Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 09/09/2026
K League 1 · 17:30 ngày 09/09/2026
Gangwon FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Gangneung Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Italo (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) | |
| ▲ Tuci M. ▼ | 30' ⇄ | |
| Mo Jae-Hyeon | 35' | |
| 36' | Kim Young-Bin | |
| 38' | ||
| Kim Gun-Hee | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Halaihal A. ▼ | 56' ⇄ | |
| Halaihal A. (Kiến tạo: Lee You Hyun) 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Dong-Jun ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Rodrigues Mota B. ▼ | |
| 75' | ||
| 75' | C. Wi-Je | |
| 75' ⇄ | ▲ Vinicius Santos ▼ | |
| ▲ Goh Young-Jun ▼ | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Maeng Seong-Ung ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kim Ha-jun ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 12 (28%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 6 (14%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
Đội hình
Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors
1Park Cheong-Hyo5Mammar Chaouche K.24Park Ho-Young97Lee You-Hyeon99Kang Joon Hyuck4Seo Min-Woo6Kim Dong-Hyun10Mo Jae-Hyeon27Do-hyun Kim7Kim Dae-Won9Kim Gun-Hee31S. Bum-Keun2Kim Young-Bin4C. Wi-Je23Kim Tae-Hwan77Kim Tae-Hyun16Gamboa J.28Lee Yeong-Jae10Lee Seung-Woo11Kim Seung-Sub95Italo9Orobo T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Park Cheong-Hyo
- 4Seo Min-Woo
- 5Mammar Chaouche K.
- 6Kim Dong-Hyun
- 7Kim Dae-Won
- 9Kim Gun-Hee🟨 Thẻ vàng 38'
- 10Mo Jae-Hyeon🟨 Thẻ vàng 35'
- 24Park Ho-Young
- 27Do-hyun Kim
- 97Lee You-Hyeon🎯 Kiến tạo 59'
- 99Kang Joon Hyuck
Khách · 4231
- 2Kim Young-Bin🟨 Thẻ vàng 36'
- 4C. Wi-Je🟨 Thẻ vàng 75'
- 9Orobo T.
- 10Lee Seung-Woo
- 11Kim Seung-Sub
- 16Gamboa J.
- 23Kim Tae-Hwan
- 28Lee Yeong-Jae🎯 Kiến tạo 15'
- 31S. Bum-Keun
- 77Kim Tae-Hyun
- 95Italo⚽ Ghi bàn 15'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
10
Quả ném biên
1213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1994 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 0 | Sức chứa | 42477 |
| Chung Kyung Ho | HLV | Jeong-yong Jung |
| Korea Republic | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.55 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.25 ↑ | 2.35 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.88 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.77 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.02 | 2.72 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.85 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.72 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).