Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Bucheon FC 1995, 14:30 ngày 09/10/2026
K League 1 · 14:30 ngày 09/10/2026
Gangwon FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bucheon FC 1995
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gangneung Stadium Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 31' | Kim Sang-Jun | |
| 32' | ||
| 32' | Kim Sang-Jun | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Rodrigo Bassani | |
| 46' | Gustavo Nescau | |
| ▲ Seong-yun Kang ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Sekidika J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | Galego | |
| ▲ Lee Seung Won ▼ | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Kim Seung-Bin ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| Kim Dae-Won 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 75' | ||
| 75' | William P. | |
| 75' ⇄ | ▲ Jo Seong-Joon ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kim Jong-Woo ▼ | |
| ▲ Lee You-Hyeon ▼ | 76' ⇄ | |
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| Kim Gun-Hee (Kiến tạo: Abdelkarim Mammar Chaouche) 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| 85' ⇄ | ▲ Park Jeong-In ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Kim Min-Jun ▼ | |
| Park Sang-Hyeok | 90' | |
| ▲ Park Sang-Hyeok ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 6 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 12 (28%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
Đội hình
Gangwon FC
Bucheon FC 1995
1Park Cheong-Hyo5Mammar Chaouche K.23Tuci M.47Shin Min Ha88Hwang Mun-Ki4Seo Min-Woo6Kim Dong-Hyun7Kim Dae-Won10Mo Jae-Hyeon9Kim Gun-Hee96Choe Byeong-Chan1Kim Hyung-Keun3William P.6Jeong Ho-Jin20Hong Seong-Wook7Thiaguinho Santos8Yoon Bit-Garam15Kim Sang-Jun26An Tae-Hyun10Rodrigo Bassani11Galego99Gustavo Nescau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Park Cheong-Hyo
- 4Seo Min-Woo
- 5Mammar Chaouche K.🎯 Kiến tạo 80'
- 6Kim Dong-Hyun
- 7Kim Dae-Won⚽ Ghi bàn 72'
- 9Kim Gun-Hee⚽ Ghi bàn 80'
- 10Mo Jae-Hyeon
- 23Tuci M.
- 47Shin Min Ha
- 88Hwang Mun-Ki
- 96Choe Byeong-Chan
Khách · 343
- 1Kim Hyung-Keun
- 3William P.🟨 Thẻ vàng 75'
- 6Jeong Ho-Jin
- 7Thiaguinho Santos
- 8Yoon Bit-Garam
- 10Rodrigo Bassani🟨 Thẻ vàng 46'
- 11Galego🟨 Thẻ vàng 51'
- 15Kim Sang-Jun🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 20Hong Seong-Wook
- 26An Tae-Hyun
- 99Gustavo Nescau🟨 Thẻ vàng 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
14
Sút bóng
124
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
158
Việt vị
10
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 2007 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35545 |
| Chung Kyung Ho | HLV | Young-min Lee |
| Korea Republic | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.08 ↓ | 3.53 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.40 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 8.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.60 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.95 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 3.95 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 65.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.70 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.28 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 42.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.65 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bucheon FC 1995 | -3/4 | 1 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).