Kết quả bóng đá trận Galway LFC (W) vs Cork City (W), 23:00 ngày 29/08/2026
National League Nữ (Ireland) · 23:00 ngày 29/08/2026
Galway LFC (W) 3 Kết thúc HT 1-2 2
Cork City (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Galway LFC (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| 42' | ||
| HT 1-2 | ||
| 48' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 11 | 27 |
| Điểm | 5 | 0 | 14 | 4 |
Chủ = Galway LFC (W) · Khách = Cork City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 4 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 11 (58%) |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Galway LFC (W) 13 (72%)Hòa 1 (6%)Cork City (W) 4 (22%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | Galway LFC (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/06/25 | Cork City (W) | 2-4 (1-1) | Galway LFC (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 07/06/25 | Galway LFC (W) | 2-0 (2-0) | Cork City (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/09/24 | Cork City (W) | 2-5 (2-3) | Galway LFC (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/03/24 | Galway LFC (W) | 5-0 (2-0) | Cork City (W) | - | - | T |
| 19/08/23 | Galway LFC (W) | 3-0 (1-0) | Cork City (W) | - | - | T |
| 12/03/23 | Cork City (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 17/09/22 | Cork City (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 17/07/22 | Galway LFC (W) | 5-1 (3-0) | Cork City (W) | - | - | T |
| 06/03/22 | Cork City (W) | 0-3 (0-2) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 21/08/21 | Galway LFC (W) | 6-1 (3-1) | Cork City (W) | - | - | T |
| 05/06/21 | Cork City (W) | 0-2 (0-2) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 27/03/21 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-2) | Cork City (W) | - | - | H |
| 05/08/18 | Galway LFC (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | - | - | T |
| 20/05/18 | Cork City (W) | 3-1 (1-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
| 27/10/17 | Galway LFC (W) | 1-4 (0-2) | Cork City (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/17 | Cork City (W) | 5-3 (2-1) | Galway LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Galway LFC (W)
HTHBTBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Athlone Town W | 1-1 (1-0) | Galway LFC (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Waterford United (W) | 0-2 (0-2) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sligo Rovers (W) | 1-1 (1-0) | Galway LFC (W) | +1 | 3 | H |
| 05/08/26 | Bohemians Dublin (W) | 1-0 (0-0) | Galway LFC (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (0-0) | Galway LFC (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Galway LFC (W) | 3-3 (3-1) | Shamrock Rovers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (0-1) | Peamount Utd (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | +2.75 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Galway LFC (W) | 3-2 (0-1) | Linfield (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Galway LFC (W) | 2-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Athlone Town W | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Lisburn Rangers (W) | 1-4 (1-3) | Galway LFC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Peamount Utd (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | FC Treaty United (W) | 0-2 (0-1) | Galway LFC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (0-1) | Wexford Youths (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Galway LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cork City (W)
BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cork City (W) | 0-6 (0-4) | Shelbourne (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Cork City (W) | 0-1 (0-1) | DLR Waves (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Treaty United (W) | 5-0 (4-0) | Cork City (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | Cork City (W) | -2.75 | 4 | B |
| 26/07/26 | Cork City (W) | 1-3 (1-1) | Wexford Youths (W) | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Athlone Town W | -2.25 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Cork City (W) | 1-0 (1-0) | DLR Waves (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Cork City (W) | 6-0 (3-0) | Peamount Utd (W) | -2 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Sligo Rovers (W) | 4-0 (4-0) | Cork City (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | DLR Waves (W) | 1-1 (1-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-1) | Galway LFC (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Wexford Youths (W) | 4-1 (2-1) | Cork City (W) | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Bohemians Dublin (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Cork City (W) | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 11/10/25 | Wexford Youths (W) | 3-0 (2-0) | Cork City (W) | -2 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Cork City (W) | 1-2 (0-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 02/10/25 | Cork City (W) | 0-4 (0-1) | Athlone Town W | -2.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
150
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
03
Sút bóng
176
Sút cầu môn
65
Tấn công
14799
Tấn công nguy hiểm
9947
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B4T4 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway LFC (W) (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Cork City (W) (19 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway LFC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Cork City (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galway LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.94 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 |
| Live | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 21.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 8.40 | 16.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.42 ↑ | 100.00 ↑ | 1.18 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.04 | 7.90 | 15.00 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 | 8.30 ↑ | 15.00 | 0.62 ↓ | 3.25 | 1.08 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.15 | 24.00 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 30.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.00 | 15.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 2.62 ↓ | 8.00 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 8.75 | 15.00 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↑ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.21 | 15.89 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.08 ↑ | 18.88 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.25 | 15.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 2.65 ↓ | 8.25 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 9.30 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.24 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.43 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 11.00 | 23.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 34.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 29.00 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.