Kết quả bóng đá trận Gefle IF vs Umea FC, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Gefle IF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Umea FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Stromvallen Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gefle IF | Phút | |
| 20' | Emmanuel Olawore | |
| Lukas Vikgren 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' | Jerry Essombe Mambingo | |
| Malik Mokede | 64' | |
| Adem Sipic 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Gefle IF · Khách = Umea FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gefle IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 9 (30%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gefle IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 25 | 37 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 22 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Umea FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 32 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | 12 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 16 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Gefle IF 2 (29%)Hòa 2 (29%)Umea FC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Umea FC | 2-2 (2-1) | Gefle IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/10/22 | Gefle IF | 1-0 (0-0) | Umea FC | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/04/22 | Umea FC | 0-1 (0-1) | Gefle IF | -0.5 | 3 | T |
| 16/10/21 | Umea FC | 2-1 (0-1) | Gefle IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/21 | Gefle IF | 2-2 (1-0) | Umea FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/08/19 | Gefle IF | 1-2 (0-1) | Umea FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/06/19 | Umea FC | 1-0 (1-0) | Gefle IF | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gefle IF
BTTBBHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IFK Stocksund | 5-0 (1-0) | Gefle IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Gefle IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Gefle IF | 2-1 (0-1) | IFK Stocksund | +0.75 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | Gefle IF | 0-2 (0-1) | FC Stockholm Internazionale | -1 | 3 | B |
| 13/06/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-0 (1-0) | Gefle IF | -1 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Falu BS FK | 0-0 (0-0) | Gefle IF | +0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Gefle IF | 0-4 (0-2) | Hammarby TFF | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/06/26 | FC Arlanda | 2-3 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Jarfalla | 4-0 (1-0) | Gefle IF | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Gefle IF | 0-0 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 14/05/26 | Vasalunds IF | 1-0 (1-0) | Gefle IF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Umea FC | 2-2 (2-1) | Gefle IF | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Gefle IF | 2-1 (1-0) | Enkoping | - | - | T |
| 26/04/26 | Karlbergs BK | 3-2 (3-0) | Gefle IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Gefle IF | 1-2 (1-1) | Sollentuna United | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Gefle IF | 4-3 (2-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | FBK Karlstad | 2-1 (0-1) | Gefle IF | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | B |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Umea FC
BBTBBTHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Umea FC | 1-3 (1-1) | AFC Eskilstuna | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | AFC Eskilstuna | 1-0 (0-0) | Umea FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Umea FC | 1-0 (0-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 28/06/26 | Umea FC | 1-3 (1-1) | Jarfalla | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Enkoping | 3-1 (1-0) | Umea FC | 0 | 3 | B |
| 13/06/26 | Umea FC | 2-0 (2-0) | Pitea IF | +1 | 3 | T |
| 07/06/26 | Sollentuna United | 1-1 (0-0) | Umea FC | 0 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Umea FC | 2-2 (0-1) | IFK Stocksund | +1 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Umea FC | 0-2 (0-1) | IF Karlstad Fotboll | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FBK Karlstad | 1-1 (0-1) | Umea FC | -0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Assyriska | 1-5 (1-0) | Umea FC | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Umea FC | 2-2 (2-1) | Gefle IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Umea FC | 2-1 (1-0) | Karlbergs BK | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | FC Stockholm Internazionale | 3-0 (0-0) | Umea FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Vasalunds IF | 3-1 (0-0) | Umea FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Umea FC | 0-1 (0-0) | FC Arlanda | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Hammarby TFF | 1-2 (1-1) | Umea FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Pitea IF | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Ostersunds FK | 0-1 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-0) | Umea FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
12
Sút bóng
98
Sút cầu môn
53
Tấn công
5780
Tấn công nguy hiểm
3169
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
11
Quả ném biên
720
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gefle IF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Umea FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gefle IF (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Umea FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gefle IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1882-12-5 | Thành lập | 1987 |
| Stromvallen | Sân nhà | |
| 7300 | Sức chứa | 0 |
| Mikael Bengtsson | HLV | Jens Sjostrom |
| GaVLE | Khu vực | UMEÅ |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.96 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 75.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.85 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.03 ↑ | 79.59 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.67 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.50 | 2.79 ↑ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.21 | 2.77 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.68 | 2.78 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.58 ↑ | 33.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.65 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.44 | 2.93 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.47 ↑ | 30.21 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.94 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gefle IF | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Umea FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).