Kết quả bóng đá trận Gala FC vs Macau Chiba FC, 20:10 ngày 11/07/2026
Liga de Elite · 20:10 ngày 11/07/2026
Gala FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Macau Chiba FC
🟨 5 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Gala FC | Phút | |
| FT 3-0 | ||
| 90+3' | Suwed Mafus | |
| 78' | ||
| Ryan Daniel 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Ng K. 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 46' | ||
| HT 1-0 | ||
| Ng K. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 35 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 25 | 15 |
Chủ = Gala FC · Khách = Macau Chiba FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gala FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (65%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gala FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 1 | 3 | 50 | 19 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 24 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 14 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 6 | - | - |
Macau Chiba FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 38 | 28 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 17 | 11 | 11 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 17 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gala FC 2 (40%)Hòa 1 (20%)Macau Chiba FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Macau Chiba FC | 2-4 (1-2) | Gala FC | - | - | T |
| 03/08/25 | Macau Chiba FC | 1-0 (1-0) | Gala FC | - | - | B |
| 28/06/25 | Gala FC | 2-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 17/05/25 | Gala FC | 2-4 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 27/03/25 | Macau Chiba FC | 3-3 (1-1) | Gala FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gala FC
TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Gala FC | 3-2 (2-0) | G. Universe | - | - | T |
| 27/06/26 | Cheng Fung | 1-4 (0-1) | Gala FC | - | - | T |
| 19/06/26 | Gala FC | 5-0 (3-0) | Benfica de Macau | - | - | T |
| 13/06/26 | Hang Sai | 0-5 (0-3) | Gala FC | - | - | T |
| 30/05/26 | Artilheiros | 3-6 (2-4) | Gala FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Macau University | 0-3 (0-1) | Gala FC | - | - | T |
| 01/05/26 | Gala FC | 2-1 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 25/04/26 | Shao Jiang | 3-3 (2-1) | Gala FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chao Pak Kei | 3-1 (1-1) | Gala FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Macau Chiba FC | 2-4 (1-2) | Gala FC | - | - | T |
| 21/03/26 | G. Universe | 0-1 (0-0) | Gala FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Gala FC | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 27/02/26 | Benfica de Macau | 2-1 (2-1) | Gala FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Gala FC | 7-0 (4-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 24/01/26 | Gala FC | 3-0 (1-0) | Macau University | - | - | T |
| 18/01/26 | Hang Sai | 0-3 (0-0) | Gala FC | - | - | T |
| 03/08/25 | Macau Chiba FC | 1-0 (1-0) | Gala FC | - | - | B |
| 27/07/25 | Gala FC | 3-1 (0-1) | Hang Sai | - | - | T |
| 19/07/25 | Gala FC | 3-3 (2-0) | Sporting de Macau | - | - | H |
| 06/07/25 | Lun Lok | 0-10 (0-6) | Gala FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Macau Chiba FC
HBTTTHTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Macau Chiba FC | 1-1 (1-1) | Cheng Fung | - | - | H |
| 28/06/26 | Benfica de Macau | 2-1 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Macau Chiba FC | 3-1 (0-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 14/06/26 | G. Universe | 0-7 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Hang Sai | 1-2 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Shao Jiang | 3-3 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Macau Chiba FC | 7-1 (3-0) | Macau University | - | - | T |
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 11/04/26 | G. Universe | 5-1 (2-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Macau Chiba FC | 2-4 (1-2) | Gala FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Cheng Fung | 2-5 (1-3) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Macau Chiba FC | 2-2 (2-0) | Benfica de Macau | - | - | H |
| 07/03/26 | Macau University | 0-5 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Artilheiros | 1-4 (1-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Macau Chiba FC | 2-0 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 25/01/26 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-0) | Shao Jiang | - | - | B |
| 03/08/25 | Macau Chiba FC | 1-0 (1-0) | Gala FC | - | - | T |
| 27/07/25 | Macau Chiba FC | 3-0 (0-0) | Lun Lok | - | - | T |
| 16/07/25 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-1) | Shao Jiang | - | - | B |
| 12/07/25 | Hang Sai | 0-3 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
51
Sút bóng
88
Sút cầu môn
61
Tấn công
6566
Tấn công nguy hiểm
5148
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gala FC (17 trận)
Ghi 3.24 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Macau Chiba FC (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gala FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.10 | 0.88 | 4.00 | 0.89 | 0.86 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.25 | 0.86 | 4.00 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.90 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 ↑ | 12.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.44 | 4.03 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.47 ↑ | 10.92 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.55 | 4.33 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.87 ↑ | 16.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 | 11.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 4.40 | 0.85 | 3.75 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.61 | 4.54 | 0.84 | 4.00 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.02 ↑ | 10.44 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 11.50 ↑ | 0.49 ↓ | 2.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 5.10 | 5.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.81 ↑ | 9.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 5.00 | 4.50 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.20 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 10.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.