Kết quả bóng đá trận Gamla Upsala SK (W) vs Sandvikens IF (W), 19:00 ngày 29/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 19:00 ngày 29/08/2026
Gamla Upsala SK (W) 1 Kết thúc HT 0-0 3
Sandvikens IF (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Gamla Upsala SK (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 Sagstrom A. A. | |
| Tihi B. 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 84' | ⚽ 1 - 2 Hellman V. | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Naslund W. | |
| Matsgard L. | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 14 | 28 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Gamla Upsala SK (W) · Khách = Sandvikens IF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamla Upsala SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Gamla Upsala SK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 4 | 10 | 17 | 30 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 2 | 7 | 7 | 17 | 2 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 9 | - | - |
Sandvikens IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 45 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 26 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gamla Upsala SK (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Sandvikens IF (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Gamla Upsala SK (W)
BBTHBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Umea IK (W) | 1-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 12/08/26 | Boo FF (W) | 0-4 (0-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Trelleborgs FF (W) | 4-4 (1-3) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-2 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Hacken B (W) | 1-2 (0-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-3 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Team TG FF (W) | 2-2 (2-2) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Gamla Upsala SK (W) | 1-5 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF (W)
BBTBTHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/28 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sandvikens IF (W) | 2-3 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | Goteborg (W) | 6-0 (2-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 12/08/26 | Kvarnsvedens IK (W) | 0-6 (0-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sandvikens IF (W) | 0-4 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Hacken B (W) | 3-4 (3-1) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Umea IK (W) | 2-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-5 (0-1) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Sandvikens IF (W) | 1-2 (1-2) | Gamla Upsala SK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 24/10/24 | Sandvikens IF (W) | 0-7 (0-5) | Umea IK (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamla Upsala SK (W) (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Sandvikens IF (W) (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gamla Upsala SK (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Sandvikens IF (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gamla Upsala SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.55 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.41 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.27 ↑ | 3.35 ↑ | 2.49 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.60 | - | - | - | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.60 ↑ | 2.60 | - | - | - | 0.77 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.