Kết quả bóng đá trận Galway United vs Drogheda United, 01:45 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Galway United 0 Kết thúc HT 0-0 0
Drogheda United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| 36' | Edwin Agbaje | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Keegan Ancelin ▼ Mark Doyle | |
| 61' ⇄ | ▲ Davis Warren ▼ Jason Bucknor | |
| ▲ Francely Lomboto ▼ Frantz Pierrot | 64' ⇄ | |
| ▲ Lee Devitt ▼ Connor Barratt | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jago Godden ▼ Alfie Bates | |
| 74' | Shane Farrell | |
| David Hurley ❌ Đá hỏng penalty | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Leo Burney ▼ Edwin Agbaje | |
| ▲ Dylan Connolly ▼ Ed McCarthy | 82' ⇄ | |
| 90+4' | Ryan Brennan | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Galway United · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 9 | 10 | 35 | 41 | 33 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 20 | 19 | 7 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6 | 10 | 12 | 31 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Galway United 5 (25%)Hòa 7 (35%)Drogheda United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Galway United | 1-1 (0-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/25 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/25 | Galway United | 2-1 (0-1) | Drogheda United | +0.5 | 2 | T |
| 01/03/25 | Drogheda United | 1-1 (1-0) | Galway United | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/09/24 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Galway United | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/24 | Galway United | 3-0 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/24 | Drogheda United | 2-3 (1-1) | Galway United | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/24 | Galway United | 0-0 (0-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/10/20 | Galway United | 1-3 (1-2) | Drogheda United | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/20 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Galway United | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/19 | Galway United | 1-3 (0-3) | Drogheda United | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/19 | Drogheda United | 3-0 (1-0) | Galway United | -1 | 3 | B |
| 23/03/19 | Galway United | 0-1 (0-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/18 | Drogheda United | 2-2 (0-2) | Galway United | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/18 | Galway United | 0-1 (0-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/03/18 | Drogheda United | 2-2 (0-2) | Galway United | -0.75 | 3.5 | H |
| 22/07/17 | Galway United | 4-1 (2-0) | Drogheda United | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/17 | Drogheda United | 2-2 (1-0) | Galway United | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Galway United
HHTTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Galway United | 4-0 (3-0) | Crumlin United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shamrock Rovers | 2-0 (1-0) | Galway United | -1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Galway United | 4-3 (2-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Drogheda United
HHTTBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Galway United
Drogheda United
16Hugo Cunha12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh3Connor Barratt4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor15Alfie Bates17Shane Farrell19CRyan Brennan11Thomas Oluwa14Mark Doyle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Connor Barratt▼ Rời sân 64'6.7
- 4Jimmy Keohane C6.9
- 7Stephen Walsh6
- 8Aaron Bolger7
- 10David Hurley❌ Hỏng pen 75'7.5
- 12Gianfranco Facchineri6.9
- 15Wasiri Williams7.7
- 16Hugo Cunha7.4
- 19Leigh Kavanagh8.1
- 23Frantz Pierrot▼ Rời sân 64'6.7
- 24Ed McCarthy▼ Rời sân 82'6.9
Khách · 352
- 1Luke Dennison7.6
- 2Edwin Agbaje🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 3Conor Kane6.8
- 7Jason Bucknor▼ Rời sân 61'6.7
- 11Thomas Oluwa6.1
- 14Mark Doyle▼ Rời sân 61'6.4
- 15Alfie Bates▼ Rời sân 70'6.3
- 17Shane Farrell🟨 Thẻ vàng 74'7
- 18James Bolger7.2
- 19Ryan Brennan C🟨 Thẻ vàng 90+4'7.3
- 22Conor Keeley8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
03
Sút bóng
199
Sút cầu môn
43
Tấn công
9162
Tấn công nguy hiểm
5035
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1419
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
340232
TL chuyền bóng thành công
69%52%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
50
Cứu thua
34
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2520
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
5630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.6
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Drogheda United (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Leigh Kavanagh Hậu vệ | 8.1 | 1/0 | 30/36 | 2 | |||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 28/42 | 2 | |||
| 10David Hurley Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 35/52 | 5 | |||
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/35 | 0 | |||
| 8Aaron Bolger Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 27/35 | 0 | |||
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 12Gianfranco Facchineri Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 27/39 | 5 | |||
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 6.9 | 2/1 | 13/19 | 1 | |||
| 23Frantz Pierrot Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 3Connor Barratt Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 7Stephen Walsh Hậu vệ | 6 | 5/2 | 9/15 | 0 | |||
| 9Francely Lomboto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 20Lee Devitt (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 21Dylan Connolly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 0 |
Drogheda United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Conor Keeley Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 17/31 | 2 | |||
| 1Luke Dennison Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/38 | 0 | |||
| 19Ryan Brennan Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 7/14 | 4 | 🟨 | ||
| 18James Bolger Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 10/17 | 4 | |||
| 17Shane Farrell Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/1 | 10/12 | 3 | 🟨 | ||
| 3Conor Kane Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 15/25 | 4 | |||
| 2Edwin Agbaje Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/15 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jason Bucknor Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 7/16 | 3 | |||
| 14Mark Doyle Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 15Alfie Bates Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 11/24 | 3 | |||
| 11Thomas Oluwa Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 9Keegan Ancelin (dự bị) Tiền đạo | 7 | 0/0 | 6/6 | 3 | |||
| 6Jago Godden (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/7 | 1 | |||
| 5Leo Burney (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 24Davis Warren (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1919 |
| Terryland Park | Sân nhà | United Park |
| 7784 | Sức chứa | 5400 |
| John Caulfield | HLV | Kevin Doherty |
| Galway | Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.35 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.89 ↑ | 1.14 ↓ | 13.43 ↑ | 3.49 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.20 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.08 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.37 | 2.95 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.10 ↓ | 3.20 | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.78 | 4.02 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 9.23 ↑ | 1.12 ↓ | 16.22 ↑ | 4.27 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.41 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.