Kết quả bóng đá trận Gazisehir Gaziantep vs Caykur Rizespor, 01:30 ngày 30/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Gazisehir Gaziantep 1 Kết thúc HT 0-2 2
Caykur Rizespor
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: KAMİL OCAK Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Gazisehir Gaziantep
Caykur Rizespor
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Batuhan Kolak
7'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss (chân trái) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
12'
⚽ BÀN THẮNG - Emrecan Bulut 0-1, kiến tạo: Mithat Pala
12'
🎯 Dứt điểm - Emrecan Bulut (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sontje Hansen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Attila Mocsi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandru Maxim (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Ntino-Emo Gidado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (chân phải) — bị cản phá
35'
⚽ BÀN THẮNG - Ali Sowe 0-2, kiến tạo: Emrecan Bulut
35'
🎯 Dứt điểm - Ali Sowe (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Serdar Dursun, ra Fuat Bavuk
40'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Olawoyin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Qazim Laci (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Ahmed Kutucu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Perez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Serdar Dursun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
53'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
60'
🟨 Thẻ vàng - Attila Mocsi
🎯 Dứt điểm - Alexandru Maxim (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Valentin Mihaila, ra Emrecan Bulut
🔁 Thay người: vào Enver Kulasin, ra Sontje Hansen
🔁 Thay người: vào Kerim Calhanoglu, ra Florin Bogdan Stefan
🟨 Thẻ vàng - Enver Kulasin
75'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mihaila (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ulrich Meleke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerim Calhanoglu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enver Kulasin (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Dal Varesanovic, ra Ibrahim Olawoyin
84'
🔁 Thay người: vào Moussa Diakite, ra Taylan Antalyali
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Enver Kulasin (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Valentin Mihaila (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Tayyib Sanuc, ra Ahmed Kutucu
89'
🔁 Thay người: vào Iustin Doicaru, ra Ali Sowe
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zakaria Ariss Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Zakaria Ariss 1-2
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Dal Varesanovic
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Gazisehir Gaziantep | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Emrecan Bulut(Assists:Mithat Pala) (Kiến tạo: Mithat Pala) | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 E.Bulut (Kiến tạo: Mithat Pala) | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Ali Sowe(Assists:Emrecan Bulut) (Kiến tạo: Emrecan Bulut) | |
| ▲ Serdar Dursun ▼ Fuat Bavuk | 40' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | Attila Mocsi | |
| 64' ⇄ | ▲ Valentin Mihaila ▼ Emrecan Bulut | |
| ▲ Enver Kulasin ▼ Sontje Hansen | 65' ⇄ | |
| ▲ Kerim Calhanoglu ▼ Florin Bogdan Stefan | 65' ⇄ | |
| Enver Kulasin | 72' | |
| 84' ⇄ | ▲ Dal Varesanovic ▼ Ibrahim Olawoyin | |
| 84' ⇄ | ▲ Moussa Diakite ▼ Taylan Antalyali | |
| 89' ⇄ | ▲ Tayyib Sanuc ▼ Ahmed Kutucu | |
| 89' ⇄ | ▲ Iustin Doicaru ▼ Ali Sowe | |
| Zakaria Ariss 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90+2' | Dal Varesanovic | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 17 |
Chủ = Gazisehir Gaziantep · Khách = Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazisehir Gaziantep | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Caykur Rizespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gazisehir Gaziantep 7 (35%)Hòa 2 (10%)Caykur Rizespor 11 (55%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/12/25 | Caykur Rizespor | 5-2 (2-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Gazisehir Gaziantep | 2-2 (1-1) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/25 | Caykur Rizespor | 2-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/12/24 | Gazisehir Gaziantep | 1-0 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/03/24 | Caykur Rizespor | 3-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/23 | Gazisehir Gaziantep | 2-0 (1-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | T |
| 21/05/22 | Gazisehir Gaziantep | 2-0 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/21 | Caykur Rizespor | 0-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.75 | T |
| 12/05/21 | Gazisehir Gaziantep | 4-5 (0-3) | Caykur Rizespor | +0.5 | 3 | B |
| 20/01/21 | Caykur Rizespor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/20 | Gazisehir Gaziantep | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/19 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-2) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/18 | Caykur Rizespor | 4-2 (2-2) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/12/17 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 20/01/13 | Gazisehir Gaziantep | 1-4 (1-1) | Caykur Rizespor | 0 | 2.25 | B |
| 27/08/12 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/01/12 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.25 | T |
| 11/09/11 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/03/11 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep
THTTHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Caykur Rizespor
BTTTHBTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Caykur Rizespor | 0-2 (0-1) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Konyaspor | 0-1 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (2-0) | Pyramids FC | +0.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-0) | NK Orijent Rijeka | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Abha | +1.25 | 3 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | ZNK Osijek | 1-3 (0-1) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Caykur Rizespor | 3-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 16/05/26 | Caykur Rizespor | 2-2 (2-0) | Besiktas JK | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Caykur Rizespor | 3-2 (1-1) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kayserispor | 2-0 (0-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | -1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Caykur Rizespor | 4-1 (3-0) | Samsunspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Trabzonspor | 1-0 (0-0) | Caykur Rizespor | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Caykur Rizespor | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Besiktas JK | 4-1 (3-0) | Caykur Rizespor | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Gazisehir Gaziantep
Caykur Rizespor
25Kacper Tobiasz2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor96Florin Bogdan Stefan8Victor Ntino-Emo Gidado10Kacper Kozlowski22Sontje Hansen44CAlexandru Maxim97Fuat Bavuk75Yahia Fofana4Attila Mocsi17Zakaria Ariss54Mithat Pala93Modibo Sagnan14CTaylan Antalyali10Ibrahim Olawoyin20Qazim Laci23Ahmed Kutucu99Emrecan Bulut9Ali Sowe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Luis Perez6.8
- 6Ulrich Meleke6.9
- 8Victor Ntino-Emo Gidado6.1
- 10Kacper Kozlowski6.8
- 14Myenty Abena6.5
- 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor6.6
- 22Sontje Hansen▼ Rời sân 65'6.2
- 25Kacper Tobiasz6.7
- 44Alexandru Maxim C8.1
- 96Florin Bogdan Stefan▼ Rời sân 65'5.8
- 97Fuat Bavuk▼ Rời sân 40'6.4
Khách · 4141
- 4Attila Mocsi🟨 Thẻ vàng 60'7.5
- 9Ali Sowe⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 10Ibrahim Olawoyin▼ Rời sân 84'7.2
- 14Taylan Antalyali C▼ Rời sân 84'7.1
- 17Zakaria Ariss⚽ Phản lưới 90'5.5
- 20Qazim Laci6.4
- 23Ahmed Kutucu▼ Rời sân 89'7.1
- 54Mithat Pala🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'6.9
- 75Yahia Fofana8
- 93Modibo Sagnan7.1
- 99Emrecan Bulut⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 64'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
44
Tấn công
120103
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
489401
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
22
Cứu thua
24
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2921
Cắt bóng
1015
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
3625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.93
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gazisehir Gaziantep (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Caykur Rizespor (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gazisehir Gaziantep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Alexandru Maxim Tiền vệ tấn công | 8.1 | 2/1 | 63/72 | 1 | |||
| 6Ulrich Meleke Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 4/1 | 57/70 | 6 | |||
| 2Luis Perez Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 50/56 | 2 | |||
| 10Kacper Kozlowski Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 25Kacper Tobiasz Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Hậu vệ phải | 6.6 | 3/0 | 35/50 | 3 | |||
| 14Myenty Abena Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 97Fuat Bavuk Trung phong | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Sontje Hansen Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 8Victor Ntino-Emo Gidado Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 43/50 | 3 | |||
| 96Florin Bogdan Stefan Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 19Serdar Dursun (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 27Enver Kulasin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 23Kerim Calhanoglu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 6/8 | 0 |
Caykur Rizespor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Emrecan Bulut Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 7/13 | 0 | |
| 75Yahia Fofana Thủ môn | 8 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 4Attila Mocsi Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 57/65 | 5 | 🟨 | ||
| 9Ali Sowe Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 12/16 | 0 | ||
| 10Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 18/24 | 5 | |||
| 14Taylan Antalyali Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 93Modibo Sagnan Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 23Ahmed Kutucu Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/1 | 28/34 | 5 | |||
| 54Mithat Pala Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 34/40 | 4 | ||
| 20Qazim Laci Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 36/45 | 2 | |||
| 17Zakaria Ariss Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 34/43 | 3 | |||
| 7Valentin Mihaila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 8Dal Varesanovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 2 | 🟨 | ||
| 6Moussa Diakite (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 5Tayyib Sanuc (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 79Iustin Doicaru (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gazisehir Gaziantep | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1953 | |
| KAMİL OCAK | Sân nhà | Yeni Sehir Stadium |
| 14325 | Sức chứa | 10459 |
| Mirel Radoi | HLV | Recep Ucar |
| Gaziantep | Khu vực | RIZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.45 | 2.58 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.80 | 2.60 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 36.54 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.45 | 2.58 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.60 | 2.56 | 1.01 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.27 | 2.65 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.32 | 2.48 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.49 | 2.58 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 28.68 ↑ | 9.91 ↑ | 1.09 ↓ | 3.49 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.94 | 2.68 | 0.78 | 2.50 | 1.14 | 0.87 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gazisehir Gaziantep | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Caykur Rizespor | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).