Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rostov FK, 22:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 25/07/2026
Gazovik Orenburg Sắp đá --:--:--
Rostov FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gazovik Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 11 (27%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-1 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Rostov Arena |
| 0 | Sức chứa | 17600 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Jonatan Alba |
| Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.37 | 3.22 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.20 ↓ | 3.02 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.85 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.40 | 3.15 | 2.85 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.83 | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.03 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.90 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.29 ↑ | 2.93 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 3.35 | 1.12 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.40 | 3.06 ↓ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.