Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow, 21:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 14/08/2026
Gazovik Orenburg 1 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Moscow
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anton Frolov
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — bị cản phá
3'
⚽ BÀN THẮNG - Alexey Batrakov 0-1, kiến tạo: Aleksandr Silyanov
3'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Bolotov
34'
🎯 Dứt điểm - Maksim Nenakhov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ruslan Kul
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Goal cancelled - Damian Puebla
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Rudenko (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Gedeon Guzina
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ruslan Kul 1-1
64'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Lantratov
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Sergey Pinyaev, ra Aleksandr Rudenko
72'
🔁 Thay người: vào Ruslan Myalkovskiy, ra Zelimkhan Bakaev
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Renat Golybin, ra Ruslan Kul
78'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Vadim Rakov
80'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Ilya Eremeev (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Danila Vedernikov, ra Emil Tsenov
🔁 Thay người: vào Benjamin Bosch, ra Damian Puebla
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bosch (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Kovalenko, ra Maksim Nenakhov
90+3'
🔁 Thay người: vào Lucas Fasson, ra Ilya Eremeev
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bosch (chân trái) — bị chặn
90+9'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Myalkovskiy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Gazovik Orenburg | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Alexey Batrakov(Assists:Aleksandr Silyanov) (Kiến tạo: Aleksandr Silyanov) | |
| Evgeni Bolotov | 29' | |
| Ruslan Kul | 41' | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Damian Puebla(Assists:Dmitri Rybchinskiy) (Kiến tạo: Dmitri Rybchinskiy) 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| Damian Puebla(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 45+3' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy | 61' ⇄ | |
| ▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina | 61' ⇄ | |
| Andrey Kasadzhikov(Assists:Ruslan Kul) (Kiến tạo: Ruslan Kul) 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | Ilya Lantratov | |
| Andrey Kasadzhikov ❌ Đá hỏng penalty | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Sergey Pinyaev ▼ Aleksandr Rudenko | |
| 72' ⇄ | ▲ Ruslan Myalkovskiy ▼ Zelimkhan Bakaev | |
| ▲ Renat Golybin ▼ Ruslan Kul | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nikita Saltykov ▼ Vadim Rakov | |
| ▲ Danila Vedernikov ▼ Emil Tsenov | 86' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Bosch ▼ Damian Puebla | 86' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Maksim Nenakhov | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Lucas Fasson ▼ Ilya Eremeev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Lokomotiv Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Gazovik Orenburg 2 (12%)Hòa 3 (18%)Lokomotiv Moscow 12 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/25 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/10/24 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/09/24 | Gazovik Orenburg | 2-4 (1-2) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/24 | Gazovik Orenburg | 2-3 (1-2) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 3 | B |
| 17/09/23 | Lokomotiv Moscow | 0-2 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Gazovik Orenburg | 1-4 (1-3) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 3 | B |
| 28/08/22 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (3-1) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/20 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/09/19 | Gazovik Orenburg | 2-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/12/18 | Lokomotiv Moscow | 2-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/08/18 | Gazovik Orenburg | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2 | T |
| 13/05/17 | Lokomotiv Moscow | 4-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/11/16 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/15 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
HBBTTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow
HHBHTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Akron Togliatti | +1.25 | 3 | H |
| 05/08/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 14/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (1-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 03/07/26 | Lokomotiv Moscow | 8-0 (3-0) | Znamya Truda | - | - | T |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 17/05/26 | CSKA Moscow | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Moscow | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Krylya Sovetov | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Gazovik Orenburg
Lokomotiv Moscow
1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy30Gedeon Guzina22Ilya Lantratov5Gerzino Nyamsi14Giorgi Djikia24Maksim Nenakhov45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov7Zelimkhan Bakaev10CAlexey Batrakov19Aleksandr Rudenko75Ilya Eremeev11Vadim Rakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bogdan Ovsyannikov
- 5Aleksei Tataev C
- 6Jhon Alex Palacios
- 8Damian Puebla⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 86'
- 11Egor Nazarenko
- 20Dmitri Rybchinskiy🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 61'
- 24Maxime Sivis
- 26Emil Tsenov▼ Rời sân 86'
- 30Gedeon Guzina▼ Rời sân 61'
- 57Evgeni Bolotov🟨 Thẻ vàng 29'
- 78Ruslan Kul🎯 Kiến tạo 62' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 78'
Khách · 4141
- 5Gerzino Nyamsi
- 7Zelimkhan Bakaev▼ Rời sân 72'
- 10Alexey Batrakov C⚽ Ghi bàn 3'
- 11Vadim Rakov▼ Rời sân 79'
- 14Giorgi Djikia
- 19Aleksandr Rudenko▼ Rời sân 72'
- 22Ilya Lantratov🟨 Thẻ vàng 66'
- 24Maksim Nenakhov▼ Rời sân 90+3'
- 45Aleksandr Silyanov🎯 Kiến tạo 3'
- 75Ilya Eremeev▼ Rời sân 90+3'
- 85Evgeniy Morozov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2611
Sút cầu môn
82
Tấn công
10684
Tấn công nguy hiểm
6241
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
335315
TL chuyền bóng thành công
65%64%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
12
Cứu thua
16
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
3518
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.45
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
49 51
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B12T12 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gazovik Orenburg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Lokomotiv Moscow (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-1-1 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Lokomotiv Moscow Stadium |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Mikhail Galaktionov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.50 | 2.30 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 2.13 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.32 ↓ | 7.30 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.11 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.06 ↑ | 1.09 ↓ | 14.31 ↑ | 5.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.05 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.27 | 2.11 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.28 | 3.62 | 2.09 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.95 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 9.92 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.52 | 3.62 | 1.99 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 9.38 ↑ | 1.14 ↓ | 12.21 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.80 | 2.24 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 1.44 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 9.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.