Kết quả bóng đá trận Fylkir vs Grindavik, 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Iceland · 21:00 ngày 22/08/2026
Fylkir
6 Kết thúc HT 4-0 1
Grindavik
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 9
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Fylkir Phút Grindavik
Bjarki Steinsen Arnarsson 1 - 0 15'
Tyrfingsson Gudmundur 30'
Tyrfingsson Gudmundur 2 - 0 33'
37'
Eythor Aron Wohler 3 - 0 42'
Sigfusson Kari 4 - 0 44'
HT 4-0
Arnor Breki Asthorsson 52'
Tumi Fannar Gunnarsson 5 - 0 59'
75' 5 - 1 Arnar Breki Gunnarsson(Assists:Ibra Camara)
83' Viktor Gudberg Hauksson
Magnus Ottesen(Assists:Tyrfingsson Gudmundur) 6 - 1 88'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 22
Bại 11 34
Ghi bàn 105 2615
Mất bàn 59 1822
Điểm 64 1714

Chủ = Fylkir · Khách = Grindavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fylkir (35)Hiệp 1 / Cả trậnGrindavik (32)
13 (37%)Thắng/Thắng3 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
6 (17%)Hòa/Thắng5 (16%)
3 (9%)Hòa/Hòa8 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa4 (13%)
9 (26%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

Fylkir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113174834403
Sân nhà118123013254
Sân khách105051821153
6 gần6123813--

Grindavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2159724342410
Sân nhà11452119179
Sân khách10145132579
6 gần622247--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fylkir 11 (55%)Hòa 3 (15%)Grindavik 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE D123/08/25Grindavik0-4 (0-3)Fylkir4-8+0.753.5T
ICE D114/06/25Fylkir1-1 (1-0)Grindavik10-6+13.5H
ICE D106/08/22Fylkir5-2 (1-2)Grindavik12-4+1.253.5T
ICE D128/05/22Grindavik1-0 (0-0)Fylkir1-3+0.53.25B
ICE LC19/02/22Fylkir2-0 (0-0)Grindavik4-2--T
ICE PR13/08/19Fylkir2-1 (2-0)Grindavik3-9+0.53T
ICE PR21/05/19Grindavik1-0 (0-0)Fylkir6-8-0.252.75B
INT CF20/04/19Grindavik0-0 (0-0)Fylkir---H
ICE PR28/08/18Fylkir3-1 (0-0)Grindavik3-2+0.252.75T
ICE PR05/06/18Grindavik2-1 (0-1)Fylkir10-3-0.52.75B
ICE LC17/03/18Grindavik3-0 (2-0)Fylkir--0.253B
ICE CUP09/06/16Grindavik0-2 (0-2)Fylkir5-3+0.252.75T
ICE LC08/03/13Fylkir3-2 (1-1)Grindavik-+0.753.25T
ICE PR29/09/12Grindavik2-2 (0-0)Fylkir-+0.253.25H
ICE PR17/07/12Fylkir2-1 (0-1)Grindavik-+0.53T
ICE LC18/03/12Grindavik4-1 (1-1)Fylkir-+0.752.75B
ICE PR25/07/11Grindavik1-4 (1-0)Fylkir-+0.253T
ICE PR03/05/11Fylkir2-3 (2-1)Grindavik-+0.53B
ICE LC02/04/11Fylkir2-1 (1-1)Grindavik-+0.53.25T

Thành tích gần đây — Fylkir

BHBTBHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Throttur Reykjavik3-1 (2-0)Fylkir1-6-0.53B
ICE D114/08/26Fylkir3-3 (1-1)Afturelding4-503.5H
ICE D108/08/26Leiknir Reykjavik3-0 (1-0)Fylkir4-2+13.25B
ICE D130/07/26Fylkir3-1 (0-0)Volsungur husavik2-1+23.75T
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1+0.53.5B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11+0.253.25H
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2+0.53.25T
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2+0.53T
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3+1.53.5T
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3+0.753.25B
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10+13.25T
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4+13.25H
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7+0.752.75B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2+1.53T
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5+13.25T
ICE CUP14/05/26Fylkir5-0 (3-0)Hafnarfjordur6-5-0.53.75T
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B

Thành tích gần đây — Grindavik

HTBTBHTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D118/08/26Grindavik0-0 (0-0)Grotta Seltjarnarnes4-203.25H
ICE D114/08/26Grindavik2-1 (1-0)Throttur Reykjavik6-3-0.753.25T
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3-1.253.5B
ICE D130/07/26Grindavik1-0 (0-0)Leiknir Reykjavik10-5+0.253.25T
ICE D125/07/26Volsungur husavik2-0 (1-0)Grindavik13-5+0.53.25B
ICE D118/07/26Grindavik0-0 (0-0)IR Reykjavik9-5+0.253.25H
ICE D115/07/26Grotta Seltjarnarnes1-2 (1-1)Grindavik9-8-0.53.25T
ICE D111/07/26UMF Njardvik5-4 (3-3)Grindavik6-1-13B
ICE D104/07/26Grindavik0-0 (0-0)Vestri4-803H
ICE D127/06/26Grindavik0-0 (0-0)KFR Aegir7-7+0.753.25H
ICE D122/06/26HK Kopavogs2-2 (2-1)Grindavik9-5-13.5H
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12-0.753B
ICE D102/06/26Throttur Reykjavik2-0 (1-0)Grindavik5-5-13.5B
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12-0.753.5B
ICE D123/05/26Leiknir Reykjavik0-0 (0-0)Grindavik-+0.253H
ICE D117/05/26Grindavik3-1 (1-1)Volsungur husavik7-10+1.253.25T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7-1.53.5H
ICE D109/05/26IR Reykjavik2-2 (2-0)Grindavik5-9-0.753.5H
ICE D101/05/26Grindavik0-0 (0-0)UMF Njardvik6-10-0.53.25H
ICE D125/04/26Vestri1-1 (0-1)Grindavik--0.753.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
9
Phạt góc (HT)
4
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
5
Sút cầu môn
13
4
Tấn công
80
54
Tấn công nguy hiểm
50
34
Sút ngoài cầu môn
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
2
2
Quả ném biên
17
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fylkir (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Grindavik (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fylkir (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Grindavik (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 3 (16%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

49
0 Bàn
54
1 Bàn
24
2 Bàn
41
3 Bàn
41
4+ Bàn
178
B.thắng H1
2211
B.thắng H2
FylkirGrindavik

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
01
T/H
00
T/B
53
H/T
16
H/H
02
H/B
10
B/T
02
B/H
74
B/B
FylkirGrindavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
33
Thắng 1
310
Hòa
02
Thua 1
74
Thua 2+
FylkirGrindavik

Thông tin đội bóng

Fylkir Thông tin Grindavik
1967 Thành lập 1963
Fylkisvollur Stadium Sân nhà Grindavikvöllur
5000 Sức chứa 1000
Rúnar Páll Sigmundsson HLV Ray Jónsson
Reykjavík Khu vực Grindavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.505.500.783.250.980.931.250.84
Live1.59 ↑4.20 ↓4.50 ↓0.82 ↑3.250.96 ↓1.04 ↑1.000.80 ↓
VcbetSớm1.444.755.750.833.250.970.921.250.82
Live1.57 ↑4.33 ↓4.75 ↓0.84 ↑3.250.95 ↓0.95 ↑1.000.79 ↓
Mansion88Sớm1.434.455.100.783.250.980.901.250.86
Live1.05 ↓7.30 ↑34.00 ↑1.37 ↑6.500.55 ↓1.42 ↑0.250.54 ↓
InterwettenSớm1.434.706.001.053.500.65---
Live1.01 ↓22.00 ↑50.00 ↑2.75 ↑7.500.19 ↓---
10BETSớm1.394.505.600.833.250.81---
Live1.05 ↓11.25 ↑37.49 ↑1.32 ↑6.500.52 ↓---
12betSớm1.434.455.100.783.250.980.901.250.86
Live1.05 ↓7.30 ↑34.00 ↑1.58 ↑6.500.45 ↓1.58 ↑0.250.47 ↓
CrownSớm1.434.755.200.803.250.960.911.250.85
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑4.76 ↑7.500.03 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.414.285.000.803.251.000.951.250.85
Live1.04 ↓8.60 ↑22.00 ↑3.03 ↑7.500.19 ↓1.51 ↑0.250.50 ↓
WewbetSớm1.504.384.950.903.250.860.801.000.98
Live1.05 ↓6.35 ↑33.00 ↑1.51 ↑6.500.50 ↓1.49 ↑0.250.49 ↓
LadbrokesSớm1.444.405.000.362.501.80---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.384.505.250.813.500.710.811.250.71
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑4.74 ↑7.500.08 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.675.120.813.250.950.931.250.84
Live1.59 ↑4.62 ↓4.58 ↓0.87 ↑3.250.96 ↑0.96 ↑1.000.89 ↑
BwinSớm1.434.505.250.933.500.77---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.63 ↓6.501.00 ↑---
1xBetSớm1.424.706.080.913.500.801.121.500.64
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑1.50 ↑6.500.54 ↓1.41 ↑0.250.57 ↓
Bet 365Sớm1.444.335.250.803.251.000.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.25 ↑7.500.12 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.444.335.001.003.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑0.57 ↓6.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fylkir+1 1/4100
Grindavik-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).