Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Lokomotiv Moscow, 21:00 ngày 14/08/2026

Ngoại hạng Nga · 21:00 ngày 14/08/2026
Gazovik Orenburg
1 Kết thúc HT 0-1 1
Lokomotiv Moscow
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Gazovik Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anton Frolov
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — bị cản phá
2'
3'
BÀN THẮNG - Alexey Batrakov 0-1, kiến tạo: Aleksandr Silyanov
3'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Rybchinskiy (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — chệch khung thành
20'
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Vadim Rakov (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị cản phá
28'
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Bolotov
29'
34'
🎯 Dứt điểm - Maksim Nenakhov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Ruslan Kul
41'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Gedeon Guzina (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
VAR Decision - Goal cancelled - Damian Puebla
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Rudenko (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Andrey Kasadzhikov, ra Dmitri Rybchinskiy
61'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Alexandre Jesus, ra Gedeon Guzina
61'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Jesus (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (đánh đầu) — vào lưới
62'
BÀN THẮNG - Ruslan Kul 1-1
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Aleksandr Silyanov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruslan Kul (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Ilya Lantratov
🎯 Dứt điểm - Damian Puebla (chân phải) — bị chặn
66'
🥅 Phạt đền
69'
🎯 Dứt điểm - Andrey Kasadzhikov (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Evgeni Bolotov (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị cản phá
69'
72'
🔁 Thay người: vào Sergey Pinyaev, ra Aleksandr Rudenko
72'
🔁 Thay người: vào Ruslan Myalkovskiy, ra Zelimkhan Bakaev
Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Renat Golybin, ra Ruslan Kul
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Nikita Saltykov, ra Vadim Rakov
80'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Ilya Eremeev (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Emil Tsenov (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Aleksei Tataev (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Danila Vedernikov, ra Emil Tsenov
86'
🔁 Thay người: vào Benjamin Bosch, ra Damian Puebla
86'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bosch (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Renat Golybin (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+3'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Kovalenko, ra Maksim Nenakhov
90+3'
🔁 Thay người: vào Lucas Fasson, ra Ilya Eremeev
90+3'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bosch (chân trái) — bị chặn
90+8'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Myalkovskiy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+9'
🎯 Dứt điểm - Gerzino Nyamsi (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Gazovik Orenburg Phút Lokomotiv Moscow
3' 0 - 1 Alexey Batrakov(Assists:Aleksandr Silyanov) (Kiến tạo: Aleksandr Silyanov)
Evgeni Bolotov 29'
Ruslan Kul 41'
1 - 1 45'
Damian Puebla(Assists:Dmitri Rybchinskiy) (Kiến tạo: Dmitri Rybchinskiy) 2 - 1 45+2'
Damian Puebla(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR45+3'
HT 0-1
▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy61'
▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina61'
Andrey Kasadzhikov(Assists:Ruslan Kul) (Kiến tạo: Ruslan Kul) 3 - 1 62'
66' Ilya Lantratov
Andrey Kasadzhikov Đá hỏng penalty69'
72' ▲ Sergey Pinyaev ▼ Aleksandr Rudenko
72' ▲ Ruslan Myalkovskiy ▼ Zelimkhan Bakaev
▲ Renat Golybin ▼ Ruslan Kul78'
79' ▲ Nikita Saltykov ▼ Vadim Rakov
▲ Danila Vedernikov ▼ Emil Tsenov86'
▲ Benjamin Bosch ▼ Damian Puebla86'
90+3' ▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Maksim Nenakhov
90+3' ▲ Lucas Fasson ▼ Ilya Eremeev
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 30 54
Bại 02 24
Ghi bàn 33 1410
Mất bàn 34 1511
Điểm 33 1410

Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Lokomotiv Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gazovik Orenburg (20)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow (25)
5 (25%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (20%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (15%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (20%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415779
Sân nhà31113548
Sân khách30302239
6 gần6213712--

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng603358314
Sân nhà302112211
Sân khách301246115
6 gần613278--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Gazovik Orenburg 2 (12%)Hòa 3 (18%)Lokomotiv Moscow 12 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR09/11/25Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)Gazovik Orenburg5-9-1.253B
RUS PR03/05/25Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)Gazovik Orenburg3-11-1.253.25H
RUS Cup01/10/24Lokomotiv Moscow2-1 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.53.25B
RUS PR14/09/24Gazovik Orenburg2-4 (1-2)Lokomotiv Moscow6-6-0.252.75B
RUS Cup13/08/24Gazovik Orenburg2-3 (1-2)Lokomotiv Moscow7-3-0.252.5B
RUS PR12/05/24Gazovik Orenburg0-2 (0-1)Lokomotiv Moscow6-4+0.253B
RUS PR17/09/23Lokomotiv Moscow0-2 (0-0)Gazovik Orenburg6-3-0.752.75T
RUS PR16/04/23Gazovik Orenburg1-4 (1-3)Lokomotiv Moscow11-1+0.253B
RUS PR28/08/22Lokomotiv Moscow5-1 (3-1)Gazovik Orenburg5-9-0.752.5B
RUS PR21/06/20Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-4-0.752.5B
RUS PR22/09/19Gazovik Orenburg2-3 (0-1)Lokomotiv Moscow5-5-0.52.25B
RUS PR08/12/18Lokomotiv Moscow2-1 (0-1)Gazovik Orenburg6-4-0.752.25B
RUS PR12/08/18Gazovik Orenburg1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow2-10-0.52T
RUS PR13/05/17Lokomotiv Moscow4-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-4-0.52.25B
RUS PR19/11/16Gazovik Orenburg1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow1-4-0.251.75H
RUS Cup29/04/15Gazovik Orenburg1-1 (0-0)Lokomotiv Moscow0-10-0.752.25H

Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg

HBBTTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR10/08/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-1-0.52.25H
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4-1.53B
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2-1.252.75B
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25T
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--T
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--B
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.52.75B
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.52.5T
RUS PR03/05/26FK Sochi3-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-11+0.252.5B
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4+0.52.25T
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5-0.52.25H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1-1.252.75H
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3-0.752.75B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6-0.252B
RUS PR08/03/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)Zenit St. Petersburg8-5-12.5T
RUS Cup04/03/26Krylya Sovetov2-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-202.5B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

HHBHTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6+1.253H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9+0.252.25B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3-0.252.75B

Đội hình

Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow
1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy30Gedeon Guzina22Ilya Lantratov5Gerzino Nyamsi14Giorgi Djikia24Maksim Nenakhov45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov7Zelimkhan Bakaev10CAlexey Batrakov19Aleksandr Rudenko75Ilya Eremeev11Vadim Rakov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
26
11
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
106
84
Tấn công nguy hiểm
62
41
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
10
2
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
335
315
TL chuyền bóng thành công
65%
64%
Phạm lỗi
12
18
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
15
Quả ném biên
35
18
Cắt bóng
15
13
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.47
0.45
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B12
T12 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gazovik Orenburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Lokomotiv Moscow (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
01
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
63
Thắng 1
37
Hòa
42
Thua 1
63
Thua 2+
Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow

Thông tin đội bóng

Gazovik Orenburg Thông tin Lokomotiv Moscow
Thành lập 1923-1-1
Gazovik Stadium Sân nhà Lokomotiv Moscow Stadium
0 Sức chứa 30000
Ildar Akhmetzyanov HLV Mikhail Galaktionov
Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.502.000.852.750.870.78-0.501.00
Live2.48 ↓3.502.30 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.58 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm3.403.702.130.912.750.931.02-0.250.83
Live6.20 ↑1.32 ↓7.30 ↑2.30 ↑2.500.20 ↓0.65 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm3.133.502.050.902.750.890.98-0.250.82
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑1.99 ↑2.500.36 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
Mansion88Sớm3.203.602.050.912.750.930.81-0.501.05
Live15.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
10BETSớm3.053.502.110.892.750.78---
Live11.06 ↑1.09 ↓14.31 ↑5.44 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm3.203.602.050.912.750.930.81-0.501.05
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm3.103.702.050.932.750.940.83-0.501.05
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.113.272.110.932.750.950.80-0.501.11
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm3.283.622.090.992.750.851.00-0.250.86
Live7.50 ↑1.18 ↓10.00 ↑3.33 ↑2.500.20 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
18BetSớm3.453.501.950.872.750.850.78-0.500.95
Live13.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑9.92 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.22 ↑
PinnacleSớm3.523.621.990.912.750.890.83-0.501.00
Live9.38 ↑1.14 ↓12.21 ↑4.23 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.351.950.902.750.800.97-0.250.80
Live6.90 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓3.00 ↑0.250.21 ↓
1xBetSớm3.283.802.241.012.750.931.440.000.65
Live22.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑9.30 ↑2.500.05 ↓0.77 ↓0.001.13 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.