Kết quả bóng đá trận GA Sampaio U20 vs Sao Raimundo-RR Youth, 04:00 ngày 30/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 04:00 ngày 30/07/2026
GA Sampaio U20 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sao Raimundo-RR Youth
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| GA Sampaio U20 | Phút | |
| 10' | ||
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 63' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = GA Sampaio U20 · Khách = Sao Raimundo-RR Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GA Sampaio U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
GA Sampaio U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Raimundo-RR Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 4-3 (2-1) | GA Sampaio U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — GA Sampaio U20
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 3/4 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 1/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/24 | Nautico PE (Youth) | 0-0 (0-0) | GA Sampaio U20 | - | - | H |
| 08/11/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 4-3 (2-1) | GA Sampaio U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sao Raimundo-RR Youth
BTBHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/24 | Roraima U20 | 4-2 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 04/08/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-0 (2-0) | Progresso RR U20 | - | - | T |
| 10/01/24 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Lagarto Youth | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/01/24 | GD Saocarlense Youth | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | H |
| 04/01/24 | Fluminense RJ (Youth) | 3-0 (1-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -4 | 5 | B |
| 08/11/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 4-3 (2-1) | GA Sampaio U20 | - | - | T |
| 10/09/23 | Remo PA (Youth) | 6-0 (4-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1.25 | 3 | B |
| 01/09/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-4 (0-0) | Remo PA (Youth) | - | - | B |
| 18/08/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-0 (0-0) | Nacional Fast Club Youth | - | - | T |
| 12/01/23 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-2 (1-0) | Falcon FC SE Youth | -1 | 3 | B |
| 07/01/23 | Santo Andre (Youth) | 4-0 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -1 | 2.5 | B |
| 05/01/23 | Santos (Youth) | 3-1 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -3 | 4.25 | B |
| 10/10/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-2 (0-1) | IAPE (Youth) | - | - | B |
| 06/10/22 | IAPE (Youth) | 3-1 (3-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
| 29/09/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 3-1 (0-0) | Andira AC Youth | - | - | T |
| 11/01/22 | Sao Raimundo-RR Youth | 0-1 (0-0) | Portuguesa (Youth) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/01/22 | Uniao Mogi Youth | 1-1 (1-1) | Sao Raimundo-RR Youth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/01/22 | Internacional RS U20 | 2-0 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | -2.75 | 3.5 | B |
| 12/11/21 | Sao Raimundo-RR Youth | 1-4 (1-2) | Tapajos PA U20 | - | - | B |
| 10/05/21 | Vasco da Gama (Youth) | 4-2 (2-0) | Sao Raimundo-RR Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
58
Sút cầu môn
12
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
5044
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GA Sampaio U20 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sao Raimundo-RR Youth (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GA Sampaio U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.33 ↓ | 5.50 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.38 | 3.38 | 1.79 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.26 ↓ | 5.20 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 4.03 | 1.29 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.53 ↓ | 1.64 ↓ | 3.47 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.75 | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.19 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.61 | 1.81 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 5.63 ↑ | 1.36 ↓ | 4.49 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.58 | 3.50 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.80 ↑ | 2.13 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.