Kết quả bóng đá trận GA Farroupilha/RS vs CE Lajeadense, 06:00 ngày 13/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 06:00 ngày 13/08/2026
GA Farroupilha/RS 3 Kết thúc HT 1-0 1
CE Lajeadense
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| GA Farroupilha/RS | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 62' | ⚽ 3 - 1 | |
| 70' | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| 81' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 5 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = GA Farroupilha/RS · Khách = CE Lajeadense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GA Farroupilha/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
GA Farroupilha/RS 1 (17%)Hòa 2 (33%)CE Lajeadense 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 31/07/23 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 24/07/23 | CE Lajeadense | 1-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 01/04/19 | GA Farroupilha/RS | 2-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 28/02/19 | CE Lajeadense | 0-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 12/10/14 | CE Lajeadense | 2-1 (0-0) | GA Farroupilha/RS | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — GA Farroupilha/RS
BHHBHBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 0/6/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 06/08/26 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 03/08/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 18/06/26 | Monsoon FC | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 15/06/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 08/06/26 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 31/05/26 | Gramadense | 2-2 (2-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Cruz RS | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/05/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 11/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 03/07/25 | Veranopolis RS | 3-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 16/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/06/25 | GA Farroupilha/RS | 2-3 (1-2) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 08/06/25 | Novo Hamburgo RS | 1-2 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 05/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-3 (0-2) | Gramadense | - | - | B |
Thành tích gần đây — CE Lajeadense
BBBBBHBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/10 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | B |
| 06/08/26 | GE Bage | 2-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 03/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 06/08/25 | Aimore RS | 2-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 01/08/25 | CE Lajeadense | 0-1 (0-0) | Aimore RS | - | - | B |
| 28/07/25 | CE Lajeadense | 0-0 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 24/07/25 | Aimore RS | 1-0 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 21/07/25 | Gloria RS | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 14/07/25 | Gramadense | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 10/07/25 | CE Lajeadense | 2-1 (1-1) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 07/07/25 | CE Lajeadense | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 16/06/25 | Veranopolis RS | 4-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 12/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 03/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (0-1) | Novo Hamburgo RS | - | - | T |
| 30/05/25 | EC Passo Fundo | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 26/05/25 | CE Lajeadense | 2-0 (1-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 18/05/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | B |
| 19/07/24 | EC Passo Fundo | 2-1 (1-1) | CE Lajeadense | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
175
Sút cầu môn
122
Tấn công
10392
Tấn công nguy hiểm
5152
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
05
Quả ném biên
3026
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GA Farroupilha/RS (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CE Lajeadense (29 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GA Farroupilha/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.40 | 0.79 | 1.75 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.81 | 3.35 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.90 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.46 ↑ | 90.84 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 4.00 | 20.00 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.65 | 2.80 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 1.00 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 28.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 2.90 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.90 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.62 | 3.00 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 1.07 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 14.14 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.90 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 3.05 | 0.54 | 1.50 | 1.33 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.46 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.66 | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.90 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.70 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GA Farroupilha/RS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| CE Lajeadense | -1/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).