Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Kasimpasa, 00:00 ngày 10/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 10/10/2026
Galatasaray 3 Kết thúc HT 1-0 1
Kasimpasa
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Galatasaray | Phút | |
| Leao R. | 3' | |
| 24' | Mendes Da Silva E. | |
| 25' | Mendes Da Silva E. | |
| 28' | Demirbay K. | |
| Sanchez D. | 40' | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Bardakci A. (Kiến tạo: Alexey Batrakov) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Galatasaray · Khách = Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galatasaray | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Galatasaray
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
Kasimpasa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
Đội hình
Galatasaray
Kasimpasa
1Cakir U.4Jakobs I.6Sanchez D.42Bardakci A.53Yilmaz B.8Gabriel Sara34Torreira L.11Akgun Y.27Leao R.83Batrakov A.21Gül D.1Gianniotis A.2Claudio Winck14Mouanga K.27M.Ilie45Ayberk Karapo16Baldursson A. F.26Demirbay K.7Kol A.50Yalcin G.51Mendes Da Silva E.9Benedyczak A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cakir U.
- 4Jakobs I.
- 6Sanchez D.🟨 Thẻ vàng 40'
- 8Gabriel Sara
- 11Akgun Y.
- 21Gül D.
- 27Leao R.🟨 Thẻ vàng 3'
- 34Torreira L.
- 42Bardakci A.⚽ Ghi bàn 45'
- 53Yilmaz B.
- 83Batrakov A.🎯 Kiến tạo 45'
Khách · 4231
- 1Gianniotis A.
- 2Claudio Winck
- 7Kol A.
- 9Benedyczak A.
- 14Mouanga K.
- 16Baldursson A. F.
- 26Demirbay K.🟨 Thẻ vàng 28'
- 27M.Ilie
- 45Ayberk Karapo
- 50Yalcin G.
- 51Mendes Da Silva E.🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
113
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
250110
TL chuyền bóng thành công
84%65%
Phạm lỗi
78
Việt vị
01
Cứu thua
15
Quả ném biên
1710
Chuyền dài
188
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kasimpasa (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Galatasaray | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | |
| Rams Park | Sân nhà | Recep Tayyip Erdogan Stadium |
| 23785 | Sức chứa | 15000 |
| Okan Buruk | HLV | Emre Belozoglu |
| Istanbul | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.10 | 10.00 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 8.10 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.70 | 9.90 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.50 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 6.00 | 10.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 177.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | 2.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 10.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 193.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.90 | 9.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 8.60 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.30 ↓ | 8.20 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 10.00 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 7.90 | 14.30 | 1.30 | 3.50 | 0.68 | 0.73 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 10.00 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kasimpasa | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).