Kết quả bóng đá trận Galway United vs Shelbourne, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Galway United Sắp đá --:--:--
Shelbourne
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 10 |
Chủ = Galway United · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (26%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 9 | 10 | 33 | 40 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 20 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 14 | 20 | 11 | 7 |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 38 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 14 | 20 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1895 |
| Terryland Park | Sân nhà | Tolka Park |
| 7784 | Sức chứa | 9681 |
| John Caulfield | HLV | Damien Duff |
| Galway | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.35 ↑ | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.36 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.45 ↑ | 2.45 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.47 | 2.31 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.66 ↑ | 2.56 ↑ | 0.96 | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.52 ↑ | 2.54 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.