Kết quả bóng đá trận Fyllingsdalen vs Austevoll, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 30/08/2026
Fyllingsdalen 0 Kết thúc HT 0-0 1
Austevoll
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Fyllingsdalen | Phút | |
| 44' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 57' | ||
| 57' | ||
| 88' | ⚽ 2 - 1 Mikkel Hatlevik | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 22 | 15 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 20 |
Chủ = Fyllingsdalen · Khách = Austevoll
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fyllingsdalen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fyllingsdalen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 3 | 13 | 15 | 46 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 22 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 24 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 15 | - | - |
Austevoll
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 33 | 37 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 19 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 18 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fyllingsdalen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Austevoll 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Austevoll | 2-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fyllingsdalen
BBBBBHBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/27 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Djerv 1919 | 3-0 (2-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 08/08/26 | Fyllingsdalen | 0-4 (0-1) | Varegg | - | - | B |
| 01/08/26 | Askoy FK | 1-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 26/07/26 | Fyllingsdalen | 2-4 (1-2) | Asane Fotball B | +0.25 | 4 | B |
| 26/06/26 | Austevoll | 2-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 20/06/26 | Fyllingsdalen | 1-1 (0-0) | Djerv 1919 | - | - | H |
| 13/06/26 | Fyllingsdalen | 0-2 (0-1) | Fana | - | - | B |
| 30/05/26 | Stord IL | 2-2 (1-1) | Fyllingsdalen | - | - | H |
| 25/05/26 | Fyllingsdalen | 2-2 (0-1) | Brann 2 | - | - | H |
| 14/05/26 | Os Turn Fotball | 6-0 (3-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 12/05/26 | Fyllingsdalen | 0-6 (0-3) | Sogndal B | 0 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Gneist | 3-1 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 25/04/26 | Fyllingsdalen | 1-2 (1-2) | Askoy FK | - | - | B |
| 18/04/26 | Varegg | 1-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 11/04/26 | Vard Haugesund | 6-2 (2-1) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 06/04/26 | Fyllingsdalen | 4-0 (2-0) | Forde | - | - | T |
| 26/10/25 | Lyngbo | 1-2 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 19/10/25 | Fyllingsdalen | 6-0 (3-0) | Loddefjord | - | - | T |
| 11/10/25 | Bjarg | 5-0 (2-0) | Fyllingsdalen | - | - | B |
| 05/10/25 | Fyllingsdalen | 3-1 (2-0) | Sandefjord B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Austevoll
TTBHTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Austevoll | 2-1 (2-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 11/08/26 | Asane Fotball B | 0-1 (0-0) | Austevoll | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Austevoll | 1-5 (0-1) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 25/07/26 | Forde | 1-1 (0-1) | Austevoll | - | - | H |
| 26/06/26 | Austevoll | 2-0 (0-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 20/06/26 | Vard Haugesund | 0-3 (0-0) | Austevoll | -2.25 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Austevoll | 2-2 (1-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 30/05/26 | Os Turn Fotball | 4-2 (2-0) | Austevoll | - | - | B |
| 23/05/26 | Austevoll | 5-2 (3-2) | Fana | - | - | T |
| 15/05/26 | Gneist | 4-5 (2-2) | Austevoll | -0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Austevoll | 0-4 (0-1) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 01/05/26 | Varegg | 2-2 (0-0) | Austevoll | - | - | H |
| 26/04/26 | Austevoll | 0-4 (0-3) | Sogndal B | - | - | B |
| 18/04/26 | Askoy FK | 3-1 (0-0) | Austevoll | - | - | B |
| 11/04/26 | Stord IL | 4-4 (3-3) | Austevoll | - | - | H |
| 07/04/26 | Austevoll | 1-1 (1-1) | Asane Fotball B | - | - | H |
| 26/04/17 | Austevoll | 0-7 (0-3) | Brann | - | - | B |
| 08/10/16 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Austevoll | - | - | T |
| 20/08/16 | Austevoll | 3-0 (0-0) | Gneist | - | - | T |
| 13/08/16 | Tertnes | 3-4 (0-0) | Austevoll | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
33
Tấn công
7591
Tấn công nguy hiểm
3443
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fyllingsdalen (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Austevoll (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fyllingsdalen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Austevoll (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fyllingsdalen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.50 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.99 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.83 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.77 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.30 ↑ | 1.44 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 4.35 | 1.45 | 0.77 | 3.50 | 0.99 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.62 | 4.26 | 1.43 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 135.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.87 | 4.12 | 1.62 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.97 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.33 | 1.65 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.48 ↓ | 0.30 | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.00 | 3.99 | 1.60 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 7.21 ↑ | 1.31 ↓ | 4.46 ↑ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 4.33 | 1.63 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.47 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.60 | 1.68 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.46 | -1.50 | 1.50 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.62 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.91 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.