Kết quả bóng đá trận Galanta vs FK Pohronie, 21:30 ngày 22/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 21:30 ngày 22/08/2026
Galanta
2 Kết thúc HT 0-0 0
FK Pohronie
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Galanta Phút FK Pohronie
21' Pavol Kutka
HT 0-0
1 - 0 50'
58'
2 - 0 60'
63'
63'
77'
80'
88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 45
Hòa 00 31
Bại 00 34
Ghi bàn 48 1117
Mất bàn 03 1218
Điểm 99 1516

Chủ = Galanta · Khách = FK Pohronie

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galanta (32)Hiệp 1 / Cả trậnFK Pohronie (19)
8 (25%)Thắng/Thắng7 (37%)
7 (22%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (16%)
4 (13%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Galanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621349711
Sân nhà311134413
Sân khách310215311
6 gần6123611--

FK Pohronie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63121210104
Sân nhà33008392
Sân khách301247113
6 gần6213913--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Galanta 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Pohronie 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/02/24FK Pohronie2-0 (1-0)Galanta---B

Thành tích gần đây — Galanta

TBBBHHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26Vycapy Opatovce1-4 (0-3)Galanta---T
SVK D215/08/26Inter Bratislava3-0 (1-0)Galanta6-4--B
SVK D208/08/26Galanta0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-4--B
SVK D201/08/26Tatran LM2-0 (1-0)Galanta5-5-1.53.25B
SVK D225/07/26Galanta1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen2-5--H
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26DAC Dunajska Streda B1-1 (0-0)Galanta---H
INT CF04/07/26Galanta3-2 (0-0)FK Nove Zamky---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0-0.52.5B
Slo D306/06/26Galanta3-0 (2-0)OK castkovce---T
Slo D330/05/26TJ Druzstevnik Vrakun1-2 (1-0)Galanta---T
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--B
Slo D316/05/26Galanta3-2 (1-2)FK Belusa9-3--T
Slo D309/05/26FK Nove Zamky1-0 (1-0)Galanta---B
Slo D301/05/26Galanta0-0 (0-0)TJ Spartak Myjava12-2+0.252.5H
Slo D325/04/26Slovan Duslo Sala1-2 (0-1)Galanta---T
Slo D318/04/26Galanta2-1 (2-0)Malacky5-0--T
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5+0.52.75T
Slo D304/04/26Galanta3-1 (0-1)FC Banik Prievidza---T
Slo D301/04/26SFM Senec0-2 (0-0)Galanta6-802.75T

Thành tích gần đây — FK Pohronie

TBTHBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D214/08/26FK Pohronie3-1 (3-1)MFK Bytca6-2+1.252.75T
SVK D209/08/26MSK Zilina B2-1 (1-0)FK Pohronie6-8-0.252.75B
SVK D231/07/26FK Pohronie2-1 (1-0)Povazska Bystrica3-1002.5T
SVK D225/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (1-1)FK Pohronie5-3--H
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--B
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--B
INT CF04/07/26FK Pohronie4-1 (3-1)FK Podkonice7-0--T
INT CF27/06/26FK Pohronie0-1 (0-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom4-1--B
INT CF19/06/26Povazska Bystrica0-2 (0-2)FK Pohronie3-7--T
SVK D215/05/26FK Pohronie2-1 (0-0)Slovan Bratislava B8-7+0.52.75T
SVK D208/05/26Povazska Bystrica1-1 (0-0)FK Pohronie8-1-0.752.75H
SVK D202/05/26FK Pohronie2-2 (0-1)Tatran LM7-402.75H
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6-12.75T
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13-0.52.75H
SVK D218/04/26Inter Bratislava2-1 (1-1)FK Pohronie7-6--B
SVK D210/04/26FK Pohronie1-2 (0-2)Banik Lehota Pod Vtacnikom7-3+0.752.75B
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2-0.52.75B
SVK D228/03/26FK Pohronie3-1 (2-0)MSK Puchov11-13+0.252.75T
SVK D222/03/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)FK Pohronie5-1003H
SVK D214/03/26Stara Lubovna1-1 (1-1)FK Pohronie6-5+0.52.5H

Đội hình

GalantaFK Pohronie
1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog4Martin Slaninka5Oliver Patrnciak6Kristian Mego7Simon Kovac8Samuel Benovic19Marek Beranek10CTomas Horak14Martinko Macak22Nentaka Bangs20Tomas Lukosik3Bernard Mendy5Mario Mrva9Pavol Kutka11Jobe Sanna6Adrian Petic18Milan Kamenicky16Aleksandr Lohmatov17Jakub Michlik22Fares Shudeiwa19CMarek Kuzma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
86
74
Tấn công nguy hiểm
40
42
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
4
Quả ném biên
24
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galanta (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galanta (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FK Pohronie (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
02
B.thắng H2
GalantaFK Pohronie

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
GalantaFK Pohronie

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
63
Thắng 1
46
Hòa
35
Thua 1
32
Thua 2+
GalantaFK Pohronie

Thông tin đội bóng

Galanta Thông tin FK Pohronie
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mikulas Radvanyi HLV Pavol Gregora
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.903.502.150.882.750.910.87-0.250.92
Live3.00 ↑3.40 ↓2.150.95 ↑2.750.84 ↓0.90 ↑-0.250.89 ↓
InterwettenSớm3.003.302.150.702.500.95---
Live3.05 ↑3.25 ↓2.20 ↑0.702.500.95---
10BETSớm3.253.301.760.732.750.66---
Live2.85 ↓3.15 ↓2.09 ↑0.88 ↑2.750.76 ↑---
WewbetSớm2.803.392.150.852.750.890.85-0.250.89
Live2.85 ↑3.35 ↓2.14 ↓0.92 ↑2.750.82 ↓0.86 ↑-0.250.88 ↓
LadbrokesSớm2.873.302.150.702.501.05---
Live2.873.302.150.702.501.05---
18BetSớm2.853.602.150.912.750.780.94-0.250.75
Live3.00 ↑3.45 ↓2.20 ↑0.90 ↓2.750.83 ↑0.84 ↓-0.250.89 ↑
PinnacleSớm2.963.352.110.882.750.860.88-0.250.85
Live3.03 ↑3.37 ↑2.15 ↑0.97 ↑2.750.83 ↓0.90 ↑-0.250.88 ↑
BwinSớm2.873.302.100.682.501.05---
Live2.873.302.100.682.501.05---
1xBetSớm3.053.482.060.692.501.021.250.000.55
Live3.053.26 ↓2.14 ↑0.91 ↑2.750.78 ↓0.81 ↓-0.250.81 ↑
Bet 365Sớm2.883.602.150.852.750.950.85-0.250.95
Live2.90 ↑3.602.20 ↑0.852.750.950.85-0.250.95
William HillSớm2.903.202.100.672.501.00---
Live2.903.10 ↓2.15 ↑0.73 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Galanta-1/4001
FK Pohronie+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).