Kết quả bóng đá trận Genoa vs Ascoli, 23:30 ngày 16/08/2026
Coppa Italia · 23:30 ngày 16/08/2026
Genoa 4 Kết thúc HT 2-1 1
Ascoli
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Genoa
Ascoli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Perri
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mario Mitaj (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Mitaj (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Andrea Silipo 0-1, kiến tạo: Simone DUffizi
25'
🎯 Dứt điểm - Andrea Silipo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Simone DUffizi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alessandro Marcandalli (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Marcandalli 1-1, kiến tạo: Mario Mitaj
⚽ BÀN THẮNG - Baldanzi Tommaso 2-1, kiến tạo: Brooke Norton Cuffy
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — vào lưới
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Djibril Sow, ra Mario Mitaj
🔁 Thay người: vào Leo Skiri Ostigard, ra Sebastian Otoa
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leo Skiri Ostigard
53'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Gennaro Acampora, ra Giovanni Corradini
57'
🔁 Thay người: vào Amine Chakir, ra Gabriele Gori
59'
🎯 Dứt điểm - Simone DUffizi (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lorenzo Colombo 3-1, kiến tạo: Morten Frendrup
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Elias Havel, ra Lorenzo Colombo
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Abdoul Guiebre (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Andrea Oliveri, ra Tommaso Milanese
75'
🔁 Thay người: vào Antonio Russo, ra Samuele Damiani
🔁 Thay người: vào David Puczka, ra Mikael Egill Ellertsson
🔁 Thay người: vào Samuel Wiafe, ra Baldanzi Tommaso
80'
🔁 Thay người: vào Don Bolsius, ra Simone DUffizi
🎯 Dứt điểm - Elias Havel (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Elias Havel 4-1, kiến tạo: Samuel Wiafe
82'
🎯 Dứt điểm - Don Bolsius (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Acampora (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân trái) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Marco Curado
🎯 Dứt điểm - Samuel Wiafe (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Andrea Oliveri (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Havel (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Andrea Oliveri (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Don Bolsius (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Genoa | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Andrea Silipo(Assists:Simone DUffizi) (Kiến tạo: Simone DUffizi) | |
| Alessandro Marcandalli(Assists:Mario Mitaj) (Kiến tạo: Mario Mitaj) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| Baldanzi Tommaso(Assists:Brooke Norton Cuffy) (Kiến tạo: Brooke Norton Cuffy) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Djibril Sow ▼ Mario Mitaj | 46' ⇄ | |
| ▲ Leo Skiri Ostigard ▼ Sebastian Otoa | 46' ⇄ | |
| Leo Skiri Ostigard | 49' | |
| 57' ⇄ | ▲ Gennaro Acampora ▼ Giovanni Corradini | |
| 57' ⇄ | ▲ Amine Chakir ▼ Gabriele Gori | |
| Lorenzo Colombo(Assists:Morten Frendrup) (Kiến tạo: Morten Frendrup) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| ▲ Elias Havel ▼ Lorenzo Colombo | 66' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Andrea Oliveri ▼ Tommaso Milanese | |
| 75' ⇄ | ▲ Antonio Russo ▼ Samuele Damiani | |
| ▲ David Puczka ▼ Mikael Egill Ellertsson | 78' ⇄ | |
| ▲ Samuel Wiafe ▼ Baldanzi Tommaso | 78' ⇄ | |
| Elias Havel(Assists:Samuel Wiafe) (Kiến tạo: Samuel Wiafe) 4 - 1 ⚽ | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Don Bolsius ▼ Simone DUffizi | |
| 85' | Marco Curado | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 22 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Genoa · Khách = Ascoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Genoa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Genoa 5 (63%)Hòa 3 (38%)Ascoli 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/23 | Genoa | 2-1 (1-0) | Ascoli | +1 | 2.25 | T |
| 11/12/22 | Ascoli | 0-0 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2 | H |
| 04/12/19 | Genoa | 3-2 (1-0) | Ascoli | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/08/07 | Ascoli | 2-2 (1-0) | Genoa | 0 | - | H |
| 26/04/05 | Ascoli | 0-3 (0-2) | Genoa | 0 | 2.25 | T |
| 21/11/04 | Genoa | 3-0 (0-0) | Ascoli | - | - | T |
| 01/02/04 | Genoa | 1-1 (1-1) | Ascoli | - | - | H |
| 09/10/03 | Ascoli | 0-1 (0-0) | Genoa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Genoa
BBTHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Genoa | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | AFC Bournemouth | 10-2 (4-1) | Genoa | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Genoa | 2-1 (0-1) | Trento | +1.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Atalanta | 0-0 (0-0) | Genoa | -1 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Genoa | 0-2 (0-1) | Como | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Genoa | 2-1 (1-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Juventus | 2-0 (2-0) | Genoa | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2 | T |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Genoa | 3-0 (2-0) | Torino | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Genoa | 0 | 2 | H |
| 08/02/26 | Genoa | 2-3 (1-2) | Napoli | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Ascoli
TBBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ascoli | 3-1 (1-1) | Potenza | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/07/26 | Frosinone | 1-0 (0-0) | Ascoli | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Ascoli | 3-0 (1-0) | Brescia | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/06/26 | Brescia | 1-1 (1-1) | Ascoli | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Catania | 2-1 (2-0) | Ascoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Ascoli | 4-0 (1-0) | Catania | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Potenza | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Potenza | 0-0 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Nuovo Campobasso | 1-0 (0-0) | Ascoli | +1.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ascoli | 1-0 (0-0) | Guidonia Montecelio 1937 FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Forli | 0-3 (0-1) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ascoli | 2-1 (0-1) | Vis Pesaro | +1.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Gubbio | 1-3 (0-1) | Ascoli | +0.5 | 2 | T |
| 10/03/26 | Ascoli | 2-0 (0-0) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Sambenedettese | 0-1 (0-0) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Ascoli | 3-0 (2-0) | Athletic Carpi | +1 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Pontedera | 1-3 (0-1) | Ascoli | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | A.S.D. Bra | 1-3 (1-0) | Ascoli | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Genoa
Ascoli
1Justin Bijlow22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli34Sebastian Otoa2Mario Mitaj8Baldanzi Tommaso15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo1Samuele Vitale19Abdoul Guiebre30Marco Curado33Nicholas Rizzo62Tommaso Milanese4Samuele Damiani8Giovanni Corradini7Andrea Silipo11Sergiu Perciun15CSimone DUffizi35Gabriele Gori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Justin Bijlow6.3
- 2Mario Mitaj🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 8Baldanzi Tommaso⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 78'8.5
- 9Vitor Oliveira6.9
- 15Brooke Norton Cuffy🎯 Kiến tạo 45'7.6
- 22Johan Felipe Vasquez Ibarra C6.4
- 27Alessandro Marcandalli⚽ Ghi bàn 42'8.2
- 29Lorenzo Colombo⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 32Morten Frendrup🎯 Kiến tạo 61'8
- 34Sebastian Otoa▼ Rời sân 46'6.6
- 77Mikael Egill Ellertsson▼ Rời sân 78'6.8
Khách · 4231
- 1Samuele Vitale5.9
- 4Samuele Damiani▼ Rời sân 75'6.8
- 7Andrea Silipo⚽ Ghi bàn 25'7.2
- 8Giovanni Corradini▼ Rời sân 57'7.3
- 11Sergiu Perciun6.9
- 15Simone DUffizi C🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 80'6.4
- 19Abdoul Guiebre5.8
- 30Marco Curado🟨 Thẻ vàng 85'6.2
- 33Nicholas Rizzo7.2
- 35Gabriele Gori▼ Rời sân 57'5.9
- 62Tommaso Milanese▼ Rời sân 75'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
249
Sút cầu môn
102
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
4443
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
339553
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
109
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1835
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.42
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Genoa (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Genoa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Baldanzi Tommaso Tiền vệ | 8.5 | 1 | 7/2 | 35/41 | 1 | ||
| 27Alessandro Marcandalli Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 22/25 | 2 | ||
| 32Morten Frendrup Tiền vệ | 8 | 1 | 0/0 | 35/38 | 5 | ||
| 2Mario Mitaj Hậu vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/18 | 1 | ||
| 15Brooke Norton Cuffy Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 22/26 | 2 | ||
| 29Lorenzo Colombo Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 16/22 | 3 | ||
| 9Vitor Oliveira Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 14/18 | 3 | |||
| 77Mikael Egill Ellertsson Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 18/22 | 1 | |||
| 34Sebastian Otoa Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 22Johan Felipe Vasquez Ibarra Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 29/38 | 2 | |||
| 1Justin Bijlow Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 71Samuel Wiafe (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/0 | 4/4 | 0 | ||
| 17Elias Havel (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 2/4 | 0 | ||
| 97Djibril Sow (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 2 | |||
| 5Leo Skiri Ostigard (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 31David Puczka (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 2 |
Ascoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Giovanni Corradini Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 21/27 | 3 | |||
| 33Nicholas Rizzo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/69 | 7 | |||
| 7Andrea Silipo Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 27/30 | 0 | ||
| 11Sergiu Perciun Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 4Samuele Damiani Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 51/53 | 0 | |||
| 62Tommaso Milanese Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 15Simone DUffizi Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 2/0 | 21/26 | 1 | ||
| 30Marco Curado Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 79/94 | 0 | 🟨 | ||
| 35Gabriele Gori Trung phong | 5.9 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 1Samuele Vitale Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 19Abdoul Guiebre Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 32/37 | 4 | |||
| 14Andrea Oliveri (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 2/1 | 15/15 | 0 | |||
| 16Antonio Russo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 13Gennaro Acampora (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 9Amine Chakir (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 77Don Bolsius (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Genoa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-9-7 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Luigi Ferraris Stadio | Sân nhà | Dukasha Manu Leigh Lo Stadium |
| 36536 | Sức chứa | 28430 |
| Daniele De Rossi | HLV | Francesco Tomei |
| Genoa | Khu vực | Ascoli Bicheno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.20 | 5.69 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.30 | 4.20 | 5.69 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.72 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.70 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 73.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.80 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 9.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 5.00 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 43.42 ↑ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.90 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.04 | 6.30 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.70 ↑ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.47 | 7.25 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.25 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.86 | 7.93 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.66 ↑ | 29.96 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 9.05 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.