Kết quả bóng đá trận Fylkir vs HK Kopavogs, 02:15 ngày 14/09/2026
Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 14/09/2026
Fylkir 1 Kết thúc HT 1-0 2
HK Kopavogs
🟨 5 - 8 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Fylkir | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Oskarsson T. 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45' | ||
| 45' | Styrmisson Birgir | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 21 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Fylkir · Khách = HK Kopavogs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fylkir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fylkir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 1 | 7 | 48 | 34 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 30 | 13 | 25 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 18 | 21 | 15 | 3 |
HK Kopavogs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 2 | 8 | 50 | 39 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 29 | 9 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 21 | 30 | 7 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
58
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
16%84%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fylkir (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
HK Kopavogs (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fylkir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Fylkisvollur Stadium | Sân nhà | Korinn Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Rúnar Páll Sigmundsson | HLV | Gunnar Heidar Porvaldsson |
| Reykjavík | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.71 | 3.50 | 1.06 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.33 | 3.70 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.60 | 0.71 | 3.50 | 1.05 | 0.71 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 154.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.75 | 0.50 | 1.00 | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.60 | 0.71 | 3.50 | 1.05 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.40 | 3.35 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.78 ↑ | 4.30 ↓ | 3.05 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 4.02 | 3.39 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.40 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 310.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.52 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.41 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fylkir | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| HK Kopavogs | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).