Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs FC Syunik, 22:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 08/08/2026
Gandzasar Kapan 3 Kết thúc HT 1-0 1
FC Syunik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Gandzasar Kapan | Phút | |
| Artem Avanesyan 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 Armen Hovhannisyan | |
| 66' | Annor P. | |
| 80' | Miguel Silva | |
| Ethan Lizalda | 81' | |
| 82' | Alen Karapetyan | |
| Ethan Lizalda(Assists:Artem Avanesyan) 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 85' | ||
| Joao Adriano 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 25 | 17 |
| Điểm | 0 | 2 | 3 | 7 |
Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = FC Syunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gandzasar Kapan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 14 (40%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 15 | - | - |
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gandzasar Kapan 3 (50%)Hòa 2 (33%)FC Syunik 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/25 | Gandzasar Kapan | 0-1 (0-0) | FC Syunik | - | - | B |
| 17/04/24 | Gandzasar Kapan | 2-0 (0-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 21/09/23 | FC Syunik | 1-1 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 04/05/23 | Gandzasar Kapan | 1-1 (1-1) | FC Syunik | - | - | H |
| 29/11/22 | FC Syunik | 0-1 (0-0) | Gandzasar Kapan | +0.5 | 3 | T |
| 30/08/22 | Gandzasar Kapan | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gandzasar Kapan
BBBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | -2 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-2 (0-1) | FC Pyunik | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Alashkert | 3-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-1 (0-1) | FC Van | - | - | B |
| 26/04/26 | Gandzasar Kapan | 3-2 (0-2) | Shirak | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | BKMA | 1-1 (1-1) | Gandzasar Kapan | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Gandzasar Kapan | 0-3 (0-1) | FC Noah | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Urartu | 4-2 (3-1) | Gandzasar Kapan | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Gandzasar Kapan | 2-1 (2-1) | Ararat Yerevan | - | - | T |
| 14/03/26 | Ararat Yerevan | 0-2 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | T |
| 06/03/26 | Gandzasar Kapan | 2-2 (2-0) | Urartu | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 14/02/26 | FC Van | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 07/02/26 | Gandzasar Kapan | 1-1 (0-1) | Ararat Yerevan | - | - | H |
| 28/11/25 | Gandzasar Kapan | 0-0 (0-0) | BKMA | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | Shirak | 1-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | 0 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | FC Van | 2-1 (0-1) | Gandzasar Kapan | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Gandzasar Kapan | 1-0 (0-0) | Alashkert | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Syunik
BHTBHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Noah | 3-0 (2-0) | FC Syunik | - | - | B |
| 26/07/26 | Urartu | 1-1 (0-0) | FC Syunik | - | - | H |
| 19/07/26 | BKMA II | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/07/26 | Sadarakpat | 1-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | H |
| 25/05/26 | FC Syunik | 4-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 17/05/26 | Sadarakpat | 2-1 (2-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/05/26 | FC Syunik | 2-3 (0-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 04/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Syunik | 1-2 (1-2) | BKMA II | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | T |
| 14/04/26 | FC Syunik | 9-1 (5-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 08/04/26 | Urartu II | 0-5 (0-2) | FC Syunik | - | - | T |
| 02/04/26 | Andranik | 5-2 (2-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Syunik | 2-1 (1-1) | FC Van B | - | - | T |
| 23/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-6 (0-4) | FC Syunik | - | - | T |
| 18/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Syunik | 3-1 (2-1) | Andranik | - | - | T |
| 08/03/26 | Ararat-Armenia B | 2-5 (1-3) | FC Syunik | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Syunik | 0-0 (0-0) | Andranik | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
810
Sút cầu môn
31
Tấn công
3535
Tấn công nguy hiểm
1718
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gandzasar Kapan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Football Academy Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | Igor Picusciac | |
| Khu vực | Karpan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.