Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Kyoto Sanga, 14:00 ngày 24/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 14:00 ngày 24/10/2026
Gamba Osaka 0 Hiệp 1 - 8' HT 0-0 0
Kyoto Sanga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 14 |
Chủ = Gamba Osaka · Khách = Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamba Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gamba Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Kyoto Sanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
Đội hình
Gamba Osaka
Kyoto Sanga
2Fukuoka S.4Nakatani S.7Usami T.11Jebali I.15Kishimoto T.16Suzuki T.17Yamashita R.22Ichimori J.27Rin Mito39Sumi K.47Nakano S.10Fukuoka S.15Kodai Nagata17Souza Alex24Morooka H.40Yusuke Ishida43Weverton44Sato K.48Ryuma Nakano50Suzuki Y.77Arai H.90Halls
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
2130
TL chuyền bóng thành công
52%60%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
23
Chuyền dài
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamba Osaka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kyoto Sanga (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gamba Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980-8-1 | Thành lập | 1994-1-13 |
| Panasonic Stadium Suita | Sân nhà | Sanga Stadium by Kyocera |
| 21000 | Sức chứa | 20242 |
| HLV | Ranko Popovic | |
| Osaka | Khu vực | Kyoto City, Kyoto Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.63 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.45 ↓ | 3.82 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.50 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 ↓ | 4.33 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 1.07 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.40 ↓ | 3.90 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.79 | 1.22 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.35 ↓ | 4.10 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 1.07 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↓ | 3.90 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.00 | 3.45 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.41 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.32 ↓ | 4.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 1.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.20 ↓ | 3.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 1.02 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.60 ↓ | 3.90 ↑ | 1.49 ↑ | 3.00 | 0.51 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.02 | 3.66 | 0.79 | 2.75 | 1.05 | 0.65 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.59 ↓ | 4.32 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.60 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 | 4.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gamba Osaka | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kyoto Sanga | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).