Kết quả bóng đá trận Ganzhou Ruishi vs Chengdu Rongcheng B, 18:30 ngày 11/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 11/07/2026
Ganzhou Ruishi
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chengdu Rongcheng B
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Live trực tiếp

Diễn biến trận đấu

Ganzhou Ruishi Phút Chengdu Rongcheng B
FT 0-0
HT 0-0
11' Wang Yueheng

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 60
Hòa 11 13
Bại 02 37
Ghi bàn 60 134
Mất bàn 42 1014
Điểm 71 193

Chủ = Ganzhou Ruishi · Khách = Chengdu Rongcheng B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ganzhou Ruishi (16)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng B (15)
3 (19%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (19%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (25%)Bại/Bại5 (33%)

Bảng xếp hạng

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156541614236
Sân nhà83321210126
Sân khách732244113
6 gần631278--

Chengdu Rongcheng B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng153489171311
Sân nhà814378710
Sân khách720529611
6 gần601527--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ganzhou Ruishi 0 (0%)Hòa 3 (100%)Chengdu Rongcheng B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CHA D227/06/25Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Chengdu Rongcheng B3-9-0.52.5H
CHA D212/04/25Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Ganzhou Ruishi7-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

HTTBTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H
CHA D225/10/25Ganzhou Ruishi1-2 (0-0)Taian Tiankuang4-6--B
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1-1.252.25B
CHA D205/10/25Jiangxi Liansheng FC1-2 (1-2)Ganzhou Ruishi6-2-0.252.25T
CHA D229/09/25Ganzhou Ruishi2-0 (1-0)Yan An Ronghai4-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng B

BBHBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6+0.252B
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7-0.752.25B
CHA D224/06/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC3-5-0.252H
CHA D220/06/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-1)Wenzhou Professional7-6+0.252.25B
CHA D213/06/26Jiangxi Liansheng FC1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B3-10-0.752.25B
CHA D226/05/26Chengdu Rongcheng B1-2 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-1-0.52.25B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102B
CHA D210/05/26Xiamen10262-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B5-3-0.252.25B
CHA D204/05/26Chengdu Rongcheng B1-1 (0-1)Guangdong Mingtu6-3+12.5H
CHA D229/04/26Chengdu Rongcheng B1-1 (1-0)Hangzhou Linping Wuyue0-8+0.52.25H
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4+12.25H
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25T
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--T
CHA D204/04/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Chengdu Rongcheng B7-5-0.252.25B
CHA D222/03/26Wenzhou Professional0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B2-102T
CHA D226/10/25Chengdu Rongcheng B4-2 (1-2)Changchun XIdu Football Club9-3+1.52.75T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1-1.52.5B
CHA D204/10/25Haimen Codion0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B9-2--H
CHA D227/09/25Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Shandong Taishan B3-9+0.252.25H
CHA D221/09/25Changchun XIdu Football Club1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng B2-5-0.252H
Trận đang diễn ra trực tiếp — dữ liệu tự động cập nhật.

Đội hình

Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B
1Baiyang Xiao2Jiajun Wang18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai6Ruicong Gong11Yu Hazohen22Qaharman Abdukerim41Luo Anqi9Yi Zhao55Haochen Peng17Wenhao Dai27Wang Yueheng42Jiajun Xiong59CZiteng Wang31Wanzhun Qin41Junjie Huang45Ezimet Qeyser48Moyu Li38Zhenghan Huang43Kongzhi Zhang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ganzhou Ruishi (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Chengdu Rongcheng B (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ganzhou Ruishi (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV

Chengdu Rongcheng B (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
56
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
115
B.thắng H2
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
12
H/H
13
H/B
10
B/T
21
B/H
35
B/B
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
62
Thắng 1
57
Hòa
36
Thua 1
43
Thua 2+
Ganzhou RuishiChengdu Rongcheng B

Ganzhou Ruishi

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Fuxin Guo (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/42
11Yu Hazohen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/51
26Li Boyang (dự bị)
Hậu vệ
6.30/012/120
2Jiajun Wang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/50
6Ruicong Gong (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/61
19Jian Jin (dự bị)
Hậu vệ
6.30/09/100
28Shao Shuai (dự bị)
Tiền đạo
6.20/08/110
22Qaharman Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30
41Luo Anqi (dự bị)
Tiền vệ
6.10/05/70
9Yi Zhao (dự bị)
Trung phong
60/01/20
1Baiyang Xiao (dự bị)
Thủ môn
5.70/00/20

Chengdu Rongcheng B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Ezimet Qeyser (dự bị)
Tiền đạo
6.71/19/92
17Wenhao Dai (dự bị)
Hậu vệ
6.60/08/80
59Ziteng Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.50/012/150
27Wang Yueheng (dự bị)
Tiền vệ
6.50/05/60🟨
42Jiajun Xiong (dự bị)
Hậu vệ
6.50/012/131
41Junjie Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.40/09/120
48Moyu Li (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/11
31Wanzhun Qin (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/71
43Kongzhi Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20
38Zhenghan Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/60
55Haochen Peng (dự bị)
Thủ môn
6.10/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ganzhou Ruishi Thông tin Chengdu Rongcheng B
Thành lập
Dingnan teenagers training center Sân nhà
0 Sức chứa 0
Dragan Stancic HLV Xu Jianye
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.003.700.782.000.850.750.251.00
Live2.12 ↑2.70 ↓3.700.68 ↓1.750.87 ↑0.750.001.11 ↑
VcbetSớm2.053.133.500.982.250.800.740.251.00
Live2.15 ↑2.88 ↓3.500.79 ↓1.750.99 ↑0.76 ↑0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.122.773.500.911.750.851.120.500.65
Live2.13 ↑2.72 ↓3.55 ↑0.99 ↑1.750.77 ↓1.00 ↓0.250.76 ↑
InterwettenSớm1.803.204.601.302.500.500.700.000.95
Live2.20 ↑2.65 ↓3.65 ↓0.70 ↓1.500.95 ↑0.700.000.95
10BETSớm1.743.104.500.762.000.89---
Live2.16 ↑2.70 ↓3.70 ↓0.86 ↑1.750.81 ↓---
12betSớm2.122.773.500.911.750.851.120.500.65
Live2.13 ↑2.72 ↓3.55 ↑0.99 ↑1.750.77 ↓1.00 ↓0.250.76 ↑
CrownSớm1.952.973.300.782.000.920.950.500.75
Live2.17 ↑2.65 ↓3.20 ↓1.05 ↑1.750.65 ↓0.99 ↑0.250.71 ↓
WewbetSớm1.752.974.550.912.000.790.750.500.95
Live2.18 ↑2.67 ↓3.51 ↓0.81 ↓1.750.93 ↑0.70 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.052.873.501.372.500.53---
Live2.15 ↑2.70 ↓3.60 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.723.054.400.722.000.810.650.500.89
Live2.20 ↑2.75 ↓3.50 ↓0.94 ↑1.750.71 ↓1.03 ↑0.250.65 ↓
PinnacleSớm2.142.783.600.882.000.870.820.250.94
Live2.19 ↑2.68 ↓3.81 ↑0.96 ↑1.750.83 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.052.853.501.352.500.52---
Live2.10 ↑2.70 ↓3.60 ↑0.68 ↓1.501.05 ↑---
1xBetSớm1.823.204.700.521.501.370.290.002.30
Live2.17 ↑2.64 ↓3.82 ↓0.80 ↑1.750.82 ↓0.70 ↑0.001.15 ↓
Bet 365Sớm1.753.104.500.952.000.850.800.501.00
Live2.10 ↑2.75 ↓3.60 ↓0.98 ↑1.750.83 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.052.753.500.441.501.45---
Live2.15 ↑2.50 ↓3.70 ↑0.70 ↑1.501.00 ↓---
SbobetSớm------1.060.250.70
Live------1.05 ↓0.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.