Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 19/08/2026

Cúp FA Hàn Quốc · 17:30 ngày 19/08/2026
Gangwon FC
Sắp đá --:--:--
Seongnam FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 33
Bại 12 34
Ghi bàn 34 1210
Mất bàn 56 1112
Điểm 43 1512

Chủ = Gangwon FC · Khách = Seongnam FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gangwon FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnSeongnam FC (24)
8 (27%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng1 (4%)
7 (23%)Hòa/Hòa6 (25%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (17%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (17%)Bại/Bại3 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gangwon FC 10 (50%)Hòa 5 (25%)Seongnam FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D110/09/22Seongnam FC0-4 (0-1)Gangwon FC6-6+0.252.5T
KOR D102/07/22Seongnam FC0-2 (0-0)Gangwon FC6-1202.25T
KOR D120/02/22Gangwon FC2-0 (0-0)Seongnam FC1-6+0.252.25T
KOR D104/12/21Gangwon FC2-1 (1-0)Seongnam FC3-4+0.52T
KOR D126/09/21Seongnam FC2-0 (1-0)Gangwon FC5-602B
KOR D126/06/21Seongnam FC1-2 (0-0)Gangwon FC2-302T
KOR D117/03/21Gangwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC4-2+0.252.25H
KOR D104/10/20Gangwon FC2-1 (0-0)Seongnam FC9-1+0.252.25T
KOR D125/07/20Seongnam FC0-0 (0-0)Gangwon FC4-102.25H
KOR D123/05/20Gangwon FC1-1 (1-0)Seongnam FC4-12+0.252.25H
KOR D125/09/19Seongnam FC1-0 (1-0)Gangwon FC3-5+0.252.25B
KOR D119/05/19Seongnam FC1-2 (1-1)Gangwon FC6-4-0.252.25T
KOR D131/03/19Gangwon FC2-1 (0-0)Seongnam FC5-1+0.252.5T
KFAC17/05/17Gangwon FC0-1 (0-0)Seongnam FC7-10+0.252.5B
KOR D220/11/16Seongnam FC1-1 (0-1)Gangwon FC--0.252.25H
KOR D217/11/16Gangwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC1-502.25H
KOR D130/10/13Seongnam FC1-2 (0-1)Gangwon FC--0.52.5T
KOR D121/09/13Gangwon FC0-2 (0-2)Seongnam FC--0.752.5B
KOR D128/08/13Seongnam FC2-0 (0-0)Gangwon FC--0.752.5B
KOR D112/05/13Gangwon FC2-1 (1-1)Seongnam FC--0.252.25T

Thành tích gần đây — Gangwon FC

THBBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D116/08/26Ulsan HD FC2-3 (1-2)Gangwon FC3-702.5T
ACLE11/08/26Gangwon FC0-0 (0-0)Gamba Osaka3-002.25H
KOR D101/08/26Gangwon FC0-3 (0-1)Bucheon FC 19956-5+12.25B
KOR D126/07/26FC Anyang2-1 (2-0)Gangwon FC2-10+0.252B
KOR D121/07/26Jeju SK FC1-1 (1-1)Gangwon FC5-2+0.252H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3+0.52.5T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D112/07/26FC Seoul0-0 (0-0)Gangwon FC5-3-0.252H
KOR D104/07/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (0-1)Gangwon FC1-7-0.252T
KOR D117/05/26Gangwon FC2-0 (2-0)Ulsan HD FC3-1+0.252.25T
KOR D112/05/26Gangwon FC2-0 (0-0)Daejeon Citizen6-1+0.252.25T
KOR D109/05/26Gwangju Football Club0-0 (0-0)Gangwon FC5-6+1.252.25H
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3+0.252H
KOR D102/05/26Incheon United0-1 (0-1)Gangwon FC3-502T
KOR D125/04/26Gangwon FC1-2 (0-1)FC Seoul7-302.25B
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25T
KOR D118/04/26Gangwon FC1-1 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors5-5+0.252.25H
KOR D112/04/26Daejeon Citizen0-2 (0-1)Gangwon FC3-2-0.252.25T
KOR D104/04/26Gangwon FC3-0 (2-0)Gwangju Football Club8-2+0.752T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702B

Thành tích gần đây — Seongnam FC

BTBTTHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D216/08/26Paju Frontier FC2-1 (0-1)Seongnam FC7-5+0.252.25B
KOR D208/08/26Seongnam FC3-2 (2-1)Cheonan City3-4+0.252.5T
KOR D201/08/26Chungnam Asan2-0 (0-0)Seongnam FC5-202.5B
KFAC29/07/26Gimhae City0-1 (0-1)Seongnam FC7-3+0.252.5T
KOR D218/07/26Seongnam FC1-0 (1-0)Busan I Park3-502.25T
KFAC15/07/26Seongnam FC1-1 (0-1)Pocheon FC7-11+0.752.5H
KOR D211/07/26Daegu FC3-2 (1-1)Seongnam FC4-2-0.52.5B
KOR D204/07/26Suwon Samsung Bluewings1-0 (1-0)Seongnam FC5-6-0.52.25B
KOR D205/06/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gimhae City5-2+0.752.25H
KOR D230/05/26Suwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC5-6-0.252.5H
KOR D224/05/26Seoul E-Land FC3-1 (2-0)Seongnam FC2-1-0.52.25B
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6+0.752H
KOR D210/05/26Seongnam FC0-0 (0-0)Jeonnam Dragons5-3+0.252.25H
KOR D203/05/26Yong-in FC1-2 (0-0)Seongnam FC4-5+0.252.25T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2+0.52.25H
KOR D219/04/26Seongnam FC0-1 (0-0)Paju Frontier FC7-2+0.52B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0+12.25B
KOR D204/04/26Hwaseong FC1-3 (0-2)Seongnam FC4-402T
KOR D228/03/26Seongnam FC0-0 (0-0)Gimpo FC3-402H
KOR D221/03/26Seongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan7-7+0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gangwon FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU

Seongnam FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Gangwon FCSeongnam FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Gangwon FCSeongnam FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
35
Thắng 1
67
Hòa
45
Thua 1
12
Thua 2+
Gangwon FCSeongnam FC

Thông tin đội bóng

Gangwon FC Thông tin Seongnam FC
2009 Thành lập 1988
Gangneung Stadium Sân nhà Seongnam Tancheon Sports Complex
0 Sức chứa 0
Chung Kyung Ho HLV Kyeong-Jun Jeon
Korea Republic Khu vực Seongnam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.423.834.700.852.750.770.871.000.83
Live1.58 ↑3.70 ↓3.65 ↓0.852.750.771.02 ↑1.000.68 ↓
EasybetsSớm1.504.105.200.932.750.830.841.000.94
Live1.68 ↑3.70 ↓4.20 ↓0.81 ↓2.500.96 ↑1.01 ↑0.750.78 ↓
VcbetSớm1.443.404.600.692.750.64---
Live1.65 ↑3.13 ↓3.70 ↓0.64 ↓2.500.69 ↑---
Mansion88Sớm1.533.705.100.862.250.900.760.751.00
Live1.77 ↑3.30 ↓4.00 ↓0.84 ↓2.500.98 ↑0.760.501.08 ↑
InterwettenSớm1.454.706.000.702.501.050.701.001.05
Live1.70 ↑3.60 ↓4.50 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.444.705.800.852.750.85---
Live1.74 ↑3.75 ↓4.40 ↓0.93 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm1.533.705.100.862.250.900.760.751.00
Live1.77 ↑3.30 ↓4.00 ↓0.84 ↓2.500.98 ↑1.05 ↑0.750.79 ↓
CrownSớm1.524.105.000.922.750.840.901.000.86
Live1.77 ↑3.45 ↓3.75 ↓0.88 ↓2.500.92 ↑1.00 ↑0.750.82 ↓
SbobetSớm1.473.765.100.952.750.850.901.000.92
Live1.71 ↑3.45 ↓4.07 ↓0.81 ↓2.501.01 ↑1.04 ↑0.750.80 ↓
WewbetSớm1.534.055.100.892.250.910.790.751.03
Live1.76 ↑3.61 ↓3.98 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑1.00 ↑0.750.82 ↓
LadbrokesSớm1.404.006.500.672.501.05---
Live1.70 ↑3.50 ↓4.20 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.593.705.500.842.250.880.750.750.99
Live1.76 ↑3.50 ↓4.50 ↓0.85 ↑2.500.90 ↑0.97 ↑0.750.78 ↓
PinnacleSớm1.454.366.340.932.750.861.001.250.83
Live1.81 ↑3.29 ↓4.82 ↓0.932.500.91 ↑0.81 ↓0.501.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.404.105.700.772.750.93---
Live1.50 ↑3.70 ↓5.10 ↓0.83 ↑2.500.87 ↓---
BwinSớm1.404.106.500.682.501.05---
Live1.68 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.78 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.454.106.010.752.500.961.021.250.64
Live1.68 ↑3.62 ↓4.40 ↓0.83 ↑2.500.87 ↓0.84 ↓0.750.78 ↑
SNAISớm1.454.005.75------
Live1.50 ↑4.005.50 ↓------
Bet 365Sớm1.404.505.500.902.750.900.951.250.85
Live1.70 ↑3.70 ↓3.80 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑1.00 ↑0.750.80 ↓
William HillSớm1.404.206.500.672.501.050.891.000.80
Live1.70 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.75 ↑2.500.91 ↓0.90 ↑0.750.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.