Kết quả bóng đá trận Future FC vs Ghazl El Mahallah, 21:00 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 27/08/2026
Future FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Ghazl El Mahallah
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Future FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohamed Ashraf ▼ Kibou Saidi | |
| ▲ Arnold Eba ▼ Mohamed Mosaad | 46' ⇄ | |
| ▲ Arnold Eba ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ashraf M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Armoosha ▼ Moaz Abdelsalam | |
| 57' ⇄ | ▲ Armoosha ▼ | |
| Ghanam Mohamed | 69' | |
| Mohamed G. | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Ahmed Yasser ▼ Abdelrahman Osama | |
| ▲ Ahmed Mostafa ▼ Mohamed Sabry | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Amr Gomaa ▼ Hazem Mohamed | |
| ▲ Tito ▼ Michael Ephson | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yasser A. ▼ | |
| ▲ Tito ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Gomaa A. ▼ | |
| ▲ Mostafa A. ▼ | 73' ⇄ | |
| Ahmed Mostafa(Assists:Mahmoud Mamdouh) (Kiến tạo: Mahmoud Mamdouh) 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| Mostafa A. (Kiến tạo: Mahmoud Mamdouh) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 84' ⇄ | ▲ Bassam Walid ▼ Mory Toure | |
| 84' ⇄ | ▲ Walid B. ▼ | |
| Mahmoud Mamdouh(Assists:Tito) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| Mamdouh M. 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ El Limby ▼ Mahmoud Mamdouh | 87' ⇄ | |
| ▲ Khaled Reda ▼ Ghanam Mohamed | 87' ⇄ | |
| ▲ El Limby ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Reda K. ▼ | 87' ⇄ | |
| 89' | Yehia Zakaria | |
| 89' | Zakaria Y. | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = Future FC · Khách = Ghazl El Mahallah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Future FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 17 (39%) | Hòa/Hòa | 18 (43%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Future FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | 37 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Ghazl El Mahallah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 8 | 4 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Future FC 6 (60%)Hòa 3 (30%)Ghazl El Mahallah 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 01/11/25 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/05/25 | Future FC | 2-1 (2-0) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/02/25 | Ghazl El Mahallah | 2-1 (1-1) | Future FC | +0.25 | 1.5 | B |
| 13/04/23 | Ghazl El Mahallah | 0-1 (0-0) | Future FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/12/22 | Future FC | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | +0.75 | 2 | T |
| 06/08/22 | Future FC | 2-1 (1-1) | Ghazl El Mahallah | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/07/22 | Ghazl El Mahallah | 1-5 (0-2) | Future FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/22 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/12/17 | Future FC | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | - | - | T |
Thành tích gần đây — Future FC
HBHHTHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-0) | Future FC | 0 | 1.75 | H |
| 29/05/26 | El Mokawloon El Arab | 3-1 (2-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Future FC | 0 | 2 | H |
| 12/05/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | NBE SC | 2-1 (0-1) | Future FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | H |
| 25/04/26 | Ismaily | 0-2 (0-1) | Future FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Future FC | 1-3 (0-2) | ZED FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Future FC | +0.5 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | 0 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | ZED FC | 2-0 (0-0) | Future FC | 0 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Smouha SC | 3-0 (2-0) | Future FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Future FC | 1-1 (1-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Al Masry | 1-0 (0-0) | Future FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Future FC | 1-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-0) | Future FC | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Ghazl El Mahallah
BTHTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ghazl El Mahallah | 0-3 (0-1) | Pyramids FC | -1 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Ghazl El Mahallah | 4-2 (2-1) | Haras El Hedoud | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 19/05/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | -0.25 | 1.5 | T |
| 13/05/26 | ZED FC | 3-2 (1-1) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Ismaily | +0.25 | 1.5 | H |
| 29/04/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-0) | Ghazl El Mahallah | -0.5 | 1.5 | H |
| 24/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Kahraba Ismailia | 1-3 (1-2) | Ghazl El Mahallah | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | Pharco | 1-1 (1-0) | Ghazl El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 22/03/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (1-0) | NBE SC | -0.5 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Pharco | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Al-Ittihad Alexandria | 2-0 (0-0) | Ghazl El Mahallah | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Ghazl El Mahallah | 1-3 (1-2) | Pyramids FC | -1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | ZED FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-2 (2-1) | Ghazl El Mahallah | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Future FC
Ghazl El Mahallah
99Mostafa Makhlouf3Mohamed Ahmed Sharqieh11Walid Mostafa19Mohamed Mosaad20Mahmoud Halawani77Ali Fawzi8Mohamed Sabry9Mahmoud Mamdouh12Ahmed Youssef27CGhanam Mohamed29Michael Ephson16Mohamed Amer3Ahmed El Aash4Ahmed Hamed Shousha12Yehia Zakaria23Fares Nechat Djabri8Moaz Abdelsalam17Abdelrahman Osama20Mory Toure41Kibou Saidi63CAbdo Yehia99Hazem Mohamed
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Mohamed Ahmed Sharqieh6.9
- 8Mohamed Sabry▼ Rời sân 73'7
- 9Mahmoud Mamdouh⚽ Ghi bàn 86' · ⚽ Ghi bàn 86' · 🎯 Kiến tạo 78' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 87'8.6
- 11Walid Mostafa7
- 12Ahmed Youssef6.8
- 19Mohamed Mosaad▼ Rời sân 46'6.4
- 20Mahmoud Halawani7.2
- 27Ghanam Mohamed C🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 87'6.7
- 29Michael Ephson▼ Rời sân 73'6.4
- 77Ali Fawzi7.9
- 99Mostafa Makhlouf7.5
Khách · 433
- 3Ahmed El Aash7.1
- 4Ahmed Hamed Shousha7.3
- 8Moaz Abdelsalam▼ Rời sân 57'6.9
- 12Yehia Zakaria🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.3
- 16Mohamed Amer6.9
- 17Abdelrahman Osama▼ Rời sân 73'6.7
- 20Mory Toure▼ Rời sân 84'7.1
- 23Fares Nechat Djabri6.8
- 41Kibou Saidi▼ Rời sân 46'6.8
- 63Abdo Yehia C6.9
- 99Hazem Mohamed▼ Rời sân 73'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
41
Tấn công
81108
Tấn công nguy hiểm
4056
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
327409
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
99
Chuyền dài
3857
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.880.82
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B1T1 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Future FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Future FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Ghazl El Mahallah (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Future FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Mahmoud Mamdouh Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 1 | 1 | 3/1 | 17/22 | 4 | |
| 77Ali Fawzi Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 27/28 | 2 | |||
| 99Mostafa Makhlouf Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 20Mahmoud Halawani Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 37/41 | 2 | |||
| 11Walid Mostafa Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 28/33 | 2 | |||
| 8Mohamed Sabry Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 33/42 | 1 | |||
| 3Mohamed Ahmed Sharqieh Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 27/33 | 0 | |||
| 12Ahmed Youssef Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 27Ghanam Mohamed Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 4/0 | 26/28 | 1 | 🟨 | ||
| 29Michael Ephson Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 4/1 | 9/11 | 0 | |||
| 19Mohamed Mosaad Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 6/9 | 2 | |||
| 38Arnold Eba (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 14Ahmed Mostafa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 90Tito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 1/1 | 1 | ||
| 88El Limby (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Khaled Reda (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ghazl El Mahallah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ahmed Hamed Shousha Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 56/58 | 1 | |||
| 3Ahmed El Aash Trung vệ | 7.1 | 3/0 | 62/67 | 4 | |||
| 20Mory Toure Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 40/44 | 1 | |||
| 16Mohamed Amer Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 63Abdo Yehia Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 19/28 | 1 | |||
| 8Moaz Abdelsalam Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 7/7 | 1 | |||
| 23Fares Nechat Djabri Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 41Kibou Saidi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 11/13 | 3 | |||
| 17Abdelrahman Osama Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 99Hazem Mohamed Trung phong | 6.5 | 2/1 | 6/10 | 1 | |||
| 12Yehia Zakaria Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 40/43 | 4 | 🟨 | ||
| 30Amr Gomaa (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Mohamed Ashraf (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 44Ahmed Yasser (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 3 | |||
| 10Bassam Walid (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Armoosha (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Future FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amine Benhachem | HLV | Ahmed Khattab |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 3.13 | 0.95 | 1.75 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 2.58 | 3.45 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.39 ↓ | 5.40 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.50 | 3.60 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 2.16 | 4.30 | 0.89 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.93 ↑ | 69.93 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 2.58 | 3.45 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 67.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 2.74 | 3.45 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.40 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.23 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.10 ↑ | 44.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.64 | 3.38 | 0.98 | 1.75 | 0.86 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.05 ↑ | 42.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.15 | 4.20 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.20 | 4.50 | 0.93 | 1.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.04 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 2.24 | 4.51 | 0.95 | 1.75 | 0.82 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.33 ↑ | 30.91 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.15 | 3.80 | 0.68 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.20 | 4.66 | 0.91 | 1.75 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.63 | 3.30 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.50 | 3.20 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.