Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Alanyaspor, 01:30 ngày 16/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Gazisehir Gaziantep
1 Kết thúc HT 0-1 1
Alanyaspor
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Địa điểm: KAMİL OCAK Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Gazisehir Gaziantep Phút Alanyaspor
20' 0 - 1 Ruan Pereira Duarte
HT 0-1
Juninho Bacuna 53'
58' Fidan Aliti
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor(Assists:Juninho Bacuna) (Kiến tạo: Juninho Bacuna) 1 - 1 61'
69' Gaius Makouta
69' ▲ Enes Keskin ▼ Hwang Ui Jo
▲ Ibrahim Halil Dervisoglu ▼ Kacper Kozlowski70'
▲ Victor Ntino-Emo Gidado ▼ Juninho Bacuna70'
▲ Serdar Dursun ▼ Trivante Stewart70'
78' ▲ Omar Ben Ali ▼ Arda Usluoglu
78' ▲ Izzet Celik ▼ Gaius Makouta
▲ Arda Kizildag ▼ Ulrich Meleke78'
Serdar Dursun 84'
▲ Sabahattin Destici ▼ Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor86'
88' Enes Keskin
88' ▲ Ozdemir ▼ Ruan Pereira Duarte
88' ▲ Baran Gezek ▼ Maestro
Victor Ntino-Emo Gidado 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 00 23
Bại 11 44
Ghi bàn 63 159
Mất bàn 42 1310
Điểm 66 1412

Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Alanyaspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gazisehir Gaziantep (9)Hiệp 1 / Cả trậnAlanyaspor (9)
2 (22%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (11%)
3 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Gazisehir Gaziantep

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133412
Sân nhà201123112
Sân khách11001037
6 gần621388--

Alanyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133413
Sân nhà11001039
Sân khách201123110
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gazisehir Gaziantep 3 (15%)Hòa 5 (25%)Alanyaspor 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D104/04/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor2-2-0.252.5H
TUR D104/11/25Alanyaspor0-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep4-4-0.252.5H
INT CF28/07/25Gazisehir Gaziantep0-0 (0-0)Alanyaspor---H
TUR D110/05/25Gazisehir Gaziantep0-1 (0-0)Alanyaspor2-002.75B
TUR D114/12/24Alanyaspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-1-0.252.5B
TUR D103/04/24Gazisehir Gaziantep0-3 (0-2)Alanyaspor7-3+0.252.5B
TUR D111/11/23Alanyaspor0-3 (0-2)Gazisehir Gaziantep8-1-0.52.75T
TUR D110/04/23Gazisehir Gaziantep0-3 (0-0)Alanyaspor---B
TUR D130/10/22Alanyaspor2-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep1-4-0.52.75B
TUR D115/05/22Alanyaspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-2-12.75B
TUR Cup04/03/22Alanyaspor1-1 (0-0)Gazisehir Gaziantep0-3-0.52.5H
TUR D123/12/21Gazisehir Gaziantep2-1 (0-0)Alanyaspor7-3+0.252.5T
TUR D122/04/21Alanyaspor3-2 (2-2)Gazisehir Gaziantep4-4-0.752.75B
TUR D127/12/20Gazisehir Gaziantep3-1 (2-1)Alanyaspor2-5-0.252.75T
TUR D114/03/20Alanyaspor1-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep1-6-13B
TUR D126/10/19Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor9-1-0.252.75H
INT CF25/07/19Alanyaspor4-0 (2-0)Gazisehir Gaziantep---B
TFF 1. Lig08/04/16Alanyaspor2-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep2-3-0.52.5B
TFF 1. Lig08/11/15Gazisehir Gaziantep2-3 (2-2)Alanyaspor2-4+0.252.25B
TFF 1. Lig23/05/15Gazisehir Gaziantep0-2 (0-1)Alanyaspor5-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep

TTHBBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7+0.753T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5+0.752.5T
INT CF23/07/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep3-3+13H
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3-0.53.25B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7-0.752.5B
TUR D102/05/26Gazisehir Gaziantep0-2 (0-2)Besiktas JK8-2-0.753B
TUR D125/04/26Eyupspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-502.5B
TUR D121/04/26Gazisehir Gaziantep3-0 (2-0)Kayserispor5-3+0.252.5T
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1-0.752.75B
TUR D104/04/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor2-2-0.252.5H
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7-1.753.25B
TUR D114/03/26Antalyaspor1-4 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-602.5T
TUR D108/03/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-0)Karagumruk6-12+0.52.5H
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6-0.752.75B
TUR D102/03/26Samsunspor0-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-2-0.752.5H
TUR D122/02/26Gazisehir Gaziantep1-2 (1-2)Trabzonspor11-4-0.52.75B
TUR D115/02/26Kocaelispor3-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep4-2-0.52.25B
TUR D110/02/26Gazisehir Gaziantep2-1 (2-1)Kasimpasa1-7+0.252.5T
TUR Cup05/02/26Keciorengucu1-5 (1-3)Gazisehir Gaziantep6-702.5T
TUR D101/02/26Genclerbirligi2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep3-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — Alanyaspor

HBBHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Alanyaspor0-0 (0-0)Erzurum BB1-1-0.252.75H
INT CF30/07/26Alanyaspor0-1 (0-0)Persepolis4-4+0.252.75B
INT CF29/07/26Alanyaspor0-2 (0-1)Pyramids FC6-2--B
INT CF23/07/26Amedspor1-1 (1-1)Alanyaspor---H
TUR D116/05/26Karagumruk2-1 (0-1)Alanyaspor0-402.5B
TUR D110/05/26Alanyaspor3-1 (2-1)Kayserispor1-7+0.252.75T
TUR D104/05/26Antalyaspor0-0 (0-0)Alanyaspor3-8+0.252.5H
TUR D127/04/26Alanyaspor2-3 (0-2)Samsunspor12-5+0.252.25B
TUR Cup24/04/26Besiktas JK3-0 (1-0)Alanyaspor5-5-13B
TUR D119/04/26Kasimpasa1-0 (0-0)Alanyaspor6-102.25B
TUR D111/04/26Alanyaspor1-1 (0-0)Trabzonspor2-502.5H
TUR D104/04/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor2-2+0.252.5H
TUR D118/03/26Alanyaspor5-0 (2-0)Kocaelispor3-3+0.252.25T
TUR D115/03/26Goztepe2-2 (1-1)Alanyaspor5-8-0.52.25H
TUR D110/03/26Alanyaspor0-0 (0-0)Genclerbirligi9-2+0.52.5H
TUR Cup04/03/26Alanyaspor1-2 (0-2)Galatasaray5-3-0.752.75B
TUR D101/03/26Galatasaray3-1 (1-0)Alanyaspor4-0-1.753.25B
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5B
TUR D114/02/26Alanyaspor2-1 (1-0)Konyaspor4-3+0.252.5T
TUR D109/02/26Besiktas JK2-2 (1-2)Alanyaspor3-3-12.75H

Đội hình

Gazisehir GaziantepAlanyaspor
25Kacper Tobiasz90Yusuf Nacar2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena30Nazim Sangare7Juninho Bacuna18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor44CAlexandru Maxim96Florin Bogdan Stefan3Drissa Camara10Kacper Kozlowski17Karamba Gassama9Trivante Stewart48Paulo Victor Mileo Vidotti2Batuhan Yavuz3Nuno Lima5CFidan Aliti50Umit Akdag11Ruan Pereira Duarte42Gaius Makouta58Maestro94Florent Hadergjonaj7Ibrahim Kaya12Elia Meschack16Hwang Ui Jo17Arda Usluoglu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
94
76
Tấn công nguy hiểm
34
31
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
21
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
541
332
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
14
21
Việt vị
3
4
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
39
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Alanyaspor (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gazisehir GaziantepAlanyaspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gazisehir GaziantepAlanyaspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
21
Thắng 1
48
Hòa
56
Thua 1
53
Thua 2+
Gazisehir GaziantepAlanyaspor

Gazisehir Gaziantep

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Hậu vệ phải
7.911/135/464
10Kacper Kozlowski
Tiền vệ tấn công
7.42/129/352
44Alexandru Maxim
Tiền vệ tấn công
7.31/054/612
3Drissa Camara
Tiền vệ trung tâm
7.24/316/232
7Juninho Bacuna
Tiền vệ trung tâm
7.112/051/564🟨
2Luis Perez
Hậu vệ phải
70/069/791
6Ulrich Meleke
Tiền vệ phòng ngự
70/063/674
9Trivante Stewart
Trung phong
72/06/71
25Kacper Tobiasz
Thủ môn
6.90/029/380
14Myenty Abena
Trung vệ
6.60/052/541
96Florin Bogdan Stefan
Hậu vệ trái
6.60/036/462
4Arda Kizildag (dự bị)
Trung vệ
6.80/09/102
8Victor Ntino-Emo Gidado (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/08/91🟨
77Sabahattin Destici (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/31
19Serdar Dursun (dự bị)
Trung phong
6.40/02/50🟨
28Ibrahim Halil Dervisoglu (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20

Alanyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
48Paulo Victor Mileo Vidotti
Thủ môn
80/015/260
94Florent Hadergjonaj
Tiền vệ phải
7.30/031/371
50Umit Akdag
Trung vệ
7.10/032/454
7Ibrahim Kaya
Tiền vệ tấn công
7.12/112/161
42Gaius Makouta
Tiền vệ phòng ngự
6.82/027/330🟨
11Ruan Pereira Duarte
Tiền vệ trái
6.713/113/163
3Nuno Lima
Trung vệ
6.50/030/332
17Arda Usluoglu
Trung phong
6.52/06/101
16Hwang Ui Jo
Tiền vệ tấn công
6.41/015/180
5Fidan Aliti
Trung vệ
6.30/028/337🟨
58Maestro
Tiền vệ phòng ngự
6.31/040/451
26Izzet Celik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/60
9Omar Ben Ali (dự bị)
Trung phong
6.30/03/60
8Enes Keskin (dự bị)
Tiền vệ phải
6.10/04/50🟨
88Ozdemir (dự bị)
Tiền vệ trái
-0/01/10
55Baran Gezek (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gazisehir Gaziantep Thông tin Alanyaspor
Thành lập
KAMİL OCAK Sân nhà Alanya Oba Stadium
14325 Sức chứa 0
Mirel Radoi HLV Joao Pedro da Silva Pereira
Gaziantep Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.352.550.882.500.840.800.000.98
Live2.313.352.551.12 ↑2.500.60 ↓0.800.000.98
EasybetsSớm2.443.302.700.932.500.900.820.001.00
Live21.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑4.70 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.503.302.600.872.500.930.850.000.94
Live15.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓0.75 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.433.352.700.912.500.930.830.001.03
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.353.252.900.952.500.830.670.001.10
Live20.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.75 ↑0.000.97 ↓
10BETSớm2.363.252.950.932.500.81---
Live20.04 ↑1.04 ↓15.05 ↑3.45 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm2.433.352.700.912.500.930.830.001.03
Live14.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm2.403.502.650.922.500.880.820.001.00
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.413.182.680.982.500.900.850.001.05
Live14.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.313.132.740.992.500.851.040.250.82
Live13.30 ↑1.06 ↓15.70 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.700.852.500.85---
Live17.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.303.202.950.962.500.790.970.250.78
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑12.32 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.533.312.760.862.500.940.830.001.00
Live9.95 ↑1.13 ↓11.85 ↑4.07 ↑2.500.18 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.503.302.650.832.500.85---
Live18.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm2.453.403.041.012.500.880.760.001.17
Live32.00 ↑1.03 ↓32.00 ↑4.26 ↑2.500.18 ↓0.75 ↓0.001.15 ↓
SNAISớm2.453.402.60------
Live2.40 ↓3.402.60------
Bet 365Sớm2.453.302.630.852.500.950.850.000.95
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.503.252.600.852.500.851.500.500.50
Live21.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓1.500.500.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gazisehir Gaziantep0101
Alanyaspor0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).