Kết quả bóng đá trận Gaucho/RS vs GA Farroupilha/RS, 05:00 ngày 03/09/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 05:00 ngày 03/09/2026
Gaucho/RS 0 Kết thúc HT 0-0 1
GA Farroupilha/RS
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gaucho/RS | Phút | |
| 26' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 82' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 1 Andrey Fernandes | |
| 85' | ⚽ 0 - 2 Andrey Fernandes | |
| 86' | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 11 |
| Điểm | 0 | 5 | 13 | 12 |
Chủ = Gaucho/RS · Khách = GA Farroupilha/RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gaucho/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
14
Sút bóng
810
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
1918
Việt vị
03
Quả ném biên
3019
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gaucho/RS (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
GA Farroupilha/RS (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gaucho/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.10 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.90 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 3.90 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.20 | 1.37 | 2.50 | 0.42 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.00 | 3.25 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gaucho/RS | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| GA Farroupilha/RS | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).