Kết quả bóng đá trận GE Bage vs APAFUT, 05:00 ngày 13/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 05:00 ngày 13/08/2026
GE Bage 0 Kết thúc HT 0-2 3
APAFUT
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| GE Bage | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Erinaldo Santos Rabelo,Para | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Erinaldo Santos Rabelo,Para | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Marcos Paulo | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 5 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 16 |
Chủ = GE Bage · Khách = APAFUT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GE Bage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — GE Bage
HTBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 06/08/26 | GE Bage | 2-0 (2-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | B |
| 06/07/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | T |
| 28/06/26 | GE Bage | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 18/06/26 | Gremio Atletico Farroupilha | 1-2 (1-1) | GE Bage | - | - | T |
| 15/06/26 | GE Bage | 1-2 (0-0) | Guarany de Bage | - | - | B |
| 05/06/26 | GE Bage | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 28/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 21/05/26 | Guarany de Bage | 0-1 (0-0) | GE Bage | - | - | T |
| 06/08/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 31/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 28/07/25 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GE Bage | - | - | B |
| 24/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 07/07/25 | CE Lajeadense | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 29/06/25 | GE Bage | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 23/06/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
Thành tích gần đây — APAFUT
THBBHTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | APAFUT | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
43
Tấn công nguy hiểm
31
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
40
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GE Bage (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
APAFUT (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GE Bage | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.80 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↑ | 4.30 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.97 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.20 | 4.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.20 ↓ | 5.50 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.50 | 0.98 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.20 ↓ | 4.60 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.71 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.06 | 4.15 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.68 ↓ | 2.98 ↓ | 4.40 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.35 | 4.60 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 4.60 | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.12 | 4.31 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.68 ↓ | 2.92 ↓ | 5.63 ↑ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 2.90 ↓ | 4.40 ↓ | 0.51 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 2.10 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.45 ↑ | 4.39 ↓ | 1.10 ↓ | 2.25 | 0.65 ↑ | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.30 | 4.33 | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.00 ↓ | 5.00 ↑ | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.