Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs Osaka FC, 17:00 ngày 08/08/2026

J3 League · 17:00 ngày 08/08/2026
Gainare Tottori
1 Kết thúc HT 1-0 1
Osaka FC
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Gainare Tottori Phút Osaka FC
33' Takuya Akiyama
Takumi Kawamura(Assists:Shinya Yajima) (Kiến tạo: Shinya Yajima) 1 - 0 39'
HT 1-0
51' 1 - 1 Yuto Minakuchi(Assists:Masaya Kojima)
90' Asahi Haga
90+2' Yuto Minakuchi
90+5' Rikuto Kubo
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 89
Thắng 20 32
Hòa 03 25
Bại 10 32
Ghi bàn 41 815
Mất bàn 41 1312
Điểm 63 1111

Chủ = Gainare Tottori · Khách = Osaka FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gainare Tottori (7)Hiệp 1 / Cả trậnOsaka FC (8)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (13%)
2 (29%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Gainare Tottori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114675
Sân nhà21103245
Sân khách210114310
6 gần6330116--

Osaka FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41307566
Sân nhà21106443
Sân khách202011212
6 gần604279--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Gainare Tottori 1 (17%)Hòa 2 (33%)Osaka FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D305/10/25Gainare Tottori1-2 (0-1)Osaka FC7-3-0.752.5B
JPN D308/03/25Osaka FC1-0 (0-0)Gainare Tottori8-3-0.752.25B
JPN D324/08/24Gainare Tottori2-1 (0-1)Osaka FC4-4-0.252.25T
JPN D315/06/24Osaka FC2-1 (1-1)Gainare Tottori5-7-0.52.25B
JPN D328/10/23Osaka FC1-1 (0-1)Gainare Tottori4-4-0.252.25H
JPN D301/07/23Gainare Tottori2-2 (0-0)Osaka FC1-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Gainare Tottori

HTHTTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26FC Gifu1-1 (0-0)Gainare Tottori4-2-0.252.5H
JPN D231/05/26Zweigen Kanazawa FC1-3 (0-1)Gainare Tottori3-4-0.52.25T
JPN D224/05/26Gainare Tottori0-0 (0-0)Oita Trinita5-3-0.252.25H
JPN D217/05/26FC Ryukyu1-3 (1-2)Gainare Tottori12-502.25T
JPN D213/05/26Gainare Tottori3-2 (1-1)Rayluck Shiga5-6+0.252T
JPN D210/05/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu1-6-0.252.25H
JPN D206/05/26Sagan Tosu4-0 (3-0)Gainare Tottori2-6-0.752.5B
JPN D202/05/26Gainare Tottori4-1 (3-0)Renofa Yamaguchi9-1-0.52.25T
JPN D229/04/26Rayluck Shiga1-3 (1-2)Gainare Tottori1-5-0.252T
JPN D225/04/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Roasso Kumamoto3-6-0.252.25B
JPN D219/04/26Gainare Tottori0-1 (0-1)Miyazaki1-5-0.752.25B
JPN D212/04/26Kagoshima United3-1 (2-1)Gainare Tottori7-0-12.25B
JPN D229/03/26Gainare Tottori0-2 (0-0)Sagan Tosu2-4-0.52.25B
JPN D222/03/26Gainare Tottori0-0 (0-0)Kagoshima United2-9-0.52.5H
JPN D215/03/26Roasso Kumamoto0-1 (0-0)Gainare Tottori3-6-12.5T
JPN D208/03/26Gainare Tottori0-0 (0-0)FC Ryukyu9-1+0.252.5H
JPN D201/03/26Renofa Yamaguchi0-0 (0-0)Gainare Tottori6-4-0.752.5H
JPN D222/02/26Oita Trinita2-0 (0-0)Gainare Tottori7-2-0.752.25B
JPN D215/02/26Miyazaki3-1 (2-0)Gainare Tottori7-3-0.52.5B
JPN D207/02/26Giravanz Kitakyushu1-3 (1-1)Gainare Tottori5-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — Osaka FC

BHHHHBTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Avispa Fukuoka3-2 (0-0)Osaka FC---B
JPN D206/06/26Jubilo Iwata1-1 (0-0)Osaka FC5-2-0.252.25H
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10+0.752.25H
JPN D224/05/26Kamatamare Sanuki2-2 (1-1)Osaka FC2-7+0.252.25H
JPN D217/05/26Osaka FC1-1 (0-1)Zweigen Kanazawa FC3-2+0.252H
JPN D209/05/26Osaka FC1-2 (0-1)Imabari FC7-2+0.52.25B
JPN D206/05/26Nara Club1-3 (0-2)Osaka FC5-5+0.52.5T
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Osaka FC2-2 (1-1)Tokushima Vortis12-1-0.252H
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8-0.252.25B
JPN D217/04/26Osaka FC0-1 (0-1)Ehime FC7-2+0.252.25B
JPN D211/04/26Osaka FC1-2 (0-0)Kataller Toyama6-602.25B
JPN D205/04/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Osaka FC5-7-0.752.75B
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3-0.252.25H
JPN D222/03/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Osaka FC2-1-0.252.25H
JPN D215/03/26Ehime FC0-1 (0-0)Osaka FC4-9-0.252.5T
JPN D206/03/26Osaka FC2-0 (0-0)Nara Club6-1+0.752.25T
JPN D228/02/26Kataller Toyama0-0 (0-0)Osaka FC5-4-0.52.5H
JPN D222/02/26Imabari FC2-0 (1-0)Osaka FC1-8-0.52.5B
JPN D215/02/26Osaka FC2-2 (1-1)Kochi United6-2+0.752.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
105
118
Tấn công nguy hiểm
67
45
Sút ngoài cầu môn
3
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
4
2
Quả ném biên
27
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gainare Tottori (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Osaka FC (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gainare TottoriOsaka FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gainare TottoriOsaka FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
21
Thắng 1
610
Hòa
16
Thua 1
61
Thua 2+
Gainare TottoriOsaka FC

Thông tin đội bóng

Gainare Tottori Thông tin Osaka FC
1983 Thành lập
Tottori Soccer Stadium Sân nhà
16033 Sức chứa 0
Norio Omura HLV
253-1 Kume-cho Yonago City Tot Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.082.000.852.250.770.91-0.250.79
Live2.833.082.000.852.250.770.91-0.250.79
EasybetsSớm3.303.102.050.932.250.810.98-0.250.78
Live11.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
VcbetSớm2.702.752.150.722.250.620.58-0.250.76
Live5.25 ↑1.22 ↓5.25 ↑1.54 ↑2.500.24 ↓0.71 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.303.202.000.962.250.860.99-0.250.85
Live18.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.92 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm3.553.102.101.202.500.55---
Live8.50 ↑1.15 ↓8.75 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm3.302.901.990.892.250.75---
Live8.29 ↑1.15 ↓8.16 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.303.202.000.962.250.860.99-0.250.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm3.203.302.070.922.250.840.94-0.250.82
Live12.50 ↑1.06 ↓12.50 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.940.000.94 ↑
SbobetSớm3.142.931.950.932.250.851.00-0.250.78
Live10.00 ↑1.09 ↓9.80 ↑4.54 ↑2.500.10 ↓0.99 ↓0.000.89 ↑
WewbetSớm3.453.222.090.882.250.961.04-0.250.82
Live17.60 ↑1.03 ↓17.60 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
LadbrokesSớm3.303.102.001.102.500.65---
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.353.152.000.802.250.800.86-0.250.75
Live9.00 ↑1.14 ↓9.00 ↑3.71 ↑2.500.13 ↓0.82 ↓0.000.82 ↑
PinnacleSớm3.423.112.150.972.250.830.96-0.250.85
Live10.49 ↑1.13 ↓10.76 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓0.88 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm3.303.102.001.102.500.65---
Live16.50 ↑1.04 ↓15.00 ↑1.37 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm3.413.402.050.812.250.900.52-0.751.36
Live12.20 ↑1.06 ↓25.00 ↑6.01 ↑2.500.08 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm3.253.252.000.852.250.951.03-0.250.78
Live11.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm3.402.902.051.152.500.62---
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gainare Tottori-1/4001
Osaka FC+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).