Kết quả bóng đá trận Future FC vs Ghazl El Mahallah, 21:00 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 27/08/2026
Future FC
2 Kết thúc HT 0-0 0
Ghazl El Mahallah
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 38°C

Diễn biến trận đấu

Future FC Phút Ghazl El Mahallah
HT 0-0
46' ▲ Mohamed Ashraf ▼ Kibou Saidi
▲ Arnold Eba ▼ Mohamed Mosaad46'
▲ Arnold Eba 46'
46' ▲ Ashraf M.
57' ▲ Armoosha ▼ Moaz Abdelsalam
57' ▲ Armoosha
Ghanam Mohamed 69'
Mohamed G. 69'
73' ▲ Ahmed Yasser ▼ Abdelrahman Osama
▲ Ahmed Mostafa ▼ Mohamed Sabry73'
73' ▲ Amr Gomaa ▼ Hazem Mohamed
▲ Tito ▼ Michael Ephson73'
73' ▲ Yasser A.
▲ Tito 73'
73' ▲ Gomaa A.
▲ Mostafa A. 73'
Ahmed Mostafa(Assists:Mahmoud Mamdouh) (Kiến tạo: Mahmoud Mamdouh) 1 - 0 78'
Mostafa A. (Kiến tạo: Mahmoud Mamdouh) 2 - 0 78'
84' ▲ Bassam Walid ▼ Mory Toure
84' ▲ Walid B.
Mahmoud Mamdouh(Assists:Tito) 3 - 0 86'
Mamdouh M. 4 - 0 86'
▲ El Limby ▼ Mahmoud Mamdouh87'
▲ Khaled Reda ▼ Ghanam Mohamed87'
▲ El Limby 87'
▲ Reda K. 87'
89' Yehia Zakaria
89' Zakaria Y.
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 10 54
Bại 12 34
Ghi bàn 34 79
Mất bàn 37 913
Điểm 43 1110

Chủ = Future FC · Khách = Ghazl El Mahallah

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Future FC (44)Hiệp 1 / Cả trậnGhazl El Mahallah (42)
6 (14%)Thắng/Thắng3 (7%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (7%)Hòa/Thắng5 (12%)
17 (39%)Hòa/Hòa18 (43%)
5 (11%)Hòa/Bại5 (12%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (7%)
8 (18%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Future FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13283810378
Sân nhà605113512
Sân khách72327795
6 gần614145--

Ghazl El Mahallah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng134721511387
Sân nhà734084134
Sân khách61327769
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Future FC 6 (60%)Hòa 3 (30%)Ghazl El Mahallah 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D124/05/26Future FC0-0 (0-0)Ghazl El Mahallah5-001.75H
EGY D101/11/25Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Future FC6-2+0.251.75H
EGY D104/05/25Future FC2-1 (2-0)Ghazl El Mahallah3-5+0.251.75T
EGY D106/02/25Ghazl El Mahallah2-1 (1-1)Future FC9-3+0.251.5B
EGY D113/04/23Ghazl El Mahallah0-1 (0-0)Future FC5-7+0.752.25T
EGY D119/12/22Future FC1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah4-6+0.752T
EGY D106/08/22Future FC2-1 (1-1)Ghazl El Mahallah5-0+0.752.25T
EGY LC08/07/22Ghazl El Mahallah1-5 (0-2)Future FC10-3+0.252.25T
EGY D109/03/22Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Future FC5-5+0.252H
EGY D228/12/17Future FC1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-5--T

Thành tích gần đây — Future FC

HBHHTHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D123/08/26El Gouna FC1-1 (0-0)Future FC4-701.75H
EGY D129/05/26El Mokawloon El Arab3-1 (2-0)Future FC10-6-0.251.75B
EGY D124/05/26Future FC0-0 (0-0)Ghazl El Mahallah5-001.75H
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D112/05/26Pharco0-1 (0-0)Future FC4-4+0.251.75T
EGY D109/05/26Future FC0-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75H
EGY D104/05/26NBE SC2-1 (0-1)Future FC8-3-0.252B
EGY D130/04/26Future FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-401.5H
EGY D125/04/26Ismaily0-2 (0-1)Future FC6-3+0.251.75T
EGY D120/04/26Future FC1-3 (0-2)ZED FC15-1+0.251.75B
EGY D114/04/26Future FC0-0 (0-0)El Gouna FC3-3+0.252H
EGY D109/04/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Future FC4-4+0.51.75H
EGY D105/04/26Future FC0-0 (0-0)Wadi Degla SC6-801.75H
EGY D123/03/26Kahraba Ismailia1-1 (0-0)Future FC4-7+0.252.25H
EGY D112/03/26ZED FC2-0 (0-0)Future FC3-201.75B
EGY D108/03/26Smouha SC3-0 (2-0)Future FC2-5-0.251.75B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8+0.252.25H
EGY D126/02/26Al Masry1-0 (0-0)Future FC2-4-0.252.25B
EGY D116/02/26Future FC1-1 (0-0)Kahraba Ismailia7-4+0.752.25H
EGY D106/02/26El Gouna FC1-1 (0-0)Future FC4-5+0.251.75H

Thành tích gần đây — Ghazl El Mahallah

BTHTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D123/08/26Ghazl El Mahallah0-3 (0-1)Pyramids FC2-5-12.25B
EGY D130/05/26Ghazl El Mahallah4-2 (2-1)Haras El Hedoud0-5+0.251.75T
EGY D124/05/26Future FC0-0 (0-0)Ghazl El Mahallah5-001.75H
EGY D119/05/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-6-0.251.5T
EGY D113/05/26ZED FC3-2 (1-1)Ghazl El Mahallah2-5-0.252B
EGY D107/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-4-0.251.75B
EGY D104/05/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Ismaily6-2+0.251.5H
EGY D129/04/26El Mokawloon El Arab1-1 (0-0)Ghazl El Mahallah5-6-0.51.5H
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D120/04/26Kahraba Ismailia1-3 (1-2)Ghazl El Mahallah5-102T
EGY D113/04/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Wadi Degla SC1-4-0.251.75H
EGY D109/04/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)El Gouna FC5-301.75T
EGY D104/04/26Pharco1-1 (1-0)Ghazl El Mahallah2-501.75H
EGY D122/03/26Ghazl El Mahallah1-1 (1-0)NBE SC4-5-0.51.75H
EGY D108/03/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Pharco2-4+0.251.75H
EGY D103/03/26Al-Ittihad Alexandria2-0 (0-0)Ghazl El Mahallah2-3-0.251.75B
EGY D125/02/26Ghazl El Mahallah1-3 (1-2)Pyramids FC4-4-12.25B
EGY D121/02/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)ZED FC3-5-0.251.75H
EGY D106/02/26Ceramica Cleopatra FC3-2 (2-1)Ghazl El Mahallah3-3-0.752.25B
EGY D130/01/26Ghazl El Mahallah0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish0-3+0.251.75H

Đội hình

Future FCGhazl El Mahallah
99Mostafa Makhlouf3Mohamed Ahmed Sharqieh11Walid Mostafa19Mohamed Mosaad20Mahmoud Halawani77Ali Fawzi8Mohamed Sabry9Mahmoud Mamdouh12Ahmed Youssef27CGhanam Mohamed29Michael Ephson16Mohamed Amer3Ahmed El Aash4Ahmed Hamed Shousha12Yehia Zakaria23Fares Nechat Djabri8Moaz Abdelsalam17Abdelrahman Osama20Mory Toure41Kibou Saidi63CAbdo Yehia99Hazem Mohamed

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
81
108
Tấn công nguy hiểm
40
56
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
327
409
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
38
57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.88
0.82
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Future FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ghazl El Mahallah (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Future FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Ghazl El Mahallah (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Future FCGhazl El Mahallah

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Future FCGhazl El Mahallah

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
12
Thắng 1
1210
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
Future FCGhazl El Mahallah

Future FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Mahmoud Mamdouh
Tiền đạo cánh trái
8.6113/117/224
77Ali Fawzi
Hậu vệ phải
7.90/027/282
99Mostafa Makhlouf
Thủ môn
7.50/027/330
20Mahmoud Halawani
Trung vệ
7.21/037/412
11Walid Mostafa
Tiền đạo cánh phải
70/028/332
8Mohamed Sabry
Tiền vệ phòng ngự
71/033/421
3Mohamed Ahmed Sharqieh
Hậu vệ
6.91/027/330
12Ahmed Youssef
Tiền vệ phòng ngự
6.80/018/221
27Ghanam Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
6.74/026/281🟨
29Michael Ephson
Tiền đạo cánh phải
6.44/19/110
19Mohamed Mosaad
Tiền đạo cánh phải
6.41/06/92
38Arnold Eba (dự bị)
Tiền đạo
7.60/014/160
14Ahmed Mostafa (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/15/60
90Tito (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.911/11/11
88El Limby (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/20
4Khaled Reda (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/00

Ghazl El Mahallah

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ahmed Hamed Shousha
Trung vệ
7.31/056/581
3Ahmed El Aash
Trung vệ
7.13/062/674
20Mory Toure
Tiền vệ phòng ngự
7.10/040/441
16Mohamed Amer
Thủ môn
6.90/021/310
63Abdo Yehia
Tiền đạo cánh phải
6.90/019/281
8Moaz Abdelsalam
Tiền vệ trung tâm
6.91/07/71
23Fares Nechat Djabri
Hậu vệ phải
6.80/016/192
41Kibou Saidi
Tiền đạo cánh trái
6.83/011/133
17Abdelrahman Osama
Tiền vệ trung tâm
6.70/026/310
99Hazem Mohamed
Trung phong
6.52/16/101
12Yehia Zakaria
Hậu vệ trái
6.30/040/434🟨
30Amr Gomaa (dự bị)
Trung phong
6.60/04/50
7Mohamed Ashraf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/010/151
44Ahmed Yasser (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/09/113
10Bassam Walid (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/100
19Armoosha (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/013/171

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Future FC Thông tin Ghazl El Mahallah
Thành lập 1936
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Amine Benhachem HLV Ahmed Khattab
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.382.633.130.951.750.841.060.250.76
Live1.01 ↓46.00 ↑76.00 ↑3.20 ↑2.500.20 ↓1.05 ↓0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.272.583.450.951.750.831.050.250.75
Live5.10 ↑1.39 ↓5.40 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↑
InterwettenSớm2.452.503.600.651.501.051.300.500.50
Live1.12 ↓5.75 ↑55.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓1.20 ↓0.500.55 ↑
10BETSớm2.372.164.300.891.750.75---
Live1.11 ↓5.93 ↑69.93 ↑3.08 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.272.583.450.951.750.831.050.250.75
Live1.12 ↓5.30 ↑67.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.050.000.85 ↑
CrownSớm2.352.743.450.911.750.850.960.250.80
Live1.12 ↓6.40 ↑31.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.172.703.230.921.750.880.930.250.89
Live1.13 ↓5.10 ↑44.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.00 ↑0.000.90 ↑
WewbetSớm2.492.643.380.981.750.861.050.250.81
Live1.12 ↓6.05 ↑42.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.372.154.202.102.500.33---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.452.204.500.931.750.800.930.250.79
Live1.01 ↓276.00 ↑301.00 ↑9.04 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.472.244.510.951.750.820.960.250.82
Live1.19 ↓5.33 ↑30.91 ↑3.09 ↑2.500.23 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.502.153.800.681.501.05---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.472.204.660.911.750.820.940.250.80
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑6.98 ↑2.500.06 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
Bet 365Sớm2.252.633.300.951.750.850.980.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.502.503.200.701.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.