Kết quả bóng đá trận Ganju Iwate vs Bogolle D.Tsugaru, 12:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 30/08/2026
Ganju Iwate 5 Kết thúc HT 2-1 1
Bogolle D.Tsugaru
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Ganju Iwate | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 47' | |
| 67' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 7 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 3 |
Chủ = Ganju Iwate · Khách = Bogolle D.Tsugaru
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ganju Iwate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ganju Iwate 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bogolle D.Tsugaru 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/24 | Ganju Iwate | 2-2 (2-0) | Bogolle D.Tsugaru | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ganju Iwate
BBTBHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Hitome Senbonzakura FC | 4-1 (2-0) | Ganju Iwate | - | - | B |
| 21/06/26 | Ganju Iwate | 0-1 (0-0) | Fukushima United FC II | - | - | B |
| 24/05/26 | Sendai University SC II | 0-3 (0-2) | Ganju Iwate | +0.25 | 3 | T |
| 21/09/25 | Blancdieu Hirosaki FC | 3-0 (1-0) | Ganju Iwate | -1.75 | 3 | B |
| 14/09/25 | Shichigahama SC | 1-1 (0-0) | Ganju Iwate | - | - | H |
| 15/06/25 | Cobaltore Onagawa | 4-0 (1-0) | Ganju Iwate | - | - | B |
| 01/06/25 | Ganju Iwate | 4-0 (2-0) | Fuji University FC | - | - | T |
| 22/09/24 | Blancdieu Hirosaki FC | 5-3 (1-0) | Ganju Iwate | - | - | B |
| 08/09/24 | Ganju Iwate | 2-2 (2-0) | Bogolle D.Tsugaru | - | - | H |
| 21/07/24 | Ganju Iwate | 1-1 (0-1) | Michinoku Sendai FC | - | - | H |
| 16/06/24 | Ganju Iwate | 0-4 (0-3) | Blancdieu Hirosaki FC | - | - | B |
| 09/06/24 | Ganju Iwate | 0-6 (0-2) | Cobar Torre Onagawa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bogolle D.Tsugaru
BBTHB
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 7/9 (5 trận) Châu Á: 1/1/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Bogolle D.Tsugaru | 1-2 (1-0) | Hitome Senbonzakura FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Bogolle D.Tsugaru | 1-2 (1-1) | Sendai University SC II | - | - | B |
| 26/04/26 | Bogolle D.Tsugaru | 3-2 (0-1) | Shichinohe SC | - | - | T |
| 08/09/24 | Ganju Iwate | 2-2 (2-0) | Bogolle D.Tsugaru | - | - | H |
| 07/07/24 | Michinoku Sendai FC | 1-0 (0-0) | Bogolle D.Tsugaru | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
296
Sút cầu môn
141
Tấn công
10269
Tấn công nguy hiểm
7641
Sút ngoài cầu môn
155
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ganju Iwate (5 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Bogolle D.Tsugaru (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ganju Iwate (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ganju Iwate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 6.70 | 15.00 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.77 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.75 | 13.50 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 17.10 ↑ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 6.51 | 10.20 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.33 ↑ | 27.59 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 1.24 | 2.50 | 0.58 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 25.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 5.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ganju Iwate | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Bogolle D.Tsugaru | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).