Kết quả bóng đá trận Gareji Sagarejo vs Gagra Tbilisi, 19:30 ngày 02/08/2026
Cúp Georgia · 19:30 ngày 02/08/2026
Gareji Sagarejo 1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Gagra Tbilisi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Gareji Sagarejo | Phút | |
| Lasha Kalandadze 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Alexander Feikrishvili | |
| 32' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 21 |
Chủ = Gareji Sagarejo · Khách = Gagra Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gareji Sagarejo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Gareji Sagarejo 0 (0%)Hòa 2 (22%)Gagra Tbilisi 7 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Gagra Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | B |
| 25/11/25 | Gagra Tbilisi | 4-1 (2-0) | Gareji Sagarejo | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/09/25 | Gareji Sagarejo | 2-2 (2-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/05/25 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-1) | Gareji Sagarejo | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/25 | Gareji Sagarejo | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/12/21 | Gagra Tbilisi | 3-0 (2-0) | Gareji Sagarejo | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/09/21 | Gareji Sagarejo | 1-2 (0-1) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/06/21 | Gagra Tbilisi | 3-0 (0-0) | Gareji Sagarejo | -1 | 2.75 | B |
| 24/04/21 | Gareji Sagarejo | 0-1 (0-1) | Gagra Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gareji Sagarejo
TBHTTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Basa | 0-2 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | T |
| 22/06/26 | Gareji Sagarejo | 1-2 (1-2) | Odishi 1919 | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Gareji Sagarejo | 0-0 (0-0) | Shturmi | 0 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Gori | 1-3 (1-2) | Gareji Sagarejo | 0 | 2 | T |
| 30/05/26 | Gareji Sagarejo | 3-2 (2-0) | Samtredia | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 20/05/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (0-0) | Merani Martvili | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | FC Kolkheti Poti | 1-1 (1-1) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 11/05/26 | Aragvi Dusheti | 0-1 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | T |
| 06/05/26 | Gareji Sagarejo | 2-0 (0-0) | FC Telavi | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
| 26/04/26 | Shturmi | 1-2 (1-1) | Gareji Sagarejo | - | - | T |
| 22/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (1-0) | FC Gori | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Samtredia | 0-1 (0-1) | Gareji Sagarejo | - | - | T |
| 11/04/26 | Gareji Sagarejo | 1-1 (0-1) | Odishi 1919 | - | - | H |
| 07/04/26 | Gareji Sagarejo | 2-0 (1-0) | FC Sioni Bolnisi | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Merani Martvili | 1-0 (1-0) | Gareji Sagarejo | - | - | B |
| 15/03/26 | Gareji Sagarejo | 2-1 (1-0) | FC Kolkheti Poti | - | - | T |
| 11/03/26 | Gareji Sagarejo | 1-0 (1-0) | Aragvi Dusheti | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Telavi | 0-0 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi
TTTHHHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-2 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-1 (2-1) | BKMA | - | - | T |
| 11/07/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (2-1) | Urartu | - | - | H |
| 24/06/26 | Gagra Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samgurali Tskh | 2-0 (2-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dila Gori | 1-1 (1-1) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (1-0) | Gagra Tbilisi | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
16
Sút cầu môn
13
Tấn công
3357
Tấn công nguy hiểm
1032
Sút ngoài cầu môn
03
Đá phạt trực tiếp
61
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
14
Việt vị
02
Quả ném biên
87
So Sánh Sức Mạnh
59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B7T7 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gareji Sagarejo (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.59 bàn/trận
Gagra Tbilisi (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gareji Sagarejo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 1 (11%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Gagra Tbilisi (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gareji Sagarejo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Merani Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tengiz Kobiashvili | HLV | Vladimer Khachidze |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.45 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.43 ↓ | 0.77 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.74 ↓ | 2.53 ↓ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.05 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.74 ↑ | 2.81 ↓ | 2.57 ↓ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.77 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 7.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.41 ↓ | 0.96 ↓ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.99 | 2.78 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.70 ↓ | 2.69 ↓ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.37 | 2.84 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 6.30 ↑ | 3.66 ↑ | 1.50 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.36 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.85 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.85 ↓ | 2.65 ↓ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.81 | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 2.84 | 2.46 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 6.95 ↑ | 3.65 ↑ | 1.41 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.95 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.55 ↓ | 2.45 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.02 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 7.98 ↑ | 3.79 ↑ | 1.45 ↓ | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.44 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.40 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.