Kết quả bóng đá trận Geita Gold vs Azam, 22:30 ngày 28/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:30 ngày 28/08/2026
Geita Gold 2 Kết thúc HT 1-1 2
Azam
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Geita Gold | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 1 Abdul Hamisi Suleiman | |
| HT 1-1 | ||
| 74' | ||
| 81' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Himidi Mao | |
| 90+15' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90+19' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 18 |
Chủ = Geita Gold · Khách = Azam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Geita Gold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Azam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Geita Gold 0 (0%)Hòa 2 (50%)Azam 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/24 | Azam | 2-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 21/12/22 | Geita Gold | 1-1 (0-1) | Azam | - | - | H |
| 21/08/22 | Azam | 1-1 (1-0) | Geita Gold | - | - | H |
| 03/11/21 | Azam | 1-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
Thành tích gần đây — Geita Gold
TBTTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Geita Gold | 6-2 (3-1) | Kagera Sugar | - | - | T |
| 18/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 13/03/26 | Geita Gold | 4-1 (3-0) | African Sports | - | - | T |
| 12/12/25 | Mbuni FC | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/02/25 | African Sports | 1-3 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 25/05/24 | Singida Big Stars FC | 2-1 (2-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 21/05/24 | Simba Sports Club | 4-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/05/24 | Namungo FC | 2-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 04/05/24 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 01/05/24 | Coastal Union | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 17/04/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | H |
| 13/04/24 | Geita Gold | 2-2 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | H |
| 15/03/24 | Young Africans | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/03/24 | Dodoma Jiji FC | 0-1 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 03/03/24 | Kinondoni FC | 1-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | H |
| 28/02/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 25/02/24 | Geita Gold | 1-3 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Geita Gold | 1-2 (0-2) | Ihefu SC | - | - | B |
| 17/02/24 | Azam | 2-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
Thành tích gần đây — Azam
TTHBTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Azam | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 21/08/26 | Azam | 2-1 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Coastal Union | 0-2 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | B |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 16/06/26 | Azam | 2-0 (2-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 26/05/26 | Azam | 3-0 (3-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Azam | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/05/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | B |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 22/04/26 | KVZSC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
511
Tấn công
72123
Tấn công nguy hiểm
81118
Sút ngoài cầu môn
1011
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Geita Gold (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Azam (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Geita Gold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.20 | 1.62 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 1.02 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.67 ↓ | 3.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.00 | 1.53 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.74 | -0.75 | 0.60 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.20 | 1.67 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.10 | 1.64 | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 11.21 ↑ | 1.28 ↓ | 4.52 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.40 | 3.24 | 1.60 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 12.60 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.30 | 1.61 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.56 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.35 ↑ | 1.61 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.30 | 1.61 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.74 | 3.20 | 1.66 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.35 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 9.16 ↑ | 1.30 ↓ | 4.99 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.20 | 1.62 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.20 | 1.62 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.