Kết quả bóng đá trận Galway United vs Shelbourne, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 29/08/2026
Galway United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Shelbourne
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Sean Moore ▼ Sean Boyd | |
| Aaron Bolger | 60' | |
| 62' | Kerr McInroy | |
| 69' ⇄ | ▲ Ademipo Odubeko ▼ Milan Mbeng | |
| Kris Twardek | 77' | |
| ▲ Francely Lomboto ▼ Kris Twardek | 78' ⇄ | |
| Anthony OConnor | 79' | |
| 80' | ❌ Daniel Kelly Đá hỏng penalty | |
| 80' | ⚽ 0 - 1 James Norris | |
| ▲ Frantz Pierrot ▼ Stephen Walsh | 84' ⇄ | |
| ▲ Al-Amin Kazeem ▼ Leigh Kavanagh | 84' ⇄ | |
| 86' | Ademipo Odubeko | |
| 87' | James Norris | |
| ▲ Connor Barratt ▼ Lee Devitt | 88' ⇄ | |
| ▲ Dylan Connolly ▼ Ed McCarthy | 88' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Daniel Ring ▼ Daniel Kelly | |
| 90+2' | Sean Moore | |
| Jimmy Keohane(Assists:Wasiri Williams) (Kiến tạo: Wasiri Williams) 1 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 8 |
Chủ = Galway United · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 15 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Galway United 3 (15%)Hòa 8 (40%)Shelbourne 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Shelbourne | 1-0 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/25 | Galway United | 1-1 (0-1) | Shelbourne | 0 | 2 | H |
| 21/04/25 | Shelbourne | 2-2 (1-1) | Galway United | -0.25 | 1.75 | H |
| 04/03/25 | Galway United | 1-1 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/09/24 | Galway United | 1-0 (1-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/24 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Galway United | -0.25 | 2 | H |
| 29/06/24 | Shelbourne | 2-0 (2-0) | Galway United | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/24 | Galway United | 1-0 (1-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/24 | Shelbourne | 1-0 (1-0) | Galway United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | Galway United | 1-1 (1-0) | Shelbourne | - | - | H |
| 23/01/22 | Galway United | 0-2 (0-1) | Shelbourne | 0 | 3 | B |
| 14/08/21 | Galway United | 3-1 (1-0) | Shelbourne | -0.25 | 3 | T |
| 29/05/21 | Shelbourne | 4-0 (2-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/03/21 | Galway United | 0-0 (0-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/20 | Galway United | 2-5 (0-1) | Shelbourne | -1 | 2.5 | B |
| 06/07/19 | Galway United | 0-3 (0-3) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/19 | Shelbourne | 3-0 (0-0) | Galway United | -1 | 2.75 | B |
| 23/02/19 | Galway United | 2-3 (2-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Galway United
THHHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Galway United | -0.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Galway United | 1-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Drogheda United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Galway United | 4-0 (3-0) | Crumlin United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shelbourne
HBBBBTHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Shelbourne | 2-2 (1-2) | AFC Ajax | -2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Shelbourne | 1-2 (0-2) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -2.25 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Waterford United | 1-0 (0-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Shelbourne | 5-2 (3-1) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Galway United
Shelbourne
16Hugo Cunha2Anthony OConnor15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley20Lee Devitt24Ed McCarthy7Stephen Walsh11Kris Twardek19Eddie Beach2Sean Gannon4Kameron Ledwidge16Odhran Casey18James Norris6Jonathan Lunney23CKerr McInroy17Daniel Kelly25Milan Mbeng27Evan Caffrey9Sean Boyd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Anthony OConnor🟨 Thẻ vàng 79'7.1
- 4Jimmy Keohane C⚽ Ghi bàn 90+4'7.5
- 7Stephen Walsh▼ Rời sân 84'6.4
- 8Aaron Bolger🟨 Thẻ vàng 60'6.7
- 10David Hurley7.7
- 11Kris Twardek🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'5.8
- 15Wasiri Williams🎯 Kiến tạo 90+4'6.7
- 16Hugo Cunha9.3
- 19Leigh Kavanagh▼ Rời sân 84'7
- 20Lee Devitt▼ Rời sân 88'6.7
- 24Ed McCarthy▼ Rời sân 88'6.8
Khách · 4231
- 2Sean Gannon7.2
- 4Kameron Ledwidge6.9
- 6Jonathan Lunney7
- 9Sean Boyd▼ Rời sân 59'6.5
- 16Odhran Casey7.1
- 17Daniel Kelly❌ Hỏng pen 80' · ▼ Rời sân 90+2'6.5
- 18James Norris⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.2
- 19Eddie Beach7.4
- 23Kerr McInroy C🟨 Thẻ vàng 62'6.7
- 25Milan Mbeng▼ Rời sân 69'6.5
- 27Evan Caffrey6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
56
Tấn công
11394
Tấn công nguy hiểm
4442
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
348433
TL chuyền bóng thành công
70%76%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
03
Cứu thua
54
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1525
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
4432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.542.26
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galway United (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Shelbourne (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 2 (8%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 10David Hurley Tiền vệ | 7.7 | 1/1 | 35/48 | 4 | |||
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 23/30 | 1 | ||
| 2Anthony OConnor Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 32/41 | 0 | 🟨 | ||
| 19Leigh Kavanagh Hậu vệ | 7 | 1/0 | 21/30 | 6 | |||
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 6.8 | 1/1 | 14/29 | 2 | |||
| 8Aaron Bolger Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 20Lee Devitt Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 18/22 | 1 | |||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 29/42 | 3 | ||
| 7Stephen Walsh Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 11Kris Twardek Tiền vệ phải | 5.8 | 1/0 | 7/12 | 1 | 🟨 | ||
| 30Al-Amin Kazeem (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21Dylan Connolly (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 3Connor Barratt (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 23Frantz Pierrot (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Francely Lomboto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 0/1 | 1 |
Shelbourne
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Eddie Beach Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 2Sean Gannon Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 36/46 | 7 | |||
| 18James Norris Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 27/34 | 3 | 🟨 | |
| 16Odhran Casey Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 35/51 | 7 | |||
| 6Jonathan Lunney Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 55/66 | 0 | |||
| 4Kameron Ledwidge Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 34/49 | 3 | |||
| 23Kerr McInroy Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 50/61 | 4 | 🟨 | ||
| 27Evan Caffrey Tiền vệ phải | 6.6 | 2/1 | 30/32 | 1 | |||
| 17Daniel Kelly Tiền đạo | 6.5 | 5/2 | 23/26 | 0 | |||
| 9Sean Boyd Trung phong | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 25Milan Mbeng Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 20/23 | 1 | |||
| 11Ademipo Odubeko (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 22Sean Moore (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 0 | 🟨 | ||
| 44Daniel Ring (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1895 |
| Terryland Park | Sân nhà | Tolka Park |
| 7784 | Sức chứa | 9681 |
| John Caulfield | HLV | Damien Duff |
| Galway | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.48 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.36 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.08 ↑ | 1.07 ↓ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.30 | 2.37 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.41 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.32 | 2.48 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.47 | 2.31 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 29.68 ↑ | 5.41 ↑ | 1.18 ↓ | 4.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.38 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.60 | 2.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.