Kết quả bóng đá trận GBK Kokkola vs Huima/Urho, 21:00 ngày 08/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
GBK Kokkola
0 Kết thúc HT 0-1 3
Huima/Urho
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

GBK Kokkola Phút Huima/Urho
27' Santeri Suutari
29' 0 - 1 Matti Liimatainen
Julius Ojala 39'
45+2' Lennart Voikar
HT 0-1
Luigi Moraes 66'
68' 0 - 2 Santeri Suutari
73' 0 - 3 Lauri Rutanen
88' Santtu Ronka
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 11 32
Bại 10 20
Ghi bàn 911 2732
Mất bàn 81 184
Điểm 47 1826

Chủ = GBK Kokkola · Khách = Huima/Urho

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GBK Kokkola (24)Hiệp 1 / Cả trậnHuima/Urho (24)
6 (25%)Thắng/Thắng9 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
5 (21%)Hòa/Thắng5 (21%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (29%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022333
Sân nhà10102213
Sân khách00000003
6 gần6510248--

Huima/Urho

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110050391
Sân nhà11005032
Sân khách00000002
6 gần6411135--

Thành tích đối đầu (1 trận)

GBK Kokkola 1 (100%)Hòa 0 (0%)Huima/Urho 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

THTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/13 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26SJK Akatemia B2-4 (1-1)GBK Kokkola6-4--T
FIN D3 A22/07/26FF Jaro II1-1 (1-0)GBK Kokkola4-204.25H
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3+0.254.25T
FIN D3 A10/07/26GBK Kokkola2-0 (2-0)Jakobstads Bollklubb4-6+0.253.75T
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A04/10/25Vantaa8-1 (5-1)GBK Kokkola6-0-1.754B
FIN D3 A27/09/25GBK Kokkola1-6 (0-5)Vantaa---B

Thành tích gần đây — Huima/Urho

TTTHBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26Huima/Urho4-0 (0-0)TP47 Tornio1-4--T
FIN D3 A25/07/26Huima/Urho4-0 (3-0)SJK Akatemia B3-1--T
FIN D3 A17/07/26FC Vaajakoski0-1 (0-0)Huima/Urho3-8+0.254T
FIN D3 A11/07/26Huima/Urho0-0 (0-0)JS Hercules11-6+24.5H
FIN D3 A05/07/26VPS Vaasa-J3-1 (1-1)Huima/Urho6-8-0.54B
FIN D3 A27/06/26Huima/Urho3-2 (2-1)Jakobstads Bollklubb-+0.253.5T
FIN D3 A14/06/26Narpes Kraft1-3 (1-1)Huima/Urho8-704T
FIN D3 A06/06/26Huima/Urho7-1 (3-1)FF Jaro II9-3-0.254T
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8+0.754B
FIN D3 A23/05/26TP47 Tornio4-4 (2-3)Huima/Urho8-5-0.53.75H
FIN D3 A16/05/26Huima/Urho4-2 (2-0)FC Vaajakoski4-4+1.253.5T
FIN D3 A07/05/26SJK Akatemia B0-1 (0-0)Huima/Urho3-8-0.53.5T
FIN D3 A02/05/26JS Hercules2-1 (1-1)Huima/Urho8-3--B
FIN CUP28/04/26Huima/Urho0-4 (0-3)KuPS (Youth)4-5-0.254B
FIN D3 A25/04/26Huima/Urho4-4 (2-1)VPS Vaasa-J4-9--H
FIN D3 A19/04/26Jakobstads Bollklubb2-0 (1-0)Huima/Urho8-9--B
FIN CUP16/04/26Kuopion Elo0-10 (0-5)Huima/Urho3-4--T
INT CF21/02/26Jyvaskyla JK7-0 (4-0)Huima/Urho---B
Finland K18/10/25KaPa Kajaani0-3 (0-1)Huima/Urho1-5--T
Finland K11/10/25Huima/Urho4-1 (0-1)KaPa Kajaani6-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
73
80
Tấn công nguy hiểm
38
49
Sút ngoài cầu môn
7
9
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GBK Kokkola (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Huima/Urho (24 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

GBK Kokkola (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Huima/Urho (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOVO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
14
1 Bàn
30
2 Bàn
02
3 Bàn
53
4+ Bàn
1512
B.thắng H1
1713
B.thắng H2
GBK KokkolaHuima/Urho

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
01
T/H
00
T/B
43
H/T
01
H/H
12
H/B
10
B/T
10
B/H
00
B/B
GBK KokkolaHuima/Urho

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
53
Thắng 1
23
Hòa
12
Thua 1
74
Thua 2+
GBK KokkolaHuima/Urho

Thông tin đội bóng

GBK Kokkola Thông tin Huima/Urho
1924 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.204.102.500.914.000.860.760.000.97
Live1.85 ↓4.20 ↑3.20 ↑0.82 ↓3.750.96 ↑0.84 ↑0.500.88 ↓
InterwettenSớm2.054.202.751.054.500.65---
Live1.90 ↓4.00 ↓3.15 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑---
10BETSớm1.994.102.650.834.250.80---
Live1.85 ↓4.103.15 ↑0.80 ↓3.750.88 ↑---
WewbetSớm2.103.732.310.793.750.950.970.250.77
Live35.00 ↑12.30 ↑1.01 ↓1.69 ↑3.500.39 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.253.802.450.252.502.70---
Live1.85 ↓4.00 ↑3.00 ↑0.252.502.50 ↓---
18BetSớm1.954.002.650.644.000.900.710.250.81
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.473.732.320.934.000.830.940.000.82
Live30.82 ↑10.72 ↑1.05 ↓2.76 ↑3.500.25 ↓0.85 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm2.203.802.450.613.501.15---
Live1.87 ↓4.00 ↑3.00 ↑0.65 ↑3.501.10 ↓---
1xBetSớm2.234.202.550.803.750.910.980.250.74
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.01 ↑3.500.80 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
Bet 365Sớm2.154.002.500.833.750.981.000.250.80
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑3.500.22 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.403.602.300.573.501.20---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑3.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GBK Kokkola+1/4200
Huima/Urho-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).