Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs Shirak, 23:10 ngày 14/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:10 ngày 14/08/2026
Gandzasar Kapan
0 Kết thúc HT 0-1 1
Shirak
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Gandzasar Kapan Phút Shirak
27' 0 - 1 Vazgen Sargsyan
HT 0-1
64' Hovhannes Pahlevanyan
1 - 1 82'
90+1' Suren Tsarukyan
90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 12
Hòa 00 02
Bại 31 96
Ghi bàn 25 1010
Mất bàn 91 2513
Điểm 06 38

Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = Shirak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gandzasar Kapan (35)Hiệp 1 / Cả trậnShirak (35)
4 (11%)Thắng/Thắng3 (9%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (9%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (9%)Hòa/Hòa6 (17%)
7 (20%)Hòa/Bại9 (26%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
14 (40%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

Gandzasar Kapan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510461239
Sân nhà41036937
Sân khách100103011
6 gần6105815--

Shirak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128577
Sân nhà200235011
Sân khách32105071
6 gần602439--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Gandzasar Kapan 4 (36%)Hòa 3 (27%)Shirak 4 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1+0.52.25T
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25B
ARM D130/08/25Gandzasar Kapan1-1 (1-0)Shirak2-6--H
ARM D117/05/25Gandzasar Kapan1-0 (0-0)Shirak---T
INT CF18/01/25Gandzasar Kapan2-1 (0-0)Shirak---T
ARM D131/10/24Shirak0-0 (0-0)Gandzasar Kapan1-2--H
ARM D127/09/24Gandzasar Kapan1-2 (0-1)Shirak2-5-0.52.75B
ARM D219/04/22Shirak0-0 (0-0)Gandzasar Kapan--1.753H
ARM D209/12/21Gandzasar Kapan0-4 (0-2)Shirak--0.52.75B
ARM D216/10/21Shirak1-2 (1-2)Gandzasar Kapan---T
ARM D212/08/21Gandzasar Kapan2-3 (1-1)Shirak--0.752.75B

Thành tích gần đây — Gandzasar Kapan

TBBBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D108/08/26Gandzasar Kapan3-1 (1-0)FC Syunik3-5--T
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--B
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan--23.25B
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7-1.52.75B
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan--1.252.5B
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah--1.53B
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1+0.52.25T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D110/04/26Gandzasar Kapan0-3 (0-1)FC Noah3-6-1.252.75B
ARM D105/04/26Urartu4-2 (3-1)Gandzasar Kapan2-4-12.5B
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--T
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--T
ARM D106/03/26Gandzasar Kapan2-2 (2-0)Urartu5-8-0.752.5H
INT CF25/02/26Sadarakpat0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF07/02/26Gandzasar Kapan1-1 (0-1)Ararat Yerevan---H
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6+0.52.5H
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25B
ARM D109/11/25FC Van2-1 (0-1)Gandzasar Kapan2-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Shirak

BHBHBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--B
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1-1.52.75B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4-0.52.5B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.5B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1-0.52.25B
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7-1.52.75B
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2-0.252.25H
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7-1.52.5B
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--B
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2-1.252.75B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8-1.252.5B
INT CF31/01/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)Shirak---B
ARM D101/12/25FC Ararat Armenia4-1 (1-1)Shirak3-0-23B
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25T
ARM D109/11/25Ararat Yerevan0-0 (0-0)Shirak6-8--H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
120
98
Tấn công nguy hiểm
79
58
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gandzasar KapanShirak

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gandzasar KapanShirak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
21
Thắng 1
65
Hòa
56
Thua 1
58
Thua 2+
Gandzasar KapanShirak

Thông tin đội bóng

Gandzasar Kapan Thông tin Shirak
Thành lập 1958
Sân nhà Gyumri City Stadium
0 Sức chứa 7000
HLV Tigran Davtyan
Khu vực Gyumri
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.422.902.900.782.250.910.970.250.76
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓5.90 ↑1.500.02 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.103.203.250.642.250.690.630.250.70
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓1.57 ↑1.500.20 ↓0.27 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm2.033.203.200.712.251.030.820.500.92
Live18.00 ↑3.93 ↑1.18 ↓3.22 ↑1.500.13 ↓0.34 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.903.353.950.902.500.75---
Live90.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.823.253.850.922.500.73---
Live53.41 ↑4.97 ↑1.15 ↓2.21 ↑1.500.27 ↓---
12betSớm2.033.203.200.712.251.030.820.500.92
Live2.10 ↑3.15 ↓3.10 ↓0.88 ↑2.250.94 ↓0.94 ↑0.250.90 ↓
CrownSớm1.993.153.000.762.250.940.750.250.95
Live1.993.153.000.762.250.940.750.250.95
SbobetSớm2.172.992.890.902.250.900.970.250.85
Live14.50 ↑3.66 ↑1.23 ↓4.34 ↑1.500.05 ↓0.34 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.863.343.830.982.500.780.860.500.92
Live32.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓4.00 ↑1.500.05 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.101.052.500.70---
Live41.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.843.453.800.852.750.850.800.500.91
Live2.15 ↑3.20 ↓3.35 ↓0.82 ↓2.250.93 ↑0.85 ↑0.250.90 ↓
PinnacleSớm1.853.084.030.832.250.920.860.500.88
Live2.17 ↑3.03 ↓3.47 ↓0.85 ↑2.250.98 ↑0.87 ↑0.250.95 ↑
BwinSớm2.053.103.101.052.500.68---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.95 ↓1.500.68---
1xBetSớm1.823.403.840.672.501.150.400.001.75
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.83 ↑1.500.11 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm1.803.403.750.832.750.980.850.500.95
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.853.104.000.952.500.750.850.500.85
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gandzasar Kapan+1/2Chưa có trận cùng mức
Shirak-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).