Kết quả bóng đá trận Gartcairn FC (W) vs Queen's Park (W), 20:00 ngày 02/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 20:00 ngày 02/08/2026
Gartcairn FC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Queen's Park (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Gartcairn FC (W) · Khách = Queen's Park (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gartcairn FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gartcairn FC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Queen's Park (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 23/04/23 | Gartcairn FC (W) | 2-3 (2-1) | Queen's Park (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gartcairn FC (W)
TBHHBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Falkirk (W) | 2-4 (2-3) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Gartcairn FC (W) | 0-2 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Dundee United (W) | 1-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | H |
| 02/04/26 | Gartcairn FC (W) | 1-1 (1-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Kilmarnock (W) | 4-0 (3-0) | Gartcairn FC (W) | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-1 (1-0) | Gartcairn FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (0-2) | Kilmarnock (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-0 (0-0) | Gartcairn FC (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/05/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 3-2 (0-2) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 13/03/25 | Gartcairn FC (W) | 3-1 (1-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/02/25 | Hamilton FC (W) | 4-0 (2-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 15/01/25 | Gartcairn FC (W) | 2-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 05/01/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 1-3 (0-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Aberdeen (W) | 2-0 (1-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 12/05/24 | Glasgow Girls (W) | 4-1 (2-1) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
| 14/03/24 | Gartcairn FC (W) | 4-0 (3-0) | Kilmarnock (W) | - | - | T |
| 10/09/23 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 7-0 (4-0) | Gartcairn FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Queen's Park (W)
BTBBBBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Aberdeen (W) | 5-0 (2-0) | Queen's Park (W) | -1.5 | 3 | B |
| 21/05/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-1 (0-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Spartans (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Queen's Park (W) | 0-1 (0-1) | Boroughmuir Thistle FC (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Kilmarnock (W) | 1-0 (0-0) | Queen's Park (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Queen's Park (W) | 0-4 (0-1) | Spartans (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Queen's Park (W) | 0-0 (0-0) | Kilmarnock (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 0-1 (0-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Queen's Park (W) | 2-1 (2-1) | Dundee United (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | Glasgow City (W) | 6-0 (4-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Queen's Park (W) | 5-0 (2-0) | St Johnstone (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Gartcairn FC (W) | 1-3 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Dundee United (W) | 4-2 (2-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Queen's Park (W) | 0-3 (0-3) | Aberdeen (W) | - | - | B |
| 15/05/25 | Partick Thistle (W) | 2-0 (2-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Spartans (W) | 2-0 (1-0) | Queen's Park (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Queen's Park (W) | 1-2 (1-1) | Dundee United (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
21
Tấn công nguy hiểm
11
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gartcairn FC (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Queen's Park (W) (10 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gartcairn FC (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Queen's Park (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gartcairn FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.53 | 2.06 | 0.71 | 3.25 | 1.05 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.60 | 3.50 ↓ | 2.08 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.64 | 2.13 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.66 ↑ | 2.11 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.10 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.70 ↓ | 2.10 | 0.35 | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.71 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.55 ↑ | 4.30 ↑ | 2.10 | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.53 | 2.13 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.55 ↑ | 2.14 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.10 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.80 ↓ | 2.10 | 0.87 | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 4.30 | 2.12 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.56 ↓ | 4.44 ↑ | 2.15 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.60 ↑ | 4.33 ↑ | 2.10 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.10 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.