Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds, 17:30 ngày 07/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 07/08/2026
Gamba Osaka
4 Kết thúc HT 2-1 3
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Gamba OsakaUrawa Red Diamonds
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Akihiko Ikeuchi
1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves Savio (chân phải) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves Savio (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Shuto ABE (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Takeru Kishimoto (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
7'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (đánh đầu) — bị chặn
11'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Goncalves Savio
13'
🎯 Dứt điểm - Kaito Yasui (chân phải) — chệch khung thành
17'
BÀN THẮNG - Hiiro Komori 0-1, kiến tạo: Takuro Kaneko
17'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (đánh đầu) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Shuta Sasa (chân trái) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Kotaro Hayashi
22'
🟥 Thẻ đỏ - Matheus Goncalves Savio
🎯 Dứt điểm - Ginjiro Ikegaya (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Danilo Boza Junior (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Issam Jebali 1-1, kiến tạo: Shuto ABE
36'
VAR Decision - Goal awarded - Issam Jebali
36'
🎯 Dứt điểm - Issam Jebali (chân trái) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Ryotaro Meshino (chân phải) — bị cản phá
42'
45'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryotaro Meshino (chân phải) — bị cản phá
45+2'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kotaro Hayashi (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Deniz Hummet 2-1, kiến tạo: Takeru Kishimoto
45+7'
🎯 Dứt điểm - Deniz Hummet (chân phải) — vào lưới
45+7'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🚩 Việt vị
49'
🟨 Thẻ vàng - Kota Kudo
52'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân trái) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deniz Hummet (chân phải) — bị cản phá
57'
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Asahi Uenaka, ra Deniz Hummet
59'
60'
🔁 Thay người: vào Harumi Minamino, ra Shuta Sasa
Phạt góc
60'
61'
🔁 Thay người: vào Ado Onaiu, ra Hiiro Komori
🎯 Dứt điểm - Issam Jebali (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Ryoya Yamashita (chân phải) — bị cản phá
64'
Phạt góc
65'
66'
🔁 Thay người: vào Yoichi Naganuma, ra Kotaro Hayashi
70'
Phạt góc
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Danilo Boza Junior (đánh đầu) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tokuma Suzuki, ra Shuto ABE
77'
🔁 Thay người: vào Welton Felipe Paragua de Melo, ra Ryotaro Meshino
77'
78'
BÀN THẮNG - Takuro Kaneko 2-2, kiến tạo: Ryoma Watanabe
78'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (đánh đầu) — vào lưới
80'
BÀN THẮNG - Harumi Minamino 2-3, kiến tạo: Ryoma Watanabe
80'
🎯 Dứt điểm - Harumi Minamino (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Ado Onaiu
🎯 Dứt điểm - Welton Felipe Paragua de Melo (chân phải) — vào lưới
84'
BÀN THẮNG - Welton Felipe Paragua de Melo 3-3, kiến tạo: Issam Jebali
84'
BÀN THẮNG - Asahi Uenaka 4-3, kiến tạo: Ryoya Yamashita
86'
🎯 Dứt điểm - Asahi Uenaka (đánh đầu) — vào lưới
86'
87'
🔁 Thay người: vào Hayate Ueki, ra Kaito Yasui
87'
🔁 Thay người: vào Kota Mizunuma, ra Takuro Kaneko
🔁 Thay người: vào Shinya Nakano, ra Ryoya Yamashita
90'
🔁 Thay người: vào Shogo Sasaki, ra Ryo Hatsuse
90'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (đánh đầu) Post
Kết thúc trận đấu (4-3)

Diễn biến trận đấu

Gamba Osaka Phút Urawa Red Diamonds
11' Matheus Goncalves Savio
17' 0 - 1 Hiiro Komori(Assists:Takuro Kaneko) (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
22' Kotaro Hayashi
22' Matheus Goncalves Savio
1 - 1 36'
Issam Jebali(Assists:Shuto ABE) (Kiến tạo: Shuto ABE) 2 - 1 36'
Issam Jebali(Reason:Goal awarded) 📺 VAR36'
3 - 1 37'
Deniz Hummet(Assists:Takeru Kishimoto) (Kiến tạo: Takeru Kishimoto) 4 - 1 45+7'
HT 2-1
49' Kota Kudo
▲ Asahi Uenaka ▼ Deniz Hummet59'
60' ▲ Harumi Minamino ▼ Shuta Sasa
61' ▲ Ado Onaiu ▼ Hiiro Komori
66' ▲ Yoichi Naganuma ▼ Kotaro Hayashi
▲ Tokuma Suzuki ▼ Shuto ABE77'
▲ Welton Felipe Paragua de Melo ▼ Ryotaro Meshino77'
78' 4 - 2 Takuro Kaneko(Assists:Ryoma Watanabe) (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
80' 4 - 3 Harumi Minamino(Assists:Ryoma Watanabe) (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
83' Ado Onaiu
Welton Felipe Paragua de Melo(Assists:Issam Jebali) (Kiến tạo: Issam Jebali) 5 - 3 84'
Asahi Uenaka(Assists:Ryoya Yamashita) (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 6 - 3 86'
87' ▲ Kota Mizunuma ▼ Takuro Kaneko
87' ▲ Hayate Ueki ▼ Kaito Yasui
▲ Shinya Nakano ▼ Ryoya Yamashita90'
▲ Shogo Sasaki ▼ Ryo Hatsuse90'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 53
Hòa 10 33
Bại 11 24
Ghi bàn 37 1822
Mất bàn 35 1023
Điểm 46 1812

Chủ = Gamba Osaka · Khách = Urawa Red Diamonds

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gamba Osaka (10)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (8)
4 (40%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (10%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Gamba Osaka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412167512
Sân nhà21104347
Sân khách201124113
6 gần6411167--

Urawa Red Diamonds

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103813317
Sân nhà210146314
Sân khách200247017
6 gần6123911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gamba Osaka 7 (35%)Hòa 3 (15%)Urawa Red Diamonds 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D113/09/25Gamba Osaka1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds7-602.5T
JPN D106/05/25Urawa Red Diamonds0-1 (0-0)Gamba Osaka5-6-0.252.25T
JPN D114/09/24Gamba Osaka0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds4-302.25B
JPN D120/04/24Urawa Red Diamonds0-1 (0-0)Gamba Osaka11-0-0.52.25T
JPN D124/09/23Gamba Osaka1-3 (1-1)Urawa Red Diamonds7-2-0.252.25B
JPN LC10/09/23Urawa Red Diamonds3-0 (1-0)Gamba Osaka4-5-0.52.25B
JPN LC06/09/23Gamba Osaka0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds8-202.25B
JPN D114/05/23Urawa Red Diamonds3-1 (1-1)Gamba Osaka9-2-0.752.5B
JPN D102/07/22Gamba Osaka1-1 (1-0)Urawa Red Diamonds5-9-0.252.25H
JPN D126/02/22Urawa Red Diamonds0-1 (0-0)Gamba Osaka4-2-0.52.25T
JE Cup27/10/21Gamba Osaka0-2 (0-2)Urawa Red Diamonds4-402.25B
JPN D116/10/21Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Gamba Osaka5-2-0.52.25H
JPN D116/05/21Gamba Osaka0-3 (0-3)Urawa Red Diamonds6-102.5B
JPN D122/11/20Urawa Red Diamonds1-2 (0-0)Gamba Osaka4-802.75T
JPN D119/08/20Gamba Osaka1-3 (0-2)Urawa Red Diamonds2-2+0.52.75B
JPN D107/12/19Urawa Red Diamonds2-3 (0-1)Gamba Osaka5-7-0.252.5T
JPN D114/04/19Gamba Osaka0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds8-202.75B
JPN D103/11/18Urawa Red Diamonds1-3 (0-1)Gamba Osaka6-6-0.52.75T
JPN D119/05/18Gamba Osaka0-0 (0-0)Urawa Red Diamonds2-3-0.52.5H
JPN LC18/04/18Gamba Osaka0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds5-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Gamba Osaka

TTBTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Zweigen Kanazawa FC0-6 (0-2)Gamba Osaka8-5+1.53T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka--0.753T
INT CF11/07/26AC Sparta Prague3-0 (2-0)Gamba Osaka11-4-0.752.75B
JPN D106/06/26Tokyo Verdy2-4 (1-1)Gamba Osaka5-0+0.252T
JPN D130/05/26Gamba Osaka1-1 (1-0)Tokyo Verdy8-6+0.52.25H
JPN D124/05/26Shimizu S-Pulse1-2 (0-0)Gamba Osaka5-102.5T
ACL217/05/26Al-Nassr0-1 (0-1)Gamba Osaka9-3-1.53.25T
JPN D110/05/26Gamba Osaka0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce3-1-0.252.5B
JPN D106/05/26Nagoya Grampus2-1 (2-0)Gamba Osaka3-402.5B
JPN D102/05/26Gamba Osaka5-0 (2-0)Vissel Kobe3-602.5T
JPN D129/04/26Kyoto Sanga1-1 (0-0)Gamba Osaka7-3-0.252.75H
JPN D125/04/26V-Varen Nagasaki1-1 (0-0)Gamba Osaka7-8+0.52.5H
JPN D122/04/26Gamba Osaka1-2 (1-2)Avispa Fukuoka5-5+0.752.25B
JPN D119/04/26Gamba Osaka2-2 (1-1)Fagiano Okayama9-2+0.52.5H
ACL215/04/26Bangkok United FC0-3 (0-2)Gamba Osaka4-2+0.52.25T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1+0.252.75B
ACL208/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Bangkok United FC18-1+1.52.75B
JPN D104/04/26Gamba Osaka2-0 (1-0)Kyoto Sanga5-2+0.252.75T
JPN D121/03/26Avispa Fukuoka2-2 (1-2)Gamba Osaka4-1+0.252.25H
JPN D118/03/26Vissel Kobe2-2 (1-1)Gamba Osaka6-3-0.752.5H

Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds

HTBBHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Urawa Red Diamonds2-2 (1-2)RB Omiya Ardija12-1+0.52.5H
INT CF21/07/26Urawa Red Diamonds2-0 (2-0)Fujieda MYFC---T
INT CF17/07/26FC Ryukyu5-4 (0-0)Urawa Red Diamonds---B
JPN D106/06/26Urawa Red Diamonds0-2 (0-1)Fagiano Okayama5-4+0.52.25B
JPN D131/05/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds9-102.25H
JPN D122/05/26Machida Zelvia1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds5-3-0.252.25B
JPN D116/05/26Urawa Red Diamonds0-0 (0-0)FC Tokyo5-702.25H
JPN D109/05/26Mito Hollyhock1-4 (0-1)Urawa Red Diamonds0-7+0.252.25T
JPN D106/05/26Kashiwa Reysol0-1 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.252.5T
JPN D102/05/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)JEF United Ichihara Chiba6-7+0.752.5T
JPN D129/04/26Urawa Red Diamonds2-0 (0-0)Kawasaki Frontale9-1+0.252.75T
JPN D125/04/26Urawa Red Diamonds2-3 (1-1)Yokohama Marinos9-2+0.52.5B
JPN D118/04/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4-0.52.5B
JPN D112/04/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Tokyo Verdy6-2+0.52H
JPN D105/04/26Kawasaki Frontale3-2 (1-1)Urawa Red Diamonds7-3-0.252.75B
JPN D122/03/26Urawa Red Diamonds1-2 (0-1)Machida Zelvia6-202.25B
JPN D118/03/26Urawa Red Diamonds1-1 (0-0)Kashiwa Reysol4-7-0.252.5H
JPN D114/03/26Tokyo Verdy1-0 (1-0)Urawa Red Diamonds2-6+0.252B
JPN D107/03/26Urawa Red Diamonds2-0 (1-0)Mito Hollyhock2-5+0.252.25T
JPN D128/02/26Urawa Red Diamonds2-3 (2-1)Kashima Antlers6-702.5B

Đội hình

Gamba OsakaUrawa Red Diamonds
18Rui Araki4CShinnosuke Nakatani15Takeru Kishimoto19Ginjiro Ikegaya21Ryo Hatsuse13Shuto ABE27Rin Mito8Ryotaro Meshino11Issam Jebali17Ryoya Yamashita23Deniz Hummet1Shusaku Nishikawa2CYuta Miyamoto3Danilo Boza Junior15Kota Kudo18Kotaro Hayashi13Ryoma Watanabe25Kaito Yasui33Shuta Sasa7Takuro Kaneko10Matheus Goncalves Savio17Hiiro Komori

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
5
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
88
69
Tấn công nguy hiểm
49
52
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
461
286
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
12
3
Quả ném biên
19
25
Cắt bóng
3
10
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
2.56
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B8
T8 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gamba Osaka (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gamba OsakaUrawa Red Diamonds

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gamba OsakaUrawa Red Diamonds

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
21
Thắng 1
65
Hòa
58
Thua 1
11
Thua 2+
Gamba OsakaUrawa Red Diamonds

Gamba Osaka

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Issam Jebali
Tiền đạo
7.8112/225/363
23Deniz Hummet
Tiền đạo
7.812/27/111
13Shuto ABE
Tiền vệ
7.711/046/513
17Ryoya Yamashita
Tiền đạo
7.611/124/273
15Takeru Kishimoto
Tiền đạo
7.211/045/542
27Rin Mito
Hậu vệ
7.10/036/413
4Shinnosuke Nakatani
Hậu vệ
6.90/057/651
8Ryotaro Meshino
Tiền đạo
6.42/226/271
19Ginjiro Ikegaya
Hậu vệ
6.41/050/552
21Ryo Hatsuse
Hậu vệ
6.10/039/512
18Rui Araki
Thủ môn
6.10/016/280
97Welton Felipe Paragua de Melo (dự bị)
Tiền đạo
7.811/13/30
14Asahi Uenaka (dự bị)
Tiền đạo
7.411/14/60
16Tokuma Suzuki (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/40
67Shogo Sasaki (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
47Shinya Nakano (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Urawa Red Diamonds

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Takuro Kaneko
Tiền đạo
9.4113/212/190
17Hiiro Komori
Tiền đạo
7.715/25/81
13Ryoma Watanabe
Tiền vệ
723/014/181
1Shusaku Nishikawa
Thủ môn
6.80/013/231
33Shuta Sasa
Tiền vệ
6.41/016/190
2Yuta Miyamoto
Hậu vệ
6.30/024/295
18Kotaro Hayashi
Hậu vệ
61/016/180🟨
25Kaito Yasui
Tiền vệ
5.91/024/352
15Kota Kudo
Trung vệ
5.80/024/293🟨
3Danilo Boza Junior
Hậu vệ
5.72/020/284
10Matheus Goncalves Savio
Tiền vệ
3.42/112/130🟨🟥
42Harumi Minamino (dự bị)
Tiền đạo
7.511/16/81
37Hayate Ueki (dự bị)
Tiền vệ
6.90/07/83
8Kota Mizunuma (dự bị)
Tiền vệ
6.80/05/81
45Ado Onaiu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/05/80🟨
88Yoichi Naganuma (dự bị)
Tiền vệ
6.40/010/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gamba Osaka Thông tin Urawa Red Diamonds
1980-8-1 Thành lập 1992-3-10
Panasonic Stadium Suita Sân nhà Saitama Stadium 2002
21000 Sức chứa 63700
HLV Cho Kwi Jea
Osaka Khu vực Urawa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.252.830.992.500.811.020.250.82
Live2.26 ↑3.252.77 ↓1.24 ↑5.500.54 ↓1.18 ↑0.250.64 ↓
EasybetsSớm2.333.303.000.792.251.021.040.250.79
Live1.06 ↓10.00 ↑226.00 ↑4.10 ↑7.500.03 ↓3.10 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm2.303.303.001.042.500.821.050.250.81
Live1.03 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.05 ↑7.500.37 ↓0.48 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm2.293.252.841.052.500.811.070.250.81
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑6.66 ↑7.500.05 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.353.153.001.052.500.700.650.001.10
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑7.500.04 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.343.102.950.802.250.87---
Live2.35 ↑3.20 ↑3.05 ↑0.74 ↓2.250.98 ↑---
12betSớm2.293.252.841.052.500.811.070.250.81
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑7.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.353.453.001.022.500.841.040.250.84
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑6.25 ↑7.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.323.142.830.832.251.051.080.250.82
Live1.02 ↓8.60 ↑265.00 ↑7.69 ↑7.500.05 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.293.272.811.032.500.791.030.250.81
Live1.02 ↓9.55 ↑60.00 ↑7.10 ↑7.500.04 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.252.903.000.952.500.75---
Live2.30 ↑3.10 ↑2.75 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm2.353.102.950.852.250.891.020.250.74
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑7.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.663.102.780.902.250.900.870.000.95
Live3.41 ↑1.48 ↓8.67 ↑4.06 ↑7.500.17 ↓0.47 ↓0.001.66 ↑
HK Jockey ClubSớm2.323.152.601.022.500.700.780.000.99
Live1.01 ↓9.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑7.750.04 ↓0.41 ↓1.001.72 ↑
BwinSớm2.353.103.100.952.500.73---
Live1.01 ↓29.00 ↑276.00 ↑0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm2.383.363.041.032.500.801.000.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑7.500.09 ↓0.50 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm2.303.252.90------
Live2.303.252.90------
Bet 365Sớm2.203.103.101.002.500.801.000.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑7.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.253.103.201.002.500.750.950.250.76
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑7.500.01 ↓0.97 ↑0.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.