Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor, 01:30 ngày 30/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Gazisehir Gaziantep
1 Kết thúc HT 0-2 2
Caykur Rizespor
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: KAMİL OCAK Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
7'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss (chân trái) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
12'
BÀN THẮNG - Emrecan Bulut 0-1, kiến tạo: Mithat Pala
12'
🎯 Dứt điểm - Emrecan Bulut (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Sontje Hansen (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Attila Mocsi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandru Maxim (chân phải) — bị cản phá
19'
28'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Ntino-Emo Gidado (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (chân phải) — bị cản phá
33'
35'
BÀN THẮNG - Ali Sowe 0-2, kiến tạo: Emrecan Bulut
35'
🎯 Dứt điểm - Ali Sowe (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Serdar Dursun, ra Fuat Bavuk
40'
40'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Olawoyin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Qazim Laci (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Serdar Dursun (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (chân phải) — bị chặn
45+3'
Hết hiệp 1 (0-2)
53'
🚩 Việt vị
Phạt góc
55'
60'
🟨 Thẻ vàng - Attila Mocsi
🎯 Dứt điểm - Alexandru Maxim (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Valentin Mihaila, ra Emrecan Bulut
🔁 Thay người: vào Enver Kulasin, ra Sontje Hansen
65'
🔁 Thay người: vào Kerim Calhanoglu, ra Florin Bogdan Stefan
65'
🟨 Thẻ vàng - Enver Kulasin
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mihaila (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Kerim Calhanoglu (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Enver Kulasin (chân phải) — chệch khung thành
84'
84'
🔁 Thay người: vào Dal Varesanovic, ra Ibrahim Olawoyin
84'
🔁 Thay người: vào Moussa Diakite, ra Taylan Antalyali
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Enver Kulasin (chân phải) — bị cản phá
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mihaila (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Tayyib Sanuc, ra Ahmed Kutucu
89'
🔁 Thay người: vào Iustin Doicaru, ra Ali Sowe
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
90'
BÀN THẮNG - Own Goal - Zakaria Ariss 1-2
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Dal Varesanovic
🚩 Việt vị
90+2'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Gazisehir Gaziantep Phút Caykur Rizespor
1 - 0 12'
12' 1 - 1 Emrecan Bulut(Assists:Mithat Pala) (Kiến tạo: Mithat Pala)
12' 1 - 2 E.Bulut (Kiến tạo: Mithat Pala)
35' 1 - 3 Ali Sowe(Assists:Emrecan Bulut) (Kiến tạo: Emrecan Bulut)
▲ Serdar Dursun ▼ Fuat Bavuk40'
HT 0-2
60' Attila Mocsi
64' ▲ Valentin Mihaila ▼ Emrecan Bulut
▲ Enver Kulasin ▼ Sontje Hansen65'
▲ Kerim Calhanoglu ▼ Florin Bogdan Stefan65'
Enver Kulasin 72'
84' ▲ Dal Varesanovic ▼ Ibrahim Olawoyin
84' ▲ Moussa Diakite ▼ Taylan Antalyali
89' ▲ Tayyib Sanuc ▼ Ahmed Kutucu
89' ▲ Iustin Doicaru ▼ Ali Sowe
Zakaria Ariss 1 - 4 90'
90+2' Dal Varesanovic
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 22
Bại 12 43
Ghi bàn 62 1511
Mất bàn 44 139
Điểm 63 1417

Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Caykur Rizespor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gazisehir Gaziantep (9)Hiệp 1 / Cả trậnCaykur Rizespor (13)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (38%)
2 (22%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (33%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Gazisehir Gaziantep

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133412
Sân nhà201123112
Sân khách11001037
6 gần632195--

Caykur Rizespor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013367
Sân nhà100102017
Sân khách22003161
6 gần631266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gazisehir Gaziantep 7 (35%)Hòa 2 (10%)Caykur Rizespor 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1-0.752.75B
TUR Cup17/12/25Caykur Rizespor5-2 (2-1)Gazisehir Gaziantep3-9-0.52.75B
TUR D108/11/25Gazisehir Gaziantep2-2 (1-1)Caykur Rizespor3-2+0.252.5H
TUR D103/05/25Caykur Rizespor2-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep11-6-0.52.75B
TUR D110/12/24Gazisehir Gaziantep1-0 (1-0)Caykur Rizespor3-5+0.252.75T
TUR D117/03/24Caykur Rizespor3-1 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-8-0.52.5B
TUR D107/11/23Gazisehir Gaziantep2-0 (1-0)Caykur Rizespor3-502.75T
TUR D121/05/22Gazisehir Gaziantep2-0 (1-0)Caykur Rizespor8-6+0.52.75T
TUR D126/12/21Caykur Rizespor0-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep5-302.75T
TUR D112/05/21Gazisehir Gaziantep4-5 (0-3)Caykur Rizespor9-3+0.53B
TUR D120/01/21Caykur Rizespor3-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep2-302.5B
TUR D118/02/20Gazisehir Gaziantep2-0 (0-0)Caykur Rizespor7-2+0.52.75T
TUR D122/09/19Caykur Rizespor1-2 (0-2)Gazisehir Gaziantep8-4-0.52.75T
TFF 1. Lig05/05/18Caykur Rizespor4-2 (2-2)Gazisehir Gaziantep4-4-0.752.75B
TFF 1. Lig23/12/17Gazisehir Gaziantep1-2 (1-1)Caykur Rizespor5-302.5B
TFF 1. Lig20/01/13Gazisehir Gaziantep1-4 (1-1)Caykur Rizespor-02.25B
TFF 1. Lig27/08/12Caykur Rizespor2-1 (0-0)Gazisehir Gaziantep--0.52.25B
TFF 1. Lig24/01/12Gazisehir Gaziantep3-0 (2-0)Caykur Rizespor-02.25T
TFF 1. Lig11/09/11Caykur Rizespor0-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep--0.52.25H
TFF 1. Lig06/03/11Caykur Rizespor1-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep--0.52.25B

Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep

THTTHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D123/08/26Eyupspor0-1 (0-0)Gazisehir Gaziantep4-202.5T
TUR D116/08/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor0-402.5H
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7+0.753T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5+0.752.5T
INT CF23/07/26FK Vozdovac Beograd1-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep3-3+13H
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3-0.53.25B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7-0.752.5B
TUR D102/05/26Gazisehir Gaziantep0-2 (0-2)Besiktas JK8-2-0.753B
TUR D125/04/26Eyupspor3-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-502.5B
TUR D121/04/26Gazisehir Gaziantep3-0 (2-0)Kayserispor5-3+0.252.5T
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1-0.752.75B
TUR D104/04/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-1)Alanyaspor2-2-0.252.5H
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7-1.753.25B
TUR D114/03/26Antalyaspor1-4 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-602.5T
TUR D108/03/26Gazisehir Gaziantep1-1 (0-0)Karagumruk6-12+0.52.5H
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6-0.752.75B
TUR D102/03/26Samsunspor0-0 (0-0)Gazisehir Gaziantep6-2-0.752.5H
TUR D122/02/26Gazisehir Gaziantep1-2 (1-2)Trabzonspor11-4-0.52.75B
TUR D115/02/26Kocaelispor3-0 (1-0)Gazisehir Gaziantep4-2-0.52.25B
TUR D110/02/26Gazisehir Gaziantep2-1 (2-1)Kasimpasa1-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Caykur Rizespor

BTTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D122/08/26Caykur Rizespor0-2 (0-1)Samsunspor10-1+0.252.5B
TUR D115/08/26Konyaspor0-1 (0-0)Caykur Rizespor1-7-0.252.5T
INT CF09/08/26Caykur Rizespor2-1 (2-0)Pyramids FC-+0.253T
INT CF02/08/26Caykur Rizespor2-1 (0-0)NK Orijent Rijeka12-0+0.252.75T
INT CF31/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Abha3-3+1.253H
INT CF28/07/26Caykur Rizespor1-2 (0-0)Hull City3-1-0.52.75B
INT CF25/07/26ZNK Osijek1-3 (0-1)Caykur Rizespor2-3+0.252.75T
INT CF17/07/26Caykur Rizespor0-0 (0-0)Erzurumspor FK5-0+0.252.5H
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---T
TUR D116/05/26Caykur Rizespor2-2 (2-0)Besiktas JK8-3-0.53.5H
TUR D110/05/26Eyupspor4-0 (3-0)Caykur Rizespor3-602.5B
TUR D101/05/26Caykur Rizespor3-2 (1-1)Konyaspor1-2+0.252.75T
TUR D125/04/26Kayserispor2-0 (0-0)Caykur Rizespor8-602.75B
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3-1.53H
TUR D114/04/26Caykur Rizespor2-1 (0-1)Gazisehir Gaziantep9-1+0.752.75T
TUR D110/04/26Caykur Rizespor4-1 (3-0)Samsunspor5-11+0.252.5T
TUR D105/04/26Karagumruk2-1 (1-0)Caykur Rizespor0-3+0.252.5B
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4-0.752.75B
TUR D108/03/26Caykur Rizespor1-0 (1-0)Antalyaspor2-1+0.752.5T
TUR Cup05/03/26Besiktas JK4-1 (3-0)Caykur Rizespor4-3-1.253B

Đội hình

Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor
25Kacper Tobiasz2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor96Florin Bogdan Stefan8Victor Ntino-Emo Gidado10Kacper Kozlowski22Sontje Hansen44CAlexandru Maxim97Fuat Bavuk75Yahia Fofana4Attila Mocsi17Zakaria Ariss54Mithat Pala93Modibo Sagnan14CTaylan Antalyali10Ibrahim Olawoyin20Qazim Laci23Ahmed Kutucu99Emrecan Bulut9Ali Sowe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
120
103
Tấn công nguy hiểm
43
40
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
489
401
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
29
21
Cắt bóng
10
15
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
36
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
0.93
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gazisehir Gaziantep (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Caykur Rizespor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
36
Thắng 1
54
Hòa
43
Thua 1
54
Thua 2+
Gazisehir GaziantepCaykur Rizespor

Gazisehir Gaziantep

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Alexandru Maxim
Tiền vệ tấn công
8.12/163/721
6Ulrich Meleke
Tiền vệ phòng ngự
6.94/157/706
2Luis Perez
Hậu vệ phải
6.81/050/562
10Kacper Kozlowski
Tiền vệ tấn công
6.80/044/502
25Kacper Tobiasz
Thủ môn
6.70/016/260
18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Hậu vệ phải
6.63/035/503
14Myenty Abena
Trung vệ
6.50/044/462
97Fuat Bavuk
Trung phong
6.40/06/90
22Sontje Hansen
Tiền đạo cánh phải
6.21/08/100
8Victor Ntino-Emo Gidado
Tiền vệ tấn công
6.11/043/503
96Florin Bogdan Stefan
Hậu vệ trái
5.80/015/201
19Serdar Dursun (dự bị)
Trung phong
6.71/014/180
27Enver Kulasin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/14/40🟨
23Kerim Calhanoglu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/16/80

Caykur Rizespor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Emrecan Bulut
Tiền đạo cánh trái
8.1111/17/130
75Yahia Fofana
Thủ môn
80/020/280
4Attila Mocsi
Trung vệ
7.51/057/655🟨
9Ali Sowe
Trung phong
7.411/112/160
10Ibrahim Olawoyin
Tiền vệ trung tâm
7.21/018/245
14Taylan Antalyali
Tiền vệ phòng ngự
7.10/030/374
93Modibo Sagnan
Trung vệ
7.10/030/333
23Ahmed Kutucu
Tiền đạo cánh trái
7.12/128/345
54Mithat Pala
Hậu vệ phải
6.910/034/404
20Qazim Laci
Tiền vệ trung tâm
6.41/036/452
17Zakaria Ariss
Hậu vệ trái
5.51/034/433
7Valentin Mihaila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/111/130
8Dal Varesanovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/04/42🟨
6Moussa Diakite (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/50
5Tayyib Sanuc (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
79Iustin Doicaru (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gazisehir Gaziantep Thông tin Caykur Rizespor
Thành lập 1953
KAMİL OCAK Sân nhà Yeni Sehir Stadium
14325 Sức chứa 10459
Mirel Radoi HLV Recep Ucar
Gaziantep Khu vực RIZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.602.600.962.750.840.850.000.94
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.60 ↑2.500.06 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
VcbetSớm2.453.402.550.952.750.850.850.000.94
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.35 ↑2.500.20 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.483.452.580.982.750.860.890.000.97
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.94 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm2.503.552.650.732.501.050.800.000.90
Live100.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
10BETSớm2.413.802.600.892.750.85---
Live100.00 ↑36.54 ↑1.01 ↓3.75 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.483.452.580.982.750.860.890.000.97
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.423.602.561.012.750.860.880.001.00
Live36.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.393.272.650.982.750.880.870.001.01
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.09 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm2.433.322.480.982.750.880.890.000.99
Live75.00 ↑13.90 ↑1.01 ↓3.57 ↑2.500.18 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
LadbrokesSớm2.453.602.620.702.501.05---
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm2.353.502.650.902.750.840.760.001.00
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.603.492.580.932.750.880.920.000.90
Live28.68 ↑9.91 ↑1.09 ↓3.49 ↑2.500.22 ↓0.97 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm2.453.502.600.682.501.00---
Live301.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm2.483.942.680.782.501.140.870.001.02
Live473.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.20 ↑3.500.14 ↓1.10 ↑0.000.79 ↓
SNAISớm2.403.602.60------
Live2.403.602.60------
Bet 365Sớm2.453.502.550.802.751.000.850.000.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.16 ↓0.850.000.95
William HillSớm2.453.302.600.752.501.000.770.000.88
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑3.500.06 ↓0.76 ↓-0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gazisehir Gaziantep0110
Caykur Rizespor0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).