Kết quả bóng đá trận Gaborone United vs Young Africans, 00:00 ngày 06/09/2026
CAF Champions League · 00:00 ngày 06/09/2026
Gaborone United 1 Kết thúc HT 1-0 1
Young Africans
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Gaborone United | Phút | |
| Ambrosius A. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Ambrosius A. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 25 |
Chủ = Gaborone United · Khách = Young Africans
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gaborone United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 23 (47%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 12 (24%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (2%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gaborone United (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gaborone United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.15 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.20 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.90 | 5.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.69 ↓ | -0.50 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.15 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 2.70 | 2.20 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.20 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.00 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.12 | 0.67 | 1.75 | 1.07 | 0.82 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.58 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.