Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs RB Omiya Ardija, 17:00 ngày 02/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 17:00 ngày 02/09/2026
Gainare Tottori Sắp đá --:--:--
RB Omiya Ardija
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = Gainare Tottori · Khách = RB Omiya Ardija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainare Tottori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainare Tottori (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
RB Omiya Ardija (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gainare Tottori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 1964-1-1 |
| Tottori Soccer Stadium | Sân nhà | Nack5 Stadium Omiya |
| 16033 | Sức chứa | 15300 |
| Norio Omura | HLV | Yuki Miyazawa |
| 253-1 Kume-cho Yonago City Tot | Khu vực | Saitama City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.00 | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.75 | 3.85 ↓ | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.80 | 1.44 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.20 | 3.80 | 1.47 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.85 | 4.08 | 1.47 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 6.30 ↑ | 4.15 ↑ | 1.43 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.00 ↓ | 1.44 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.50 | 0.60 | 2.25 | 1.29 | 1.03 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.50 | 4.10 ↑ | 1.49 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.81 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 6.75 | 4.40 | 1.40 | - | - | - | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.41 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.00 ↓ | 1.44 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.67 | 4.00 | 1.48 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 6.85 ↑ | 4.05 ↑ | 1.47 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.50 ↓ | -1.25 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 3.80 | 1.44 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 6.25 | 3.80 | 1.44 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 6.00 | 3.60 ↓ | 1.44 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.95 | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.