Kết quả bóng đá trận Genclerbirligi vs Fenerbahce, 01:30 ngày 16/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Genclerbirligi 2 Kết thúc HT 1-1 1
Fenerbahce
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Địa điểm: Ankara 19 Mayis Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Genclerbirligi | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca(Assists:Levent Munir Mercan) (Kiến tạo: Levent Munir Mercan) | |
| Franco Tongya(Assists:Sekou Koita) (Kiến tạo: Sekou Koita) 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| Ogulcan Ulgun(Assists:Abdurrahim Dursun) (Kiến tạo: Abdurrahim Dursun) 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 58' | Kerem Aktürkoğlu | |
| 59' ⇄ | ▲ Ngolo Kante ▼ Ismail Yuksek | |
| 59' ⇄ | ▲ Mason Greenwood ▼ Irfan Can Kahveci | |
| 60' ⇄ | ▲ Vedat Muriqi ▼ Marco Asensio Willemsen | |
| 65' ⇄ | ▲ Kerem Aktürkoğlu ▼ Oguz Aydin | |
| ▲ Moussa Kyabou ▼ Ensar Kemaloglu | 66' ⇄ | |
| ▲ Etebo Oghenekaro ▼ Ousmane Diabate | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nelson Cabral Semedo ▼ Mert Muldur | |
| ▲ Firatcan Uzum ▼ Abdurrahim Dursun | 85' ⇄ | |
| ▲ Prince Martor ▼ Sekou Koita | 85' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 20 |
Chủ = Genclerbirligi · Khách = Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genclerbirligi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (62%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Genclerbirligi 4 (20%)Hòa 3 (15%)Fenerbahce 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Fenerbahce | 3-1 (3-0) | Genclerbirligi | -1.75 | 3 | B |
| 31/08/25 | Genclerbirligi | 1-3 (0-3) | Fenerbahce | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/21 | Genclerbirligi | 0-4 (0-0) | Fenerbahce | - | - | B |
| 14/03/21 | Fenerbahce | 1-2 (1-1) | Genclerbirligi | -1.75 | 3.25 | T |
| 21/11/20 | Genclerbirligi | 1-5 (1-2) | Fenerbahce | -1 | 3 | B |
| 07/07/20 | Genclerbirligi | 1-1 (0-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/12/19 | Fenerbahce | 5-2 (3-1) | Genclerbirligi | -1 | 3 | B |
| 03/02/18 | Fenerbahce | 2-2 (0-1) | Genclerbirligi | -1.5 | 2.75 | H |
| 28/08/17 | Genclerbirligi | 1-2 (1-1) | Fenerbahce | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/17 | Genclerbirligi | 1-2 (1-0) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/01/17 | Genclerbirligi | 2-2 (1-2) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/12/16 | Fenerbahce | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | -1 | 2.5 | B |
| 01/12/16 | Fenerbahce | 1-2 (1-0) | Genclerbirligi | -1 | 2.5 | T |
| 15/05/16 | Fenerbahce | 2-1 (1-0) | Genclerbirligi | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/12/15 | Genclerbirligi | 0-1 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/03/15 | Genclerbirligi | 2-1 (1-0) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/10/14 | Fenerbahce | 2-1 (0-0) | Genclerbirligi | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/03/14 | Fenerbahce | 2-0 (0-0) | Genclerbirligi | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/09/13 | Genclerbirligi | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/13 | Genclerbirligi | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Genclerbirligi
HBTBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Corum Belediyespor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | - | - | H |
| 02/08/26 | Kocaelispor | 2-1 (2-1) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 30/07/26 | Genclerbirligi | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | - | - | T |
| 24/07/26 | Kasimpasa | 3-0 (1-0) | Genclerbirligi | - | - | B |
| 20/07/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Iran U23 | - | - | H |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | B |
| 18/05/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-1) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Genclerbirligi | 3-2 (2-2) | Kasimpasa | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Genclerbirligi | 1-0 (1-0) | Kocaelispor | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | -2 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Istanbul Basaksehir | 3-0 (3-0) | Genclerbirligi | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Konyaspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Aliaga FUTBOL AS | 1-3 (0-0) | Genclerbirligi | +1.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Genclerbirligi | 0-0 (0-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | Antalyaspor | 2-2 (1-0) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Genclerbirligi
Fenerbahce
70Irfan Can Egribayat4Zan Zuzek6CDimitrios Goutas13Pedro Pedro Pereira77Abdurrahim Dursun8Ensar Kemaloglu10Franco Tongya14Adama Trao42Ousmane Diabate20Sekou Koita35Ogulcan Ulgun13Tarik Cetin15Nathan Ake18Mert Muldur22Levent Munir Mercan37CMilan Skriniar5Ismail Yuksek6Matteo Guendouzi10Marco Asensio Willemsen17Irfan Can Kahveci70Oguz Aydin94Anderson Souza Conceicao Talisca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Zan Zuzek7
- 6Dimitrios Goutas C7.2
- 8Ensar Kemaloglu▼ Rời sân 66'6.5
- 10Franco Tongya⚽ Ghi bàn 37'8.5
- 13Pedro Pedro Pereira6.6
- 14Adama Trao6.8
- 20Sekou Koita🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 35Ogulcan Ulgun⚽ Ghi bàn 56'7.2
- 42Ousmane Diabate▼ Rời sân 75'6.1
- 70Irfan Can Egribayat10
- 77Abdurrahim Dursun🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 85'7.1
Khách · 4231
- 5Ismail Yuksek▼ Rời sân 59'6.8
- 6Matteo Guendouzi6.9
- 10Marco Asensio Willemsen▼ Rời sân 60'6.5
- 13Tarik Cetin6.5
- 15Nathan Ake6.4
- 17Irfan Can Kahveci▼ Rời sân 59'6.3
- 18Mert Muldur▼ Rời sân 80'5.9
- 22Levent Munir Mercan🎯 Kiến tạo 13'7.3
- 37Milan Skriniar C6.9
- 70Oguz Aydin▼ Rời sân 65'6.4
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca⚽ Ghi bàn 13'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1027
Sút cầu môn
311
Tấn công
52146
Tấn công nguy hiểm
2093
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
281678
TL chuyền bóng thành công
77%90%
Phạm lỗi
710
Việt vị
02
Cứu thua
101
Tắc bóng
611
Quả ném biên
1229
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
3321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.183.09
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B7T7 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Genclerbirligi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Franco Tongya Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 3/2 | 20/24 | 0 | ||
| 6Dimitrios Goutas Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 35Ogulcan Ulgun Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 21/23 | 1 | ||
| 77Abdurrahim Dursun Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 25/33 | 5 | ||
| 4Zan Zuzek Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/27 | 2 | |||
| 14Adama Trao Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 13Pedro Pedro Pereira Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 20Sekou Koita Trung phong | 6.6 | 1 | 1/0 | 9/13 | 0 | ||
| 8Ensar Kemaloglu Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 11/19 | 1 | |||
| 42Ousmane Diabate Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 70Irfan Can Egribayat Thủ môn | 10 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 88Firatcan Uzum (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 18Moussa Kyabou (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 45Prince Martor (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 5Etebo Oghenekaro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 7/4 | 11/14 | 0 | ||
| 22Levent Munir Mercan Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 39/45 | 4 | ||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 109/115 | 3 | |||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 96/104 | 4 | |||
| 5Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 5/3 | 24/26 | 3 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 13Tarik Cetin Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 15Nathan Ake Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 95/103 | 0 | |||
| 70Oguz Aydin Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 35/43 | 2 | |||
| 17Irfan Can Kahveci Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 18/23 | 2 | |||
| 18Mert Muldur Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 38/44 | 3 | |||
| 91Ngolo Kante (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 38/38 | 2 | |||
| 19Vedat Muriqi (dự bị) Trung phong | 7.1 | 4/2 | 2/3 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/0 | 33/40 | 1 | |||
| 7Kerem Aktürkoğlu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 27Nelson Cabral Semedo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Genclerbirligi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-3-14 | Thành lập | 1907 |
| Ankara 19 Mayis Stadium | Sân nhà | Sukru Saracoglu Stadium |
| 19209 | Sức chứa | 50509 |
| Metin Diyadin | HLV | Ismail Kartal |
| ANKARA | Khu vực | ISTANBUL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.00 | 4.35 | 1.37 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.41 ↑ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | 0.60 ↓ | -1.25 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.40 | 1.43 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.44 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.48 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 1.06 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.45 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.45 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.35 ↑ | 100.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.48 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 1.06 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 117.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.46 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.07 | 1.46 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.70 | 4.24 | 1.41 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.81 ↓ | 3.76 ↓ | 1.66 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.50 | 1.42 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.80 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.27 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.10 | 3.98 | 1.61 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.34 ↑ | 29.83 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.49 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.51 | 4.62 | 1.51 | 0.64 | 2.50 | 1.37 | 4.53 | 0.00 | 0.18 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 4.25 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.42 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | -0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Genclerbirligi | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fenerbahce | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).