Kết quả bóng đá trận Garr and Ava vs Babrungas, 17:00 ngày 29/08/2026
2.Hạng Litva · 17:00 ngày 29/08/2026
Garr and Ava 0 Kết thúc HT 0-1 1
Babrungas
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Garr and Ava | Phút | |
| 18' | ⚽ 1 - 0 Maksym Lukashevych (phản lưới) | |
| 25' | ||
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 63' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 10 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 22 |
Chủ = Garr and Ava · Khách = Babrungas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Garr and Ava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Garr and Ava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 4 | 11 | 23 | 23 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 9 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 14 | 7 | 12 |
Babrungas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 7 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 2 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 26 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
99
Sút cầu môn
24
Tấn công
135115
Tấn công nguy hiểm
6154
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
2011
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
14
Quả ném biên
2918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Garr and Ava (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Babrungas (28 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Garr and Ava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.30 | 1.45 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 3.13 ↓ | 1.57 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.16 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.82 ↑ | 1.04 ↓ | 3.53 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.89 | 3.53 | 1.50 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 245.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.39 | 3.31 | 1.70 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.10 | 1.90 | 0.74 | 2.25 | 0.79 | 0.69 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.60 | 3.55 | 1.59 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 29.93 ↑ | 6.14 ↑ | 1.11 ↓ | 2.39 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.55 | 0.80 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Garr and Ava | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Babrungas | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).