Kết quả bóng đá trận Genoa vs Napoli, 01:45 ngày 23/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 23/08/2026
Genoa
0 Kết thúc HT 0-0 2
Napoli
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Luigi Ferraris Stadio Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

GenoaNapoli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marco Di Bello
🎯 Dứt điểm - Morten Frendrup (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — chệch khung thành
7'
12'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
13'
17'
🎯 Dứt điểm - Amir Rrahmani (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Alexsandro Amorim (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Vitor Oliveira (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
37'
39'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Spinazzola (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Mikael Egill Ellertsson (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
53'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Politano
54'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Alisson Santos (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Scott Mctominay (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Stanislav Lobotka (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Amir Rrahmani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baldanzi Tommaso (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Sebastian Otoa, ra Leo Skiri Ostigard
66'
🔁 Thay người: vào Junior Messias, ra Baldanzi Tommaso
66'
66'
🔁 Thay người: vào Noa Lang, ra Alisson Santos
67'
🔁 Thay người: vào Antonio Vergara, ra Matteo Politano
67'
🔁 Thay người: vào Kevin De Bruyne, ra Andre Zambo Anguissa
🚩 Việt vị
67'
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Franz-Ethan Meichtry, ra Lorenzo Colombo
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Stanislav Lobotka (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Djibril Sow, ra Alexsandro Amorim
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Spinazzola (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Lucca, ra Rasmus Hojlund
🎯 Dứt điểm - Djibril Sow (chân phải) — chệch khung thành
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Antonio Vergara (chân trái) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Mathias Olivera, ra Rafa Marin
82'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin De Bruyne 0-1, kiến tạo: Antonio Vergara
82'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Vergara 0-2, kiến tạo: Kevin De Bruyne
🔁 Thay người: vào Adam Zulevic, ra Johan Felipe Vasquez Ibarra
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Antonio Vergara (chân trái) — vào lưới
89'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Genoa Phút Napoli
HT 0-0
54' Matteo Politano
▲ Sebastian Otoa ▼ Leo Skiri Ostigard66' ⇄
▲ Junior Messias ▼ Baldanzi Tommaso66' ⇄
66' ⇄▲ Noa Lang ▼ Alisson Santos
67' ⇄▲ Antonio Vergara ▼ Matteo Politano
67' ⇄▲ Kevin De Bruyne ▼ Andre Zambo Anguissa
▲ Franz-Ethan Meichtry ▼ Lorenzo Colombo74' ⇄
▲ Djibril Sow ▼ Alexsandro Amorim75' ⇄
78' ⇄▲ Lorenzo Lucca ▼ Rasmus Hojlund
81' ⇄▲ Mathias Olivera ▼ Rafa Marin
82'⚽ 0 - 1 Kevin De Bruyne(Assists:Antonio Vergara) (Kiến tạo: Antonio Vergara)
87'⚽ 0 - 2 Antonio Vergara(Assists:Kevin De Bruyne) (Kiến tạo: Kevin De Bruyne)
▲ Adam Zulevic ▼ Johan Felipe Vasquez Ibarra87' ⇄
Leo Skiri Ostigard 90+5'
Stefano Sabelli 90+5'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 12
Bại 21 52
Ghi bàn 19 1220
Mất bàn 34 2010
Điểm 36 1320

Chủ = Genoa · Khách = Napoli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Genoa (9)Hiệp 1 / Cả trậnNapoli (7)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Genoa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203017
Sân nhà100102017
Sân khách100101015
6 gần63121115--

Napoli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132310
Sân nhà100112011
Sân khách11002034
6 gần6411137--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Genoa 1 (5%)Hòa 7 (35%)Napoli 12 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3-0.52B
ITA D105/10/25Napoli2-1 (0-1)Genoa7-5-1.252.25B
ITA D112/05/25Napoli2-2 (1-1)Genoa8-0-1.252.25H
ITA D122/12/24Genoa1-2 (0-2)Napoli5-6-0.752.25B
ITA D117/02/24Napoli1-1 (0-0)Genoa7-2-0.752.25H
ITA D117/09/23Genoa2-2 (1-0)Napoli3-1-12.75H
ITA D115/05/22Napoli3-0 (1-0)Genoa9-2-0.752.75B
ITA D129/08/21Genoa1-2 (0-1)Napoli4-5-1.253B
ITA D107/02/21Genoa2-1 (2-0)Napoli1-6-12.75T
ITA D127/09/20Napoli6-0 (1-0)Genoa4-2-1.53B
ITA D109/07/20Genoa1-2 (0-1)Napoli6-8-0.752.75B
ITA D110/11/19Napoli0-0 (0-0)Genoa5-2-1.53.25H
ITA D108/04/19Napoli1-1 (1-1)Genoa11-6-1.52.75H
ITA D111/11/18Genoa1-2 (1-0)Napoli2-7-0.752.75B
ITA D119/03/18Napoli1-0 (0-0)Genoa8-3-1.753B
ITA D126/10/17Genoa2-3 (1-2)Napoli1-4-1.53B
ITA D111/02/17Napoli2-0 (0-0)Genoa12-4-1.753.25B
ITA D122/09/16Genoa0-0 (0-0)Napoli5-8-0.52.5H
ITA D121/03/16Napoli3-1 (0-1)Genoa11-1-1.52.75B
ITA D101/11/15Genoa0-0 (0-0)Napoli1-6-0.52.5H

Thành tích gần đây — Genoa

TBBTHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/26Genoa4-1 (2-1)Ascoli8-2+1.252.75T
INT CF09/08/26Genoa0-1 (0-0)Deportivo La Coruna7-302.5B
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa--13.25B
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Genoa2-2 (1-0)Vicenza1-6+0.752.75H
INT CF19/07/26Genoa2-1 (0-1)Trento5-4+1.753T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6-0.752.25B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4-0.752.5B
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3-0.52.25H
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2-12.5H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3-0.52.25B
ITA D119/04/26Pisa1-2 (1-1)Genoa5-5+0.252T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3+0.252.25T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5-1.252.5B
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1+0.252B
ITA D115/03/26Verona0-2 (0-0)Genoa4-2+0.252T
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6-0.52T
ITA D101/03/26Inter Milan2-0 (1-0)Genoa10-2-1.52.75B
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3+0.252T
ITA D115/02/26Cremonese0-0 (0-0)Genoa6-1102H

Thành tích gần đây — Napoli

THTTBTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/08/26Napoli6-2 (2-1)Aris Thessaloniki5-1+12.75T
INT CF09/08/26Napoli1-1 (1-0)Celta Vigo3-5+0.252.5H
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3+13T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5+1.753.5T
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1+23.5B
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3+12.5T
ITA D117/05/26Pisa0-3 (0-2)Napoli1-6+1.252.5T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1+12.5B
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5+1.252.5T
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0+0.752.25B
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7+0.752.25H
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25T
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7+0.752.25T
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7+1.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2+1.252.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5+0.752T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1-0.252.25B
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1+0.252H
ITA Cup11/02/26Napoli1-1 (0-1)Como6-4+0.252.25H

Đội hình

GenoaNapoli
1Justin Bijlow5Leo Skiri Ostigard22CJohan Felipe Vasquez Ibarra27Alessandro Marcandalli4Alexsandro Amorim15Brooke Norton Cuffy32Morten Frendrup77Mikael Egill Ellertsson8Baldanzi Tommaso9Vitor Oliveira29Lorenzo Colombo1Alex Meret13Amir Rrahmani16Rafa Marin22CGiovanni Di Lorenzo37Leonardo Spinazzola8Scott Mctominay68Stanislav Lobotka99Andre Zambo Anguissa19Rasmus Hojlund21Matteo Politano27Alisson Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
87
93
Tấn công nguy hiểm
40
63
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
430
504
TL chuyền bóng thành công
88%
90%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
16
20
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
17
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
0.75
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B12
T12 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Genoa (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Napoli (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GenoaNapoli

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GenoaNapoli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
57
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
GenoaNapoli

Genoa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Leo Skiri Ostigard
Hậu vệ
7.090/048/524🟨
4Alexsandro Amorim
Tiền vệ
6.931/143/464
77Mikael Egill Ellertsson
Tiền vệ
6.671/019/213
32Morten Frendrup
Tiền vệ
6.441/055/572
8Baldanzi Tommaso
Tiền vệ
6.384/028/310
29Lorenzo Colombo
Tiền đạo
6.20/08/90
1Justin Bijlow
Thủ môn
6.040/031/430
27Alessandro Marcandalli
Hậu vệ
6.010/044/481
15Brooke Norton Cuffy
Hậu vệ
5.990/018/230
9Vitor Oliveira
Tiền đạo
5.723/112/151
22Johan Felipe Vasquez Ibarra
Hậu vệ
5.280/056/661
10Junior Messias (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.790/03/43
34Sebastian Otoa (dự bị)
Hậu vệ
60/04/61
97Djibril Sow (dự bị)
Tiền vệ
5.911/06/70
0 (dự bị)
5.870/01/10
80Adam Zulevic (dự bị)
Tiền đạo
5.870/01/10
11Franz-Ethan Meichtry (dự bị)
Tiền vệ
5.680/01/10

Napoli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Amir Rrahmani
Hậu vệ
8.482/069/796
8Scott Mctominay
Tiền vệ
7.561/132/342
22Giovanni Di Lorenzo
Hậu vệ
7.20/048/513
68Stanislav Lobotka
Tiền vệ
6.862/073/762
16Rafa Marin
Hậu vệ
6.830/039/423
1Alex Meret
Thủ môn
6.640/033/400
99Andre Zambo Anguissa
Tiền vệ
6.580/027/312
37Leonardo Spinazzola
Hậu vệ
6.452/152/551
19Rasmus Hojlund
Tiền đạo
6.110/05/70
27Alisson Santos
Tiền đạo
6.053/012/160
21Matteo Politano
Tiền đạo
6.020/018/222🟨
26Antonio Vergara (dự bị)
Tiền vệ
8.13112/19/104
11Kevin De Bruyne (dự bị)
Tiền vệ
7.94111/119/242
70Noa Lang (dự bị)
Tiền đạo
6.460/010/101
17Mathias Olivera (dự bị)
Hậu vệ
6.330/06/81
20Lorenzo Lucca (dự bị)
Tiền đạo
6.280/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Genoa Thông tin Napoli
1893-9-7 Thành lập 1904
Luigi Ferraris Stadio Sân nhà Stadio Diego Armando Maradona
36536 Sức chứa 60240
Daniele De Rossi HLV Massimiliano Allegri
Genoa Khu vực Naples
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.783.211.860.982.250.820.98-0.500.86
Live3.25 ↓3.20 ↓2.04 ↑1.48 ↑1.500.30 ↓1.00 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm5.003.401.701.022.250.860.87-0.750.95
Live171.00 ↑7.60 ↑1.11 ↓10.00 ↑2.500.04 ↓1.27 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm5.503.601.620.962.250.921.01-0.750.88
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑2.500.18 ↓0.95 ↓0.000.92 ↑
Mansion88Sớm5.103.401.700.992.250.870.88-0.751.00
Live84.00 ↑7.20 ↑1.11 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm6.503.951.551.152.500.650.67-1.001.10
Live80.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓0.73 ↑-0.501.10
10BETSớm6.203.901.530.892.250.85---
Live78.78 ↑6.17 ↑1.12 ↓6.18 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm5.103.401.700.992.250.870.88-0.751.00
Live91.00 ↑7.40 ↑1.11 ↓11.11 ↑2.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm4.403.401.720.962.250.840.86-0.750.96
Live101.00 ↑7.70 ↑1.08 ↓8.33 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.258.33 ↑
SbobetSớm4.693.361.691.022.250.860.90-0.751.00
Live170.00 ↑7.30 ↑1.09 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm5.003.621.720.942.250.920.92-0.750.96
Live80.00 ↑8.25 ↑1.09 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm4.803.201.831.202.500.61---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm5.503.601.640.501.751.510.94-0.750.83
Live66.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓12.38 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm5.063.571.700.932.250.870.88-0.750.93
Live8.48 ↑1.37 ↓4.89 ↑4.01 ↑2.500.19 ↓1.12 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm4.453.101.710.972.250.740.72-0.751.07
Live100.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓0.17 ↓-1.253.50 ↑
BwinSớm4.803.251.851.202.500.61---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.37 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm6.544.121.611.272.500.744.780.000.19
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.08 ↑2.500.09 ↓0.94 ↓0.000.94 ↑
SNAISớm4.253.501.80------
Live5.00 ↑3.25 ↓1.80------
Bet 365Sớm5.503.501.650.952.250.901.00-0.750.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
William HillSớm4.203.201.911.252.500.620.85-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑-0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.