Kết quả bóng đá trận FV Diefflen vs FK Pirmasens, 00:30 ngày 22/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:30 ngày 22/08/2026
FV Diefflen 2 Kết thúc HT 0-1 2
FK Pirmasens
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FV Diefflen | Phút | |
| 39+1' | ⚽ 0 - 1 Robin Muth | |
| HT 0-1 | ||
| Finn Rupp 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| Fabian Poss 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 | |
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 27 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = FV Diefflen · Khách = FK Pirmasens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FV Diefflen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (41%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FV Diefflen 2 (22%)Hòa 2 (22%)FK Pirmasens 5 (56%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | FV Diefflen | 2-2 (2-0) | FK Pirmasens | - | - | H |
| 20/09/25 | FK Pirmasens | 4-1 (2-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 15/03/25 | FK Pirmasens | 2-2 (0-2) | FV Diefflen | - | - | H |
| 31/08/24 | FV Diefflen | 0-3 (0-1) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 18/11/23 | FV Diefflen | 3-1 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 05/08/23 | FK Pirmasens | 5-0 (2-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 19/11/22 | FV Diefflen | 2-0 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 03/09/22 | FK Pirmasens | 7-0 (3-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 07/08/21 | FK Pirmasens | 6-0 (0-0) | FV Diefflen | - | - | B |
Thành tích gần đây — FV Diefflen
BTBTBTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rot-Weiss Koblenz | 4-1 (2-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 08/08/26 | FV Diefflen | 3-2 (2-1) | Cosmos Koblenz | - | - | T |
| 01/08/26 | Engers | 4-2 (1-1) | FV Diefflen | - | - | B |
| 30/05/26 | FV Diefflen | 4-2 (2-0) | Engers | - | - | T |
| 24/05/26 | Arminia Ludwigshafen | 3-0 (0-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 16/05/26 | FV Diefflen | 3-2 (2-1) | Gonsenheim | - | - | T |
| 09/05/26 | FV Dudenhofen | 1-3 (0-1) | FV Diefflen | - | - | T |
| 02/05/26 | FV Diefflen | 2-3 (0-0) | Hertha Wiesbach | - | - | B |
| 26/04/26 | TSV 1881 Gau-Odernheim | 1-0 (0-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 19/04/26 | FV Diefflen | 2-1 (0-0) | SV Auersmacher | - | - | T |
| 16/04/26 | SC Idar Oberstein | 2-3 (1-1) | FV Diefflen | - | - | T |
| 11/04/26 | FV Diefflen | 2-0 (1-0) | Emmelshausen-Karbach | - | - | T |
| 04/04/26 | FV Diefflen | 2-2 (2-0) | FK Pirmasens | - | - | H |
| 29/03/26 | Cosmos Koblenz | 1-0 (1-0) | FV Diefflen | - | - | B |
| 21/03/26 | FV Diefflen | 2-5 (0-2) | Kaiserslautern (Youth) | - | - | B |
| 14/03/26 | FV Diefflen | 1-4 (0-1) | Rot-Weiss Koblenz | - | - | B |
| 11/03/26 | FV Eppelborn | 1-2 (1-1) | FV Diefflen | - | - | T |
| 07/03/26 | FV Diefflen | 2-3 (1-2) | VfR Wormatia Worms | - | - | B |
| 28/02/26 | FV Diefflen | 3-3 (2-1) | TuS Koblenz | - | - | H |
| 22/11/25 | Sportfreunde Eisbachtal | 1-2 (1-0) | FV Diefflen | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Pirmasens
TBTBTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Pirmasens | 2-0 (0-0) | TUS Mechtersheim | - | - | T |
| 08/08/26 | VfR Wormatia Worms | 4-0 (2-0) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Pirmasens | 6-2 (3-1) | Hertha Wiesbach | - | - | T |
| 17/07/26 | FC 08 Hombrug | 1-0 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Pirmasens | 4-0 (1-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 11/06/26 | FK Pirmasens | 0-1 (0-0) | VfR Mannheim | - | - | B |
| 07/06/26 | FC Eddersheim | 4-1 (3-1) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Pirmasens | 4-1 (1-0) | Sportfreunde Eisbachtal | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Pirmasens | 7-1 (3-1) | Arminia Ludwigshafen | - | - | T |
| 14/05/26 | Engers | 2-3 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 08/05/26 | Gonsenheim | 1-2 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Pirmasens | 3-1 (1-1) | FV Dudenhofen | - | - | T |
| 25/04/26 | Hertha Wiesbach | 2-0 (2-0) | FK Pirmasens | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Pirmasens | 3-1 (1-1) | TSV 1881 Gau-Odernheim | - | - | T |
| 16/04/26 | SV Auersmacher | 0-2 (0-2) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Pirmasens | 6-0 (2-0) | SC Idar Oberstein | - | - | T |
| 04/04/26 | FV Diefflen | 2-2 (2-0) | FK Pirmasens | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Pirmasens | 4-3 (2-0) | Emmelshausen-Karbach | - | - | T |
| 22/03/26 | FK Pirmasens | 2-1 (1-0) | Cosmos Koblenz | - | - | T |
| 14/03/26 | Kaiserslautern (Youth) | 1-1 (0-1) | FK Pirmasens | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B5T5 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FV Diefflen (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
FK Pirmasens (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FV Diefflen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Daniel Paulus | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.08 | 2.17 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.73 ↑ | 4.12 ↑ | 1.99 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.