Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Spaeri FC, 23:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 17/08/2026
Gagra Tbilisi
1 Kết thúc HT 0-0 1
Spaeri FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Gagra Tbilisi Phút Spaeri FC
25' Nikoloz Kentchadze
38' Tornike Askurava
Augusto Jose Santos Porfirio 40'
HT 0-0
49' Nikoloz Kentchadze
Mate Tsintsadze 60'
David Mujiri(Assists:Richmond Adeyemi) 1 - 0 78'
82' 1 - 1 Nika Chagunava(Assists:Saba Gegiadze)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 11 34
Bại 12 25
Ghi bàn 25 1715
Mất bàn 19 1218
Điểm 41 187

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Spaeri FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnSpaeri FC (33)
5 (14%)Thắng/Thắng6 (18%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (14%)Hòa/Thắng1 (3%)
10 (28%)Hòa/Hòa7 (21%)
6 (17%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (12%)
6 (17%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137
6 gần6420169--

Spaeri FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2358103035239
Sân nhà113351918129
Sân khách122551117119
6 gần612398--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Gagra Tbilisi 1 (17%)Hòa 1 (17%)Spaeri FC 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D111/03/26Gagra Tbilisi0-3 (0-2)Spaeri FC3-5+0.252.5B
GEO C05/11/24Spaeri FC1-1 (0-1)Gagra Tbilisi5-4+0.252.5H
GEO D112/12/22Spaeri FC2-0 (1-0)Gagra Tbilisi6-502.25B
GEO D108/12/22Gagra Tbilisi2-0 (1-0)Spaeri FC2-4+0.252.5T
INT CF21/01/19Spaeri FC3-2 (3-0)Gagra Tbilisi2-4--B

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

HTTTTHHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5-0.252.5H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO C27/07/26Samtskhe Akhaltsikhe1-2 (0-0)Gagra Tbilisi5-5--T
INT CF19/07/26Gagra Tbilisi3-2 (0-0)Guria Lanchkhuti---T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H
GEO D121/04/26Dinamo Tbilisi0-1 (0-0)Gagra Tbilisi5-2-0.752.25T
GEO D118/04/26Gagra Tbilisi2-2 (1-1)Torpedo Kutaisi4-3-0.52.25H
GEO D108/04/26Dila Gori1-1 (1-1)Gagra Tbilisi3-5-12.5H

Thành tích gần đây — Spaeri FC

BHTBBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D109/08/26Spaeri FC1-2 (1-0)Dinamo Tbilisi6-4-0.52.75B
GEO C01/08/26FC Metalurgi Rustavi1-1 (1-1)Spaeri FC9-4--H
GEO C25/07/26Dinamo Tbilisi II1-5 (0-2)Spaeri FC6-3--T
INT CF20/07/26Spaeri FC0-1 (0-0)Samgurali Tskh3-403B
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--B
GEO D123/06/26Torpedo Kutaisi0-0 (0-0)Spaeri FC7-7-12.75H
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4-0.52.5B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9-12.5H
GEO D130/05/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-0)Spaeri FC6-5-0.52.5B
GEO D126/05/26Spaeri FC2-1 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli7-3+0.52.5T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4+0.52.5H
GEO D117/05/26Samgurali Tskh0-0 (0-0)Spaeri FC5-4--H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7+0.252.25T
GEO D107/05/26Dinamo Tbilisi2-1 (2-0)Spaeri FC9-6-0.52.25B
GEO D101/05/26Spaeri FC1-1 (1-0)Torpedo Kutaisi3-5-0.252.75H
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9-0.252.25B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3-0.52.25B
GEO D119/04/26Spaeri FC1-1 (0-1)FC Metalurgi Rustavi5-6--H
GEO D107/04/26Fc Meshakhte Tkibuli0-0 (0-0)Spaeri FC0-1002.25H
GEO D103/04/26Dinamo Batumi4-1 (3-1)Spaeri FC4-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
109
110
Tấn công nguy hiểm
70
54
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Spaeri FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gagra Tbilisi (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Spaeri FC (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
77
1 Bàn
52
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
88
B.thắng H1
916
B.thắng H2
Gagra TbilisiSpaeri FC

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
01
T/B
20
H/T
62
H/H
22
H/B
01
B/T
12
B/H
54
B/B
Gagra TbilisiSpaeri FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
51
Thắng 1
88
Hòa
26
Thua 1
23
Thua 2+
Gagra TbilisiSpaeri FC

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin Spaeri FC
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.402.450.802.501.000.900.000.90
Live9.90 ↑1.07 ↓20.00 ↑4.00 ↑2.500.01 ↓0.14 ↓0.002.80 ↑
Mansion88Sớm2.173.252.720.872.500.951.010.250.83
Live9.60 ↑1.02 ↓28.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.553.302.450.902.500.75---
Live5.25 ↑1.20 ↓21.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.463.352.410.902.500.74---
Live6.46 ↑1.14 ↓17.87 ↑3.55 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.173.252.720.872.500.951.010.250.83
Live9.60 ↑1.02 ↓28.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm2.153.302.630.832.500.870.940.250.76
Live12.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.243.162.780.872.500.951.020.250.82
Live6.80 ↑1.10 ↓15.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm2.563.182.550.982.500.780.920.000.86
Live10.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑4.15 ↑2.500.04 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm2.453.302.450.952.500.75---
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.503.202.350.812.500.710.760.000.76
Live14.50 ↑1.02 ↓20.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.462.850.812.500.990.950.250.83
Live6.98 ↑1.13 ↓18.82 ↑2.95 ↑2.500.23 ↓2.64 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm2.453.302.450.932.500.75---
Live18.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑0.90 ↓1.500.71 ↓---
1xBetSớm2.553.402.550.952.500.760.850.000.85
Live14.10 ↑1.05 ↓22.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓0.24 ↓0.003.06 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.401.032.500.780.950.000.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.403.102.500.752.500.91---
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gagra Tbilisi0Chưa có trận cùng mức
Spaeri FC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).