Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Corum Belediyespor, 01:30 ngày 15/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 15/08/2026
Galatasaray
2 Kết thúc HT 0-0 2
Corum Belediyespor
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

GalatasarayCorum Belediyespor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
7'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
20'
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
25'
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Abdulkerim Bardakci (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Yunus Akgun
32'
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị cản phá
39'
Phạt góc
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
45+3'
45+3'
🚩 Việt vị
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — chệch khung thành
50'
BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 1-0, kiến tạo: Lucas Torreira
53'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
53'
54'
🔁 Thay người: vào Diomande Mohammed, ra Markus Seehusen Karlsbakk
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — bị chặn
59'
BÀN THẮNG - Alexandros Kyziridis 1-1, kiến tạo: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
59'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — vào lưới
61'
BÀN THẮNG - Jesus Ramirez 1-2
61'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Hrvoje Smolcic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Abdulkerim Bardakci (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
67'
68'
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Serdar Gurler
70'
🟥 Thẻ đỏ - Alexandros Kyziridis
🔁 Thay người: vào Eren Elmali, ra Ismail Jakobs
71'
🔁 Thay người: vào Mario Lemina, ra Davinson Sanchez Mina
71'
🚩 Việt vị
72'
76'
🔁 Thay người: vào Arda Hilmi Sengul, ra Hrvoje Smolcic
76'
🔁 Thay người: vào Ahmed Ildiz, ra Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — chệch khung thành
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị cản phá
81'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Ilkay Gundogan, ra Lucas Torreira
84'
🔁 Thay người: vào Kazimcan Karatas, ra Abdulkerim Bardakci
84'
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Kazimcan Karatas (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Eren Elmali (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Kaan Ayhan, ra Leroy Sane
90'
BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 2-2, kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — vào lưới
90'
90+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Kazimcan Karatas (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Galatasaray Phút Corum Belediyespor
1 - 0 25'
Yunus Akgun 32'
HT 0-0
Victor James Osimhen(Assists:Lucas Torreira) (Kiến tạo: Lucas Torreira) 2 - 0 53'
54' ▲ Diomande Mohammed ▼ Markus Seehusen Karlsbakk
59' 2 - 1 Alexandros Kyziridis(Assists:Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy) (Kiến tạo: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy)
61' 2 - 2 Jesus Ramirez
68' ▲ Mame Baba Thiam ▼ Serdar Gurler
70' Alexandros Kyziridis
▲ Eren Elmali ▼ Ismail Jakobs71'
▲ Mario Lemina ▼ Davinson Sanchez Mina71'
76' ▲ Arda Hilmi Sengul ▼ Hrvoje Smolcic
76' ▲ Ahmed Ildiz ▼ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
▲ Ilkay Gundogan ▼ Lucas Torreira84'
▲ Kazimcan Karatas ▼ Abdulkerim Bardakci84'
▲ Kaan Ayhan ▼ Leroy Sane90'
Victor James Osimhen(Assists:Gabriel Davi Gomes Sara) (Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara) 3 - 2 90'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 00 23
Bại 02 44
Ghi bàn 105 2111
Mất bàn 47 1813
Điểm 93 1412

Chủ = Galatasaray · Khách = Corum Belediyespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galatasaray (9)Hiệp 1 / Cả trậnCorum Belediyespor (7)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa3 (43%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (22%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Galatasaray

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109471
Sân nhà21105444
Sân khách11004033
6 gần6114912--

Corum Belediyespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301249116
Sân nhà100101015
Sân khách201148113
6 gần622244--

Thành tích gần đây — Galatasaray

BHBBTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Galatasaray1-2 (1-2)Villarreal1-703B
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4+0.53H
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3+1.253.5B
INT CF25/07/26Galatasaray0-2 (0-1)Monza4-6+1.253.5B
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7+0.752.75B
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1+2.253.5T
TUR D103/05/26Samsunspor4-1 (1-1)Galatasaray3-6+0.752.75B
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4+0.252.75T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2+23.25B
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4+1.252.75T
TUR D113/04/26Galatasaray1-1 (1-0)Kocaelispor4-1+1.53H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2+0.752.75T
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2-1.753.5B
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3+13T
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4-0.753T
TUR D108/03/26Besiktas JK0-1 (0-1)Galatasaray8-4+0.253T
TUR Cup04/03/26Alanyaspor1-2 (0-2)Galatasaray5-3+0.752.75T
TUR D101/03/26Galatasaray3-1 (1-0)Alanyaspor4-0+1.753.25T

Thành tích gần đây — Corum Belediyespor

HBHTTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Corum Belediyespor0-0 (0-0)Genclerbirligi---H
INT CF29/07/2676 Igdir Belediye spor3-1 (1-1)Corum Belediyespor---B
INT CF22/07/26Bandirmaspor0-0 (0-0)Corum Belediyespor---H
TFF 1. Lig24/05/26Erokspor0-2 (0-1)Corum Belediyespor3-7-0.252.5T
TFF 1. Lig16/05/26Corum Belediyespor1-0 (0-0)Bodrumspor13-3+12.75T
TFF 1. Lig12/05/26Bodrumspor1-0 (0-0)Corum Belediyespor3-5+0.252.5B
TFF 1. Lig08/05/26Corum Belediyespor1-0 (1-0)Keciorengucu2-8+0.752.75T
TFF 1. Lig02/05/26Corum Belediyespor1-1 (1-0)Erzurum BB8-2+0.52.5H
TFF 1. Lig26/04/26Sakaryaspor0-4 (0-1)Corum Belediyespor2-5+1.52.75T
TFF 1. Lig19/04/26Corum Belediyespor3-1 (1-1)Sivasspor10-3+12.5T
TFF 1. Lig11/04/26Pendikspor1-1 (1-0)Corum Belediyespor5-4+0.252.5H
TFF 1. Lig08/04/26Corum Belediyespor1-1 (1-1)Bodrumspor5-3+0.752.75H
TFF 1. Lig04/04/26Corum Belediyespor0-1 (0-1)Bandirmaspor13-2+12.5B
TFF 1. Lig22/03/2676 Igdir Belediye spor0-2 (0-0)Corum Belediyespor5-502.5T
TFF 1. Lig16/03/26Corum Belediyespor2-1 (1-0)Erokspor6-1+0.252.75T
TFF 1. Lig12/03/26Boluspor1-2 (0-1)Corum Belediyespor6-3+0.52.75T
TFF 1. Lig07/03/26Corum Belediyespor3-1 (0-0)Hatayspor13-1+3.254.25T
TFF 1. Lig03/03/26Manisa BB Spor0-1 (0-1)Corum Belediyespor4-4+0.52.75T
TFF 1. Lig22/02/26Corum Belediyespor2-0 (0-0)Umraniyespor4-3+12.75T
TFF 1. Lig18/02/26Serik Belediyespor2-3 (2-1)Corum Belediyespor1-11+1.752.75T

Đội hình

GalatasarayCorum Belediyespor
1Ugurcan Cakir4Ismail Jakobs6Davinson Sanchez Mina7Roland Sallai42CAbdulkerim Bardakci8Gabriel Davi Gomes Sara34Lucas Torreira10Leroy Sane11Yunus Akgun53Baris Alper Yilmaz45Victor James Osimhen1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11Gokhan Sazdagi24Andrei Borza3Berat Ozdemir7Serdar Gurler8Markus Seehusen Karlsbakk16CAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy89Alexandros Kyziridis19Jesus Ramirez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
38
8
Sút cầu môn
13
3
Tấn công
134
55
Tấn công nguy hiểm
85
22
Sút ngoài cầu môn
16
3
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
523
306
TL chuyền bóng thành công
89%
70%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
4
4
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
3
11
Quả ném biên
27
12
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
15
1
Chuyền dài
19
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.9
0.61
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GalatasarayCorum Belediyespor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GalatasarayCorum Belediyespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
46
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
51
Thua 2+
GalatasarayCorum Belediyespor

Galatasaray

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Victor James Osimhen
Trung phong
8.6212/53/40
11Yunus Akgun
Tiền đạo cánh phải
7.55/137/420
34Lucas Torreira
Tiền vệ phòng ngự
7.310/063/675
8Gabriel Davi Gomes Sara
Tiền vệ trung tâm
7.216/252/580
42Abdulkerim Bardakci
Trung vệ
72/155/601
10Leroy Sane
Tiền đạo cánh phải
74/330/340
6Davinson Sanchez Mina
Trung vệ
6.60/053/620
7Roland Sallai
Hậu vệ phải
6.63/049/571
4Ismail Jakobs
Hậu vệ trái
6.50/026/282
1Ugurcan Cakir
Thủ môn
6.40/023/270
53Baris Alper Yilmaz
Tiền đạo cánh trái
6.33/017/241
99Mario Lemina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/017/171
20Ilkay Gundogan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/170
23Kaan Ayhan (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/10
17Eren Elmali (dự bị)
Hậu vệ trái
6.71/114/151
88Kazimcan Karatas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.62/09/101

Corum Belediyespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Jesus Ramirez
Trung phong
8.113/216/232
3Berat Ozdemir
Tiền vệ phòng ngự
7.50/035/410
16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Tiền vệ trung tâm
7.111/018/261
1Marcos Felipe de Freitas Monteiro
Thủ môn
7.10/014/390
89Alexandros Kyziridis
Tiền đạo cánh trái
6.911/114/180
6Hrvoje Smolcic
Trung vệ
6.81/024/323
7Serdar Gurler
Tiền đạo cánh trái
6.61/015/181
11Gokhan Sazdagi
Hậu vệ phải
6.60/014/276
24Andrei Borza
Hậu vệ trái
6.51/019/265
8Markus Seehusen Karlsbakk
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/92
5Alexandre Penetra
Trung vệ
6.40/014/180
15Arda Hilmi Sengul (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/30
30Ahmed Ildiz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/70
10Diomande Mohammed (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/013/140
9Mame Baba Thiam (dự bị)
Trung phong
6.50/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galatasaray Thông tin Corum Belediyespor
1905-1-1 Thành lập
Rams Park Sân nhà
23785 Sức chứa 0
Okan Buruk HLV Ugur Ucar
Istanbul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.196.1011.101.023.250.801.012.000.81
Live6.40 ↑1.15 ↓21.00 ↑4.00 ↑4.500.07 ↓0.07 ↓0.003.50 ↑
VcbetSớm1.186.0012.000.943.250.851.002.000.80
Live8.50 ↑1.09 ↓26.00 ↑1.10 ↑3.500.76 ↓0.73 ↓0.251.09 ↑
Mansion88Sớm1.206.4011.001.023.250.821.022.000.84
Live3.80 ↑1.25 ↓27.00 ↑3.84 ↑4.500.16 ↓2.00 ↑0.250.40 ↓
InterwettenSớm1.206.5011.000.803.500.950.852.000.85
Live10.50 ↑1.06 ↓40.00 ↑6.00 ↑4.500.06 ↓0.90 ↑1.500.85
10BETSớm1.206.6012.000.813.500.93---
Live6.06 ↑1.13 ↓36.98 ↑4.33 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm1.206.4011.001.023.250.821.022.000.84
Live4.90 ↑1.16 ↓29.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.12 ↓0.004.54 ↑
CrownSớm1.206.3011.001.003.250.801.012.000.81
Live13.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.205.9010.001.063.250.821.062.000.84
Live5.10 ↑1.19 ↓15.00 ↑3.84 ↑4.500.18 ↓2.38 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.165.8011.401.003.750.840.842.001.02
Live6.35 ↑1.15 ↓24.00 ↑3.84 ↑4.500.14 ↓2.63 ↑0.250.26 ↓
LadbrokesSớm1.226.5012.000.442.501.50---
Live5.75 ↑3.75 ↓1.53 ↓0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.176.7512.000.963.750.790.832.000.91
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.138.4814.900.843.250.950.962.250.84
Live4.14 ↑1.26 ↓25.19 ↑2.90 ↑4.500.25 ↓1.64 ↑0.250.47 ↓
BwinSớm1.216.7511.501.103.500.63---
Live6.50 ↑1.15 ↓23.00 ↑0.83 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm1.227.4812.800.883.501.010.050.0011.00
Live9.80 ↑1.06 ↓37.00 ↑3.96 ↑4.500.20 ↓2.41 ↑0.250.35 ↓
SNAISớm1.177.0015.00------
Live1.177.0015.00------
Bet 365Sớm1.137.0017.000.853.250.950.952.250.85
Live11.00 ↑1.06 ↓34.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.147.0019.001.053.500.700.952.250.78
Live36.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑33.00 ↑4.500.01 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.