Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Corum Belediyespor, 01:30 ngày 15/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 15/08/2026
Galatasaray 2 Kết thúc HT 0-0 2
Corum Belediyespor
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Galatasaray
Corum Belediyespor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Serdar Gurler (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
27'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdulkerim Bardakci (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Yunus Akgun
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Andrei Borza (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 1-0, kiến tạo: Lucas Torreira
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
54'
🔁 Thay người: vào Diomande Mohammed, ra Markus Seehusen Karlsbakk
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy (chân phải) — bị chặn
59'
⚽ BÀN THẮNG - Alexandros Kyziridis 1-1, kiến tạo: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
59'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Kyziridis (chân phải) — vào lưới
61'
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Ramirez 1-2
61'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Hrvoje Smolcic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdulkerim Bardakci (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Mame Baba Thiam, ra Serdar Gurler
70'
🟥 Thẻ đỏ - Alexandros Kyziridis
🔁 Thay người: vào Eren Elmali, ra Ismail Jakobs
🔁 Thay người: vào Mario Lemina, ra Davinson Sanchez Mina
🚩 Việt vị
76'
🔁 Thay người: vào Arda Hilmi Sengul, ra Hrvoje Smolcic
76'
🔁 Thay người: vào Ahmed Ildiz, ra Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Jesus Ramirez (chân phải) — bị cản phá
81'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ilkay Gundogan, ra Lucas Torreira
🔁 Thay người: vào Kazimcan Karatas, ra Abdulkerim Bardakci
🎯 Dứt điểm - Leroy Sane (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kazimcan Karatas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eren Elmali (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kaan Ayhan, ra Leroy Sane
⚽ BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 2-2, kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kazimcan Karatas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Galatasaray | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Yunus Akgun | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| Victor James Osimhen(Assists:Lucas Torreira) (Kiến tạo: Lucas Torreira) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Diomande Mohammed ▼ Markus Seehusen Karlsbakk | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Alexandros Kyziridis(Assists:Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy) (Kiến tạo: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy) | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Jesus Ramirez | |
| 68' ⇄ | ▲ Mame Baba Thiam ▼ Serdar Gurler | |
| 70' | Alexandros Kyziridis | |
| ▲ Eren Elmali ▼ Ismail Jakobs | 71' ⇄ | |
| ▲ Mario Lemina ▼ Davinson Sanchez Mina | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Arda Hilmi Sengul ▼ Hrvoje Smolcic | |
| 76' ⇄ | ▲ Ahmed Ildiz ▼ Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | |
| ▲ Ilkay Gundogan ▼ Lucas Torreira | 84' ⇄ | |
| ▲ Kazimcan Karatas ▼ Abdulkerim Bardakci | 84' ⇄ | |
| ▲ Kaan Ayhan ▼ Leroy Sane | 90' ⇄ | |
| Victor James Osimhen(Assists:Gabriel Davi Gomes Sara) (Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 13 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Galatasaray · Khách = Corum Belediyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galatasaray | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Galatasaray
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Corum Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Galatasaray
BHBBTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | B |
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | +1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | +2 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | +0.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Galatasaray | 3-1 (1-0) | Alanyaspor | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Corum Belediyespor
HBHTTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | B |
| 22/07/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Corum Belediyespor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Bodrumspor | 1-0 (0-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Corum Belediyespor | 1-0 (1-0) | Keciorengucu | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurum BB | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sakaryaspor | 0-4 (0-1) | Corum Belediyespor | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (1-1) | Sivasspor | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-1) | Bodrumspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Corum Belediyespor | 0-1 (0-1) | Bandirmaspor | +1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Boluspor | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Corum Belediyespor | 3-1 (0-0) | Hatayspor | +3.25 | 4.25 | T |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Corum Belediyespor | 2-0 (0-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Serik Belediyespor | 2-3 (2-1) | Corum Belediyespor | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Galatasaray
Corum Belediyespor
1Ugurcan Cakir4Ismail Jakobs6Davinson Sanchez Mina7Roland Sallai42CAbdulkerim Bardakci8Gabriel Davi Gomes Sara34Lucas Torreira10Leroy Sane11Yunus Akgun53Baris Alper Yilmaz45Victor James Osimhen1Marcos Felipe de Freitas Monteiro5Alexandre Penetra6Hrvoje Smolcic11Gokhan Sazdagi24Andrei Borza3Berat Ozdemir7Serdar Gurler8Markus Seehusen Karlsbakk16CAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy89Alexandros Kyziridis19Jesus Ramirez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ugurcan Cakir6.4
- 4Ismail Jakobs▼ Rời sân 71'6.5
- 6Davinson Sanchez Mina▼ Rời sân 71'6.6
- 7Roland Sallai6.6
- 8Gabriel Davi Gomes Sara🎯 Kiến tạo 90'7.2
- 10Leroy Sane▼ Rời sân 90'7
- 11Yunus Akgun🟨 Thẻ vàng 32'7.5
- 34Lucas Torreira🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 84'7.3
- 42Abdulkerim Bardakci C▼ Rời sân 84'7
- 45Victor James Osimhen⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 90'8.6
- 53Baris Alper Yilmaz6.3
Khách · 4141
- 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro7.1
- 3Berat Ozdemir7.5
- 5Alexandre Penetra6.4
- 6Hrvoje Smolcic▼ Rời sân 76'6.8
- 7Serdar Gurler▼ Rời sân 68'6.6
- 8Markus Seehusen Karlsbakk▼ Rời sân 54'6.4
- 11Gokhan Sazdagi6.6
- 16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy C🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 76'7.1
- 19Jesus Ramirez⚽ Ghi bàn 61'8.1
- 24Andrei Borza6.5
- 89Alexandros Kyziridis⚽ Ghi bàn 59' · 🟥 Thẻ đỏ 70'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
388
Sút cầu môn
133
Tấn công
13455
Tấn công nguy hiểm
8522
Sút ngoài cầu môn
163
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
523306
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
116
Việt vị
44
Cứu thua
111
Tắc bóng
311
Quả ném biên
2712
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
151
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.90.61
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Corum Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galatasaray
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Victor James Osimhen Trung phong | 8.6 | 2 | 12/5 | 3/4 | 0 | ||
| 11Yunus Akgun Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 5/1 | 37/42 | 0 | |||
| 34Lucas Torreira Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 63/67 | 5 | ||
| 8Gabriel Davi Gomes Sara Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 6/2 | 52/58 | 0 | ||
| 42Abdulkerim Bardakci Trung vệ | 7 | 2/1 | 55/60 | 1 | |||
| 10Leroy Sane Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/3 | 30/34 | 0 | |||
| 6Davinson Sanchez Mina Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 53/62 | 0 | |||
| 7Roland Sallai Hậu vệ phải | 6.6 | 3/0 | 49/57 | 1 | |||
| 4Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 1Ugurcan Cakir Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 53Baris Alper Yilmaz Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/0 | 17/24 | 1 | |||
| 99Mario Lemina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 20Ilkay Gundogan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 23Kaan Ayhan (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Eren Elmali (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 14/15 | 1 | |||
| 88Kazimcan Karatas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 9/10 | 1 |
Corum Belediyespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Jesus Ramirez Trung phong | 8.1 | 1 | 3/2 | 16/23 | 2 | ||
| 3Berat Ozdemir Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 16Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/0 | 18/26 | 1 | ||
| 1Marcos Felipe de Freitas Monteiro Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/39 | 0 | |||
| 89Alexandros Kyziridis Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 14/18 | 0 | ||
| 6Hrvoje Smolcic Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 24/32 | 3 | |||
| 7Serdar Gurler Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 11Gokhan Sazdagi Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 14/27 | 6 | |||
| 24Andrei Borza Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 19/26 | 5 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 5Alexandre Penetra Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 15Arda Hilmi Sengul (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 30Ahmed Ildiz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Diomande Mohammed (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 9Mame Baba Thiam (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galatasaray | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | |
| Rams Park | Sân nhà | |
| 23785 | Sức chứa | 0 |
| Okan Buruk | HLV | Ugur Ucar |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.10 | 11.10 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 21.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 26.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.40 | 11.00 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.25 ↓ | 27.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 40.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 6.60 | 12.00 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.06 ↑ | 1.13 ↓ | 36.98 ↑ | 4.33 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.40 | 11.00 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.16 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 6.30 | 11.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 10.00 | 1.06 | 3.25 | 0.82 | 1.06 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 15.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.80 | 11.40 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 2.00 | 1.02 |
| Live | 6.35 ↑ | 1.15 ↓ | 24.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.75 ↓ | 1.53 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.96 | 3.75 | 0.79 | 0.83 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 8.48 | 14.90 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 4.14 ↑ | 1.26 ↓ | 25.19 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.75 | 11.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 23.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.48 | 12.80 | 0.88 | 3.50 | 1.01 | 0.05 | 0.00 | 11.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 37.00 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.41 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 7.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 | 7.00 | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 17.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 7.00 | 19.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.