Kết quả bóng đá trận Gazovik Orenburg vs Rubin Kazan, 20:15 ngày 02/09/2026
Cúp Nga · 20:15 ngày 02/09/2026
Gazovik Orenburg Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gazovik Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 5 | 14 | 11 |
Chủ = Gazovik Orenburg · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gazovik Orenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gazovik Orenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-1-1 | |
| Gazovik Stadium | Sân nhà | Kazan Arena |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Ildar Akhmetzyanov | HLV | Franc Artiga |
| Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.57 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 | 2.58 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.25 | 0.64 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↓ | 3.00 ↑ | 2.47 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.48 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 | 2.58 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.13 | 2.29 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.12 ↓ | 2.58 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.35 | 0.68 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.05 ↑ | 2.55 ↑ | 0.67 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.15 | 2.53 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.27 ↑ | 2.76 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.41 | 2.88 | 2.70 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.39 ↓ | 2.93 ↑ | 2.68 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.78 | 0.00 | 0.99 | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.52 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.10 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.28 ↑ | 2.82 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.