.403.500.530.961.750.79
Live1.00 ↓51.00 ↑473.00 ↑5.71 ↑3.500.09 ↓0.16 ↓0.004.29 ↑
SNAISớm1.186.5014.00------
Live1.20 ↑6.5013.00 ↓------
Bet 365Sớm1.206.508.500.903.000.950.851.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.16 ↓0.004.30 ↑
William HillSớm1.206.0010.001.103.500.670.651.501.15
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑3.500.08 ↓0.91 ↑2.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.