Kết quả bóng đá trận Genoa vs Ascoli, 23:30 ngày 16/08/2026

Coppa Italia · 23:30 ngày 16/08/2026
Genoa
4 Kết thúc HT 2-1 1
Ascoli
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

GenoaAscoli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Perri
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Mario Mitaj (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Mario Mitaj (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
24'
25'
⚽ BÀN THẮNG - Andrea Silipo 0-1, kiến tạo: Simone DUffizi
25'
🎯 Dứt điểm - Andrea Silipo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân phải) — chệch khung thành
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Simone DUffizi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Marcandalli (đánh đầu) — vào lưới
42'
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Marcandalli 1-1, kiến tạo: Mario Mitaj
42'
⚽ BÀN THẮNG - Baldanzi Tommaso 2-1, kiến tạo: Brooke Norton Cuffy
45'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — vào lưới
45'
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Djibril Sow, ra Mario Mitaj
46'
🔁 Thay người: vào Leo Skiri Ostigard, ra Sebastian Otoa
46'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị chặn
49'
🟨 Thẻ vàng - Leo Skiri Ostigard
49'
53'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Gennaro Acampora, ra Giovanni Corradini
57'
🔁 Thay người: vào Amine Chakir, ra Gabriele Gori
59'
🎯 Dứt điểm - Simone DUffizi (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lorenzo Colombo 3-1, kiến tạo: Morten Frendrup
61'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Elias Havel, ra Lorenzo Colombo
66'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Colombo (chân trái) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — chệch khung thành
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Abdoul Guiebre (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Andrea Oliveri, ra Tommaso Milanese
75'
🔁 Thay người: vào Antonio Russo, ra Samuele Damiani
🔁 Thay người: vào David Puczka, ra Mikael Egill Ellertsson
78'
🔁 Thay người: vào Samuel Wiafe, ra Baldanzi Tommaso
78'
80'
🔁 Thay người: vào Don Bolsius, ra Simone DUffizi
🎯 Dứt điểm - Elias Havel (chân trái) — vào lưới
80'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Havel 4-1, kiến tạo: Samuel Wiafe
80'
82'
🎯 Dứt điểm - Don Bolsius (chân trái) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Acampora (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brooke Norton Cuffy (chân trái) — bị cản phá
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Marco Curado
🎯 Dứt điểm - Samuel Wiafe (chân trái) — chệch khung thành
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Andrea Oliveri (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elias Havel (chân trái) — chệch khung thành
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Andrea Oliveri (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Don Bolsius (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Genoa Phút Ascoli
25'⚽ 0 - 1 Andrea Silipo(Assists:Simone DUffizi) (Kiến tạo: Simone DUffizi)
Alessandro Marcandalli(Assists:Mario Mitaj) (Kiến tạo: Mario Mitaj) 1 - 1 ⚽42'
Baldanzi Tommaso(Assists:Brooke Norton Cuffy) (Kiến tạo: Brooke Norton Cuffy) 2 - 1 ⚽45'
HT 2-1
▲ Djibril Sow ▼ Mario Mitaj46' ⇄
▲ Leo Skiri Ostigard ▼ Sebastian Otoa46' ⇄
Leo Skiri Ostigard 49'
57' ⇄▲ Gennaro Acampora ▼ Giovanni Corradini
57' ⇄▲ Amine Chakir ▼ Gabriele Gori
Lorenzo Colombo(Assists:Morten Frendrup) (Kiến tạo: Morten Frendrup) 3 - 1 ⚽61'
▲ Elias Havel ▼ Lorenzo Colombo66' ⇄
75' ⇄▲ Andrea Oliveri ▼ Tommaso Milanese
75' ⇄▲ Antonio Russo ▼ Samuele Damiani
▲ David Puczka ▼ Mikael Egill Ellertsson78' ⇄
▲ Samuel Wiafe ▼ Baldanzi Tommaso78' ⇄
Elias Havel(Assists:Samuel Wiafe) (Kiến tạo: Samuel Wiafe) 4 - 1 ⚽80'
80' ⇄▲ Don Bolsius ▼ Simone DUffizi
85' Marco Curado
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 11
Bại 21 54
Ghi bàn 14 1215
Mất bàn 32 2212
Điểm 36 1316

Chủ = Genoa · Khách = Ascoli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Genoa (9)Hiệp 1 / Cả trậnAscoli (9)
1 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (22%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (11%)Bại/Thắng2 (22%)
2 (22%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Genoa 5 (63%)Hòa 3 (38%)Ascoli 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D206/05/23Genoa2-1 (1-0)Ascoli8-1+12.25T
ITA D211/12/22Ascoli0-0 (0-0)Genoa1-1+0.252H
ITA Cup04/12/19Genoa3-2 (1-0)Ascoli5-3+1.52.75T
ITA Cup19/08/07Ascoli2-2 (1-0)Genoa-0-H
ITA D226/04/05Ascoli0-3 (0-2)Genoa-02.25T
ITA D221/11/04Genoa3-0 (0-0)Ascoli---T
ITA D201/02/04Genoa1-1 (1-1)Ascoli---H
ITA D209/10/03Ascoli0-1 (0-0)Genoa---T

Thành tích gần đây — Genoa

BBTHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5B
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa--13.25B
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Genoa2-2 (1-0)Vicenza1-6+0.752.75H
INT CF19/07/26Genoa2-1 (0-1)Trento5-4+1.753T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6-0.752.25B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4-0.752.5B
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3-0.52.25H
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2-12.5H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3-0.52.25B
ITA D119/04/26Pisa1-2 (1-1)Genoa5-5+0.252T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3+0.252.25T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5-1.252.5B
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1+0.252B
ITA D115/03/26Verona0-2 (0-0)Genoa4-2+0.252T
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6-0.52T
ITA D101/03/26Inter Milan2-0 (1-0)Genoa10-2-1.52.75B
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3+0.252T
ITA D115/02/26Cremonese0-0 (0-0)Genoa6-1102H
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3-0.52B

Thành tích gần đây — Ascoli

TBBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup09/08/26Ascoli3-1 (1-1)Potenza3-3+0.752.5T
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8-1.53.75B
INT CF26/07/26Frosinone1-0 (0-0)Ascoli5-3-0.52.75B
ITA SC07/06/26Ascoli3-0 (1-0)Brescia5-10+0.52.25T
ITA SC04/06/26Brescia1-1 (1-1)Ascoli5-402H
ITA SC28/05/26Catania2-1 (2-0)Ascoli5-2-0.252.25B
ITA SC25/05/26Ascoli4-0 (1-0)Catania3-4+0.252T
ITA SC21/05/26Ascoli1-0 (0-0)Potenza12-3+1.252.25T
ITA SC18/05/26Potenza0-0 (0-0)Ascoli4-6+0.52.5H
ITA SC26/04/26Nuovo Campobasso1-0 (0-0)Ascoli2-11+1.252.25B
ITA SC19/04/26Ascoli1-0 (0-0)Guidonia Montecelio 1937 FC5-4+1.252.5T
ITA SC11/04/26Forli0-3 (0-1)Ascoli3-6+0.752.25T
ITA SC05/04/26Ascoli2-1 (0-1)Vis Pesaro9-0+1.252.25T
ITA SC31/03/26Arezzo1-2 (1-1)Ascoli2-3-0.252T
ITA SC15/03/26Gubbio1-3 (0-1)Ascoli3-3+0.52T
ITA SC10/03/26Ascoli2-0 (0-0)Ravenna6-2+0.52.25T
ITA SC05/03/26Sambenedettese0-1 (0-0)Ascoli1-2+0.52.25T
ITA SC01/03/26Ascoli3-0 (2-0)Athletic Carpi1-11+12.5T
ITA SC22/02/26Pontedera1-3 (0-1)Ascoli8-2+0.752.25T
ITA SC15/02/26A.S.D. Bra1-3 (1-0)Ascoli5-9+0.52.25T

Đội hình

GenoaAscoli
1Justin Bijlow22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli34Sebastian Otoa2Mario Mitaj8Baldanzi Tommaso15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo1Samuele Vitale19Abdoul Guiebre30Marco Curado33Nicholas Rizzo62Tommaso Milanese4Samuele Damiani8Giovanni Corradini7Andrea Silipo11Sergiu Perciun15CSimone DUffizi35Gabriele Gori

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
9
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
86
103
Tấn công nguy hiểm
44
43
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
339
553
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
18
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
0.42
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Genoa (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Ascoli (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
GenoaAscoli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GenoaAscoli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
55
Thắng 1
42
Hòa
44
Thua 1
50
Thua 2+
GenoaAscoli

Genoa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Baldanzi Tommaso
Tiền vệ
8.517/235/411
27Alessandro Marcandalli
Hậu vệ
8.211/122/252
32Morten Frendrup
Tiền vệ
810/035/385
2Mario Mitaj
Hậu vệ
7.712/115/181
15Brooke Norton Cuffy
Hậu vệ
7.612/122/262
29Lorenzo Colombo
Tiền đạo
7.413/216/223
9Vitor Oliveira
Tiền đạo
6.94/114/183
77Mikael Egill Ellertsson
Tiền vệ
6.82/118/221
34Sebastian Otoa
Hậu vệ
6.60/017/180
22Johan Felipe Vasquez Ibarra
Hậu vệ
6.40/029/382
1Justin Bijlow
Thủ môn
6.30/022/300
71Samuel Wiafe (dự bị)
Tiền đạo
7.511/04/40
17Elias Havel (dự bị)
Tiền đạo
7.412/12/40
97Djibril Sow (dự bị)
Tiền vệ
6.60/012/132
5Leo Skiri Ostigard (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/192🟨
31David Puczka (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/32

Ascoli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Giovanni Corradini
Tiền vệ phòng ngự
7.30/021/273
33Nicholas Rizzo
Trung vệ
7.20/065/697
7Andrea Silipo
Tiền đạo cánh phải
7.211/127/300
11Sergiu Perciun
Tiền vệ tấn công
6.90/036/411
4Samuele Damiani
Tiền vệ phòng ngự
6.80/051/530
62Tommaso Milanese
Tiền vệ trung tâm
6.40/048/521
15Simone DUffizi
Tiền đạo cánh trái
6.412/021/261
30Marco Curado
Trung vệ
6.20/079/940🟨
35Gabriele Gori
Trung phong
5.90/010/121
1Samuele Vitale
Thủ môn
5.90/036/450
19Abdoul Guiebre
Hậu vệ trái
5.81/032/374
14Andrea Oliveri (dự bị)
Tiền vệ phải
6.72/115/150
16Antonio Russo (dự bị)
Tiền vệ
6.60/015/201
13Gennaro Acampora (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/014/160
9Amine Chakir (dự bị)
Trung phong
6.10/08/110
77Don Bolsius (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-2/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Genoa Thông tin Ascoli
1893-9-7 Thành lập 1898-1-1
Luigi Ferraris Stadio Sân nhà Dukasha Manu Leigh Lo Stadium
36536 Sức chứa 28430
Daniele De Rossi HLV Francesco Tomei
Genoa Khu vực Ascoli Bicheno
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.205.690.912.750.710.911.250.79
Live1.304.205.690.90 ↓2.750.72 ↑0.90 ↓1.250.80 ↑
EasybetsSớm1.434.406.700.802.500.980.971.250.81
Live1.04 ↓7.50 ↑73.00 ↑5.50 ↑5.500.02 ↓0.31 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.364.407.501.002.750.820.901.250.90
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑4.00 ↑5.500.15 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.424.455.800.812.501.010.991.250.85
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑5.88 ↑5.500.10 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.334.909.000.702.501.050.951.500.75
Live1.01 ↓22.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.345.009.000.892.750.85---
Live1.10 ↓7.10 ↑43.42 ↑4.52 ↑5.500.13 ↓---
12betSớm1.424.455.900.812.501.010.991.250.85
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
CrownSớm1.404.406.301.002.750.800.971.250.85
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.88 ↑5.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.394.046.300.822.501.001.011.250.83
Live1.12 ↓6.70 ↑24.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.364.477.250.892.750.870.811.250.97
Live1.10 ↓7.10 ↑36.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓4.50 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.335.258.500.672.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.15 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.334.608.250.872.750.870.741.251.02
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.344.867.930.942.750.840.811.251.01
Live1.15 ↓6.66 ↑29.96 ↑4.15 ↑5.500.18 ↓0.36 ↓0.002.20 ↑
BwinSớm1.354.807.750.682.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.90 ↑4.500.77 ↓---
1xBetSớm1.354.809.050.892.750.850.971.500.78
Live1.01 ↓41.00 ↑401.00 ↑5.45 ↑5.500.10 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.304.508.000.952.750.850.801.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.364.607.500.702.501.051.201.500.62
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.04 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.