Kết quả bóng đá trận Generation Foot vs Linguere, 23:00 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Senegal · 23:00 ngày 01/11/2026
Generation Foot 0 Kết thúc HT 0-0 0
Linguere
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 5 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 20 | 6 |
Chủ = Generation Foot · Khách = Linguere
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Generation Foot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Generation Foot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 22 | 48 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 19 | 6 | 28 | 2 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 16 | 20 | 5 |
Linguere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 16 | 11 | 22 | 36 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 7 | 6 | 12 | 20 | 13 | 16 |
| Sân khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 10 | 16 | 12 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Generation Foot (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Linguere (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Generation Foot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.50 | 0.75 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.75 ↓ | 4.30 ↓ | 0.75 | 1.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.20 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.75 | 4.20 | 0.74 | 1.50 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 3.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 2.85 | 4.57 | 0.76 | 1.50 | 0.95 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.36 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↑ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.80 | 4.33 | 0.80 | 1.50 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.