Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Gamba Osaka, 17:30 ngày 11/08/2026
AFC Champions League Elite · 17:30 ngày 11/08/2026
Gangwon FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gamba Osaka
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Gangwon FC
Gamba Osaka
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
6'
🟨 Thẻ vàng - Takeru Kishimoto
28'
🟨 Thẻ vàng - Ryo Hatsuse
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Shogo Sasaki, ra Shinya Nakano
46'
🔁 Thay người: vào Gaku Nawata, ra Takeru Kishimoto
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kim Gun Hee, ra Choi Byeong Chan
🟨 Thẻ vàng - Kim Dae Won
🔁 Thay người: vào Min-ha Shin, ra Hong Chul
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Abdallah Khalaihal, ra Jesse Sekidika
81'
🔁 Thay người: vào Asahi Uenaka, ra Deniz Hummet
🟨 Thẻ vàng - Lee Gi-Hyuk
90+5'
⛳ Phạt góc
90+9'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Min-ha Shin
100'
⛳ Phạt góc
103'
⚽ BÀN THẮNG - Gaku Nawata 0-1, kiến tạo: Ryoya Yamashita
🔁 Thay người: vào Ho-yeong Park, ra Seo Min Woo
🔁 Thay người: vào Ji-ho Lee, ra Young-jun Go
106'
🔁 Thay người: vào Shu Kurata, ra Ryoya Yamashita
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 5' | Takeru Kishimoto | |
| 28' | Ryo Hatsuse | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Shogo Sasaki ▼ Shinya Nakano | |
| 46' ⇄ | ▲ Gaku Nawata ▼ Takeru Kishimoto | |
| ▲ Kim Gun Hee ▼ Choi Byeong Chan | 68' ⇄ | |
| Kim Dae Won | 70' | |
| ▲ Min-ha Shin ▼ Hong Chul | 72' ⇄ | |
| Seo Min Woo | 77' | |
| ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Jesse Sekidika | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Asahi Uenaka ▼ Deniz Hummet | |
| Lee Gi-Hyuk | 89' | |
| Lee Gi-Hyuk | 89' | |
| Min-ha Shin | 98' | |
| 103' | ⚽ 0 - 1 Gaku Nawata(Assists:Ryoya Yamashita) (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) | |
| ▲ Do-hyun Kim ▼ Kang Joon Hyuk | 105' ⇄ | |
| ▲ Ho-yeong Park ▼ Seo Min Woo | 105+1' ⇄ | |
| ▲ Ji-ho Lee ▼ Young-jun Go | 105+1' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Shu Kurata ▼ Ryoya Yamashita | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
BBHTBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gamba Osaka
TTTBTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Gamba Osaka | 4-3 (2-1) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-6 (0-2) | Gamba Osaka | +1.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | -0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Tokyo Verdy | 2-4 (1-1) | Gamba Osaka | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | -1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Nagoya Grampus | 2-1 (2-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gamba Osaka | 5-0 (2-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Gamba Osaka | 1-2 (1-2) | Avispa Fukuoka | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Gamba Osaka | 2-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Bangkok United FC | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Bangkok United FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gamba Osaka | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Gamba Osaka | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Gangwon FC
Gamba Osaka
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci33Hong Chul99Kang Joon Hyuk4Seo Min Woo7Kim Dae Won70Jesse Sekidika97CLee You Hyun11Young-jun Go96Choi Byeong Chan18Rui Araki4CShinnosuke Nakatani19Ginjiro Ikegaya21Ryo Hatsuse47Shinya Nakano13Shuto ABE27Rin Mito11Issam Jebali15Takeru Kishimoto17Ryoya Yamashita23Deniz Hummet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 4Seo Min Woo🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 105+1'
- 7Kim Dae Won🟨 Thẻ vàng 70'
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 105+1'
- 13Lee Gi-Hyuk🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'
- 23Marko Tuci
- 33Hong Chul▼ Rời sân 72'
- 70Jesse Sekidika▼ Rời sân 80'
- 96Choi Byeong Chan▼ Rời sân 68'
- 97Lee You Hyun C
- 99Kang Joon Hyuk▼ Rời sân 105'
Khách · 4231
- 4Shinnosuke Nakatani C
- 11Issam Jebali
- 13Shuto ABE
- 15Takeru Kishimoto🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'
- 17Ryoya Yamashita🎯 Kiến tạo 103' · ▼ Rời sân 106'
- 18Rui Araki
- 19Ginjiro Ikegaya
- 21Ryo Hatsuse🟨 Thẻ vàng 28'
- 23Deniz Hummet▼ Rời sân 81'
- 27Rin Mito
- 47Shinya Nakano▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
42
Sút bóng
79
Sút cầu môn
06
Tấn công
3747
Tấn công nguy hiểm
3027
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
10
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gamba Osaka (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gangwon FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUO
Gamba Osaka (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1980-8-1 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Panasonic Stadium Suita |
| 0 | Sức chứa | 21000 |
| Chung Kyung Ho | HLV | |
| Korea Republic | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.18 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.00 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.70 | 0.96 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.00 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.15 ↑ | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.00 | 2.30 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.34 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.55 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 2.98 | 2.53 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 7.83 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.17 | 3.00 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.87 ↑ | 1.09 ↓ | 15.02 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 2.96 | 2.62 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.66 | 3.18 | 2.81 | 1.23 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Gamba Osaka | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).