Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Aragvi Dusheti, 23:00 ngày 26/08/2026

Cúp Georgia · 23:00 ngày 26/08/2026
Gagra Tbilisi
0 Kết thúc HT 0-0 0
Aragvi Dusheti
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Gagra Tbilisi Phút Aragvi Dusheti
HT 0-0
59' Irakli Zaridze
Augusto Jose Santos Porfirio 69'
73' Andy Oppong
David Mujiri 77'
94' Andy Oppong
Saba Zoidze 115'
115' Tornike Molashvili
117' Tornike Bzekalava
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 12 43
Bại 10 12
Ghi bàn 22 1914
Mất bàn 31 1310
Điểm 45 1918

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Aragvi Dusheti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (35)Hiệp 1 / Cả trậnAragvi Dusheti (30)
5 (14%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng4 (13%)
10 (29%)Hòa/Hòa8 (27%)
5 (14%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng4 (13%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (17%)Bại/Bại5 (17%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gagra Tbilisi 1 (50%)Hòa 1 (50%)Aragvi Dusheti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D201/10/20Gagra Tbilisi2-1 (0-0)Aragvi Dusheti2-2--T
GEO D210/03/20Aragvi Dusheti0-0 (0-0)Gagra Tbilisi6-302.25H

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

BHHTTTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D123/08/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Gagra Tbilisi3-3--B
GEO D117/08/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Spaeri FC10-2+0.252.5H
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5-0.252.5H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO C27/07/26Samtskhe Akhaltsikhe1-2 (0-0)Gagra Tbilisi5-5--T
INT CF19/07/26Gagra Tbilisi3-2 (0-0)Guria Lanchkhuti---T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2-0.752.25T

Thành tích gần đây — Aragvi Dusheti

TTBTHTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D223/08/26Aragvi Dusheti1-0 (1-0)FC Gori5-7--T
GEO D215/08/26Gareji Sagarejo0-2 (0-2)Aragvi Dusheti4-5--T
GEO D209/08/26Aragvi Dusheti2-4 (1-2)Samtredia4-1--B
GEO C02/08/26Guria Lanchkhuti1-2 (1-0)Aragvi Dusheti6-0--T
GEO C25/07/26FC Kolkheti Poti0-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-5--H
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---T
GEO C25/06/26Zooveti0-2 (0-0)Aragvi Dusheti---T
GEO D222/06/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-6-0.752.25B
GEO D218/06/26Aragvi Dusheti3-2 (2-2)FC Sioni Bolnisi1-402.25T
GEO D213/06/26Odishi 19191-1 (1-1)Aragvi Dusheti3-5-0.252.25H
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Shturmi2-0 (0-0)Aragvi Dusheti3-5--B
GEO D221/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Kolkheti Poti5-2+0.252.5T
GEO D216/05/26FC Gori0-1 (0-1)Aragvi Dusheti2-1--T
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--B
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4-0.52.5B
GEO D203/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Telavi7-2--T
GEO D226/04/26FC Sioni Bolnisi1-1 (0-0)Aragvi Dusheti2-2--H
GEO D223/04/26Aragvi Dusheti2-1 (0-0)Odishi 19191-202.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
187
122
Tấn công nguy hiểm
95
50
Sút ngoài cầu môn
14
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
16
18
Việt vị
2
1
Quả ném biên
35
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aragvi Dusheti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gagra Tbilisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Aragvi Dusheti (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gagra TbilisiAragvi Dusheti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gagra TbilisiAragvi Dusheti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
58
Thắng 1
75
Hòa
22
Thua 1
33
Thua 2+
Gagra TbilisiAragvi Dusheti

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin Aragvi Dusheti
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.305.100.932.750.790.881.000.84
Live9.90 ↑1.07 ↓18.00 ↑4.90 ↑0.500.03 ↓0.18 ↓0.003.00 ↑
Mansion88Sớm1.673.254.651.002.500.760.881.000.88
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.404.507.001.052.500.65---
Live6.25 ↑1.15 ↓17.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm1.334.706.800.822.250.85---
Live5.74 ↑1.18 ↓15.42 ↑3.10 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm1.593.554.551.002.500.760.881.000.88
Live9.70 ↑1.02 ↓27.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.523.554.750.782.250.920.720.750.98
Live10.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑3.22 ↑0.500.01 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.493.755.301.012.500.790.871.000.95
Live11.50 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.384.077.950.982.500.780.931.250.85
Live9.45 ↑1.04 ↓32.00 ↑4.75 ↑0.500.01 ↓0.27 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.404.007.000.952.500.75---
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.395.005.000.662.250.920.831.250.73
Live23.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.393.946.560.762.250.960.931.250.78
Live9.09 ↑1.08 ↓13.59 ↑2.55 ↑0.500.26 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
BwinSớm1.404.007.000.952.500.73---
Live12.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.25 ↑0.500.03 ↓---
1xBetSớm1.465.205.030.952.500.760.580.751.23
Live15.90 ↑1.03 ↓19.90 ↑5.46 ↑0.500.08 ↓0.28 ↓0.002.47 ↑
Bet 365Sớm1.405.005.001.002.500.800.951.250.85
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.83 ↓1.000.98 ↑
William HillSớm1.363.807.500.952.500.73---
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.