Kết quả bóng đá trận Galway United vs Shelbourne, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Galway United
1 Kết thúc HT 0-0 1
Shelbourne
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Galway United Phút Shelbourne
HT 0-0
59' ▲ Sean Moore ▼ Sean Boyd
Aaron Bolger 60'
62' Kerr McInroy
69' ▲ Ademipo Odubeko ▼ Milan Mbeng
Kris Twardek 77'
▲ Francely Lomboto ▼ Kris Twardek78'
Anthony OConnor 79'
80' Daniel Kelly Đá hỏng penalty
80' 0 - 1 James Norris
▲ Frantz Pierrot ▼ Stephen Walsh84'
▲ Al-Amin Kazeem ▼ Leigh Kavanagh84'
86' Ademipo Odubeko
87' James Norris
▲ Connor Barratt ▼ Lee Devitt88'
▲ Dylan Connolly ▼ Ed McCarthy88'
90+2' ▲ Daniel Ring ▼ Daniel Kelly
90+2' Sean Moore
Jimmy Keohane(Assists:Wasiri Williams) (Kiến tạo: Wasiri Williams) 1 - 1 90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 13 55
Bại 00 14
Ghi bàn 53 1414
Mất bàn 33 1016
Điểm 73 178

Chủ = Galway United · Khách = Shelbourne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galway United (34)Hiệp 1 / Cả trậnShelbourne (40)
7 (21%)Thắng/Thắng8 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (9%)Hòa/Thắng4 (10%)
7 (21%)Hòa/Hòa11 (28%)
6 (18%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (18%)Bại/Bại8 (20%)

Bảng xếp hạng

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28810103642347
Sân nhà145542021206
Sân khách143561621146
6 gần624083--

Shelbourne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2781183739355
Sân nhà143561924149
Sân khách135621815213
6 gần61141012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Galway United 3 (15%)Hòa 8 (40%)Shelbourne 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR21/02/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United8-3-0.52.25H
IRE PR07/09/25Shelbourne1-0 (0-0)Galway United9-1-0.52.25B
IRE PR28/06/25Galway United1-1 (0-1)Shelbourne6-802H
IRE PR21/04/25Shelbourne2-2 (1-1)Galway United8-3-0.251.75H
IRE PR04/03/25Galway United1-1 (0-0)Shelbourne3-3+0.251.75H
IRE PR21/09/24Galway United1-0 (1-0)Shelbourne4-402.25T
IRFAIC17/08/24Shelbourne0-0 (0-0)Galway United2-4-0.252H
IRE PR29/06/24Shelbourne2-0 (2-0)Galway United5-5-0.252B
IRE PR20/04/24Galway United1-0 (1-0)Shelbourne3-802.25T
IRE PR05/03/24Shelbourne1-0 (1-0)Galway United4-6-0.52.25B
INT CF11/02/23Galway United1-1 (1-0)Shelbourne---H
INT CF23/01/22Galway United0-2 (0-1)Shelbourne-03B
IRE D114/08/21Galway United3-1 (1-0)Shelbourne3-5-0.253T
IRE D129/05/21Shelbourne4-0 (2-0)Galway United7-4-0.752.75B
IRE D127/03/21Galway United0-0 (0-0)Shelbourne9-2-0.252.25H
IRFAIC29/08/20Galway United2-5 (0-1)Shelbourne--12.5B
IRE D106/07/19Galway United0-3 (0-3)Shelbourne7-5-0.752.75B
IRE D127/04/19Shelbourne3-0 (0-0)Galway United6-8-12.75B
IRE D123/02/19Galway United2-3 (2-0)Shelbourne3-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — Galway United

THHHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR22/08/26Dundalk1-2 (0-1)Galway United10-0-0.753T
IRFAIC15/08/26Galway United1-1 (0-0)Bray Wanderers7-5+0.753H
IRE PR08/08/26Galway United0-0 (0-0)Drogheda United6-3+0.52.75H
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3-13H
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5+0.53H
IRFAIC18/07/26Galway United4-0 (3-0)Crumlin United5-0+2.53.75T
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0+0.752.75T
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T

Thành tích gần đây — Shelbourne

HBBBBTHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL14/08/26Shelbourne2-2 (1-2)AFC Ajax4-11-23.25H
IRE PR09/08/26Shelbourne1-2 (0-2)St. Patricks Athletic5-5-0.252.5B
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0-2.253.5B
IRE PR02/08/26Waterford United1-0 (0-0)Shelbourne8-6+0.252.75B
UEFA ECL30/07/26Nomme JK Kalju2-1 (0-1)Shelbourne5-2+0.252.75B
UEFA ECL24/07/26Shelbourne5-2 (3-1)Nomme JK Kalju12-2+1.252.5T
IRFAIC18/07/26Kerry FC2-2 (0-0)Shelbourne2-6+12.75H
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8-23.25H
IRE PR04/07/26Shelbourne2-1 (2-1)Dundalk1-5+0.252.75T
IRE PR28/06/26Sligo Rovers2-2 (1-0)Shelbourne3-14+0.752.5H
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1+0.52.5H
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25T
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6+0.752.75H
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Shelbourne2-1 (1-1)Waterford United3-2+1.53T
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4-0.52.5T
IRE PR09/05/26Shelbourne0-0 (0-0)Sligo Rovers15-3+12.5H
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3-0.252.25H
IRE PR02/05/26Dundalk1-2 (0-1)Shelbourne5-5-0.252.5T

Đội hình

Galway UnitedShelbourne
16Hugo Cunha2Anthony OConnor15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley20Lee Devitt24Ed McCarthy7Stephen Walsh11Kris Twardek19Eddie Beach2Sean Gannon4Kameron Ledwidge16Odhran Casey18James Norris6Jonathan Lunney23CKerr McInroy17Daniel Kelly25Milan Mbeng27Evan Caffrey9Sean Boyd

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
13
17
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
113
94
Tấn công nguy hiểm
44
42
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
348
433
TL chuyền bóng thành công
70%
76%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
11
7
Quả ném biên
15
25
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
44
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
2.26
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galway United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galway United (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO

Shelbourne (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 2 (8%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
97
1 Bàn
613
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
1315
B.thắng H1
2221
B.thắng H2
Galway UnitedShelbourne

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
21
T/H
01
T/B
13
H/T
57
H/H
52
H/B
11
B/T
22
B/H
55
B/B
Galway UnitedShelbourne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
45
Thắng 1
89
Hòa
23
Thua 1
42
Thua 2+
Galway UnitedShelbourne

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Hugo Cunha
Thủ môn
9.30/016/280
10David Hurley
Tiền vệ
7.71/135/484
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
7.513/123/301
2Anthony OConnor
Trung vệ
7.10/032/410🟨
19Leigh Kavanagh
Hậu vệ
71/021/306
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
6.81/114/292
8Aaron Bolger
Tiền vệ trung tâm
6.73/130/361🟨
20Lee Devitt
Tiền vệ
6.71/118/221
15Wasiri Williams
Trung vệ
6.710/029/423
7Stephen Walsh
Hậu vệ
6.41/012/190
11Kris Twardek
Tiền vệ phải
5.81/07/121🟨
30Al-Amin Kazeem (dự bị)
Hậu vệ
6.80/02/40
21Dylan Connolly (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/01/10
3Connor Barratt (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/31
23Frantz Pierrot (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
9Francely Lomboto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/00/11

Shelbourne

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Eddie Beach
Thủ môn
7.40/010/260
2Sean Gannon
Hậu vệ phải
7.21/036/467
18James Norris
Hậu vệ
7.211/127/343🟨
16Odhran Casey
Trung vệ
7.11/035/517
6Jonathan Lunney
Tiền vệ phòng ngự
71/055/660
4Kameron Ledwidge
Hậu vệ trái
6.90/034/493
23Kerr McInroy
Tiền vệ trung tâm
6.71/050/614🟨
27Evan Caffrey
Tiền vệ phải
6.62/130/321
17Daniel Kelly
Tiền đạo
6.55/223/260
9Sean Boyd
Trung phong
6.51/14/70
25Milan Mbeng
Trung vệ
6.52/020/231
11Ademipo Odubeko (dự bị)
Trung phong
6.42/12/30🟨
22Sean Moore (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/80🟨
44Daniel Ring (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galway United Thông tin Shelbourne
1937 Thành lập 1895
Terryland Park Sân nhà Tolka Park
7784 Sức chứa 9681
John Caulfield HLV Damien Duff
Galway Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.480.832.500.930.970.000.81
Live151.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.50 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.553.402.450.972.750.830.950.000.84
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.95 ↑1.500.16 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.533.302.370.952.750.870.980.000.86
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.750.01 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.803.202.350.802.500.900.950.000.75
Live100.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.703.352.360.782.500.89---
Live100.00 ↑7.08 ↑1.07 ↓3.09 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm2.533.302.370.952.750.870.980.000.86
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.553.652.410.932.750.870.970.000.85
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.553.202.400.982.750.881.000.000.88
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.433.322.480.962.750.860.930.000.91
Live73.00 ↑9.45 ↑1.04 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.370.752.500.95---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.803.352.300.822.500.910.74-0.251.00
Live20.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.903.472.310.962.750.830.80-0.251.02
Live29.68 ↑5.41 ↑1.18 ↓4.03 ↑1.500.18 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm2.553.402.400.752.500.93---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.90 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm2.753.402.380.812.500.931.010.000.74
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.76 ↑1.500.14 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm2.503.602.45------
Live2.503.602.45------
Bet 365Sớm2.703.302.380.852.500.951.030.000.78
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.503.402.500.732.501.050.880.000.87
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑7.50 ↑1.500.06 ↓0.82 ↓0.000.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.